handy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Convenient to handle or use; useful.
Vietnamese Meaning
Tiện dụng, dễ sử dụng; hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A pocket knife is a handy tool."
"Dao bỏ túi là một công cụ tiện dụng."
-
"This guide provides handy tips for gardening."
"Hướng dẫn này cung cấp những lời khuyên hữu ích cho việc làm vườn."
-
"It's handy to keep a first-aid kit in your car."
"Thật tiện lợi khi giữ một bộ sơ cứu trong xe của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'handy' thường được sử dụng để mô tả một vật gì đó dễ sử dụng hoặc một người có kỹ năng làm việc bằng tay tốt. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và hữu ích của một cái gì đó hoặc khả năng khéo léo của một người.
Trong ngữ cảnh này, 'handy' mô tả khả năng của một người trong việc sửa chữa, xây dựng hoặc làm các công việc thủ công một cách thành thạo. Nó khác với 'skillful' ở chỗ nó thường ám chỉ các kỹ năng thực tế hơn là các kỹ năng trừu tượng.
Prepositions
Khi 'handy' đi với 'at', nó thường mô tả ai đó khéo léo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'handy at repairs'). Khi đi với 'for', nó mô tả cái gì đó hữu ích cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'handy for cleaning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very handy (rất tiện dụng/khéo léo)
-
quite quite handy (khá tiện dụng/khéo léo)
-
incredibly incredibly handy (cực kỳ tiện dụng/khéo léo)
-
come in come in handy (có ích, tiện dụng (trong một tình huống cụ thể))
-
keep keep something handy (giữ thứ gì đó ở nơi dễ lấy, để sẵn sàng)
-
be be handy for something (tiện lợi/thích hợp cho việc gì)
-
be be handy with something (khéo léo/tháo vát với cái gì (ví dụ: công cụ))
Idioms
-
come in handy
có ích, có lợi, tiện dụng (thường dùng trong tương lai hoặc tình huống bất ngờ)
"I always keep a small first-aid kit in my car; it often comes in handy."
(Tôi luôn giữ một bộ sơ cứu nhỏ trong xe hơi; nó thường rất hữu ích.)
-
be handy with tools/your hands
khéo léo, tháo vát trong việc sử dụng công cụ hoặc làm việc chân tay
"My grandfather was really handy with his hands; he built most of the furniture in our house."
(Ông tôi rất khéo tay; ông ấy đã tự đóng hầu hết đồ nội thất trong nhà chúng tôi.)
-
handy-dandy
nhỏ gọn và tiện dụng (thường dùng một cách thân mật để mô tả một vật dụng nhỏ hữu ích)
"This handy-dandy gadget opens bottles and cans."
(Thiết bị nhỏ gọn và tiện dụng này có thể mở cả chai và lon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handy
adjectiveTiện dụng, dễ sử dụng; hữu ích.
"A pocket knife is a handy tool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handy".
