(Top Banner Ad)
handy
B1
adjective B1 Tổng quát

handy

UK: /ˈhændi/ • US: /ˈhændi/

Nghĩa tiếng Việt

tiện dụng hữu ích khéo tay lành nghề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Convenient to handle or use; useful.

Vietnamese Meaning

Tiện dụng, dễ sử dụng; hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A pocket knife is a handy tool."

    "Dao bỏ túi là một công cụ tiện dụng."

  • "This guide provides handy tips for gardening."

    "Hướng dẫn này cung cấp những lời khuyên hữu ích cho việc làm vườn."

  • "It's handy to keep a first-aid kit in your car."

    "Thật tiện lợi khi giữ một bộ sơ cứu trong xe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay; sự giúp đỡ; người lao động
Noun handiness sự tiện dụng, sự khéo léo
Adjective unhandy bất tiện; vụng về
Adverb handily một cách tiện lợi; một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Middle English
hendy
Modern English
handy

Nguồn gốc của 'handy'

Từ 'handy' có nguồn gốc từ từ 'hand' (tay) trong tiếng Anh cổ. Qua thời kỳ tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'hendy', mang ý nghĩa 'khéo léo với đôi tay' hoặc 'có sẵn, tiện lợi'. Ngày nay, 'handy' vẫn giữ cả hai nghĩa này, chỉ sự tiện dụng hoặc khả năng khéo léo, tháo vát.

Usage Note

Tính từ 'handy' thường được sử dụng để mô tả một vật gì đó dễ sử dụng hoặc một người có kỹ năng làm việc bằng tay tốt. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và hữu ích của một cái gì đó hoặc khả năng khéo léo của một người.
Trong ngữ cảnh này, 'handy' mô tả khả năng của một người trong việc sửa chữa, xây dựng hoặc làm các công việc thủ công một cách thành thạo. Nó khác với 'skillful' ở chỗ nó thường ám chỉ các kỹ năng thực tế hơn là các kỹ năng trừu tượng.

Prepositions

at for

Khi 'handy' đi với 'at', nó thường mô tả ai đó khéo léo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'handy at repairs'). Khi đi với 'for', nó mô tả cái gì đó hữu ích cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'handy for cleaning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + handy
  • very very handy
    (rất tiện dụng/khéo léo)
  • quite quite handy
    (khá tiện dụng/khéo léo)
  • incredibly incredibly handy
    (cực kỳ tiện dụng/khéo léo)
Verb + handy
  • come in come in handy
    (có ích, tiện dụng (trong một tình huống cụ thể))
  • keep keep something handy
    (giữ thứ gì đó ở nơi dễ lấy, để sẵn sàng)
  • be be handy for something
    (tiện lợi/thích hợp cho việc gì)
  • be be handy with something
    (khéo léo/tháo vát với cái gì (ví dụ: công cụ))

Idioms

  • come in handy

    có ích, có lợi, tiện dụng (thường dùng trong tương lai hoặc tình huống bất ngờ)

    "I always keep a small first-aid kit in my car; it often comes in handy."

    (Tôi luôn giữ một bộ sơ cứu nhỏ trong xe hơi; nó thường rất hữu ích.)

  • be handy with tools/your hands

    khéo léo, tháo vát trong việc sử dụng công cụ hoặc làm việc chân tay

    "My grandfather was really handy with his hands; he built most of the furniture in our house."

    (Ông tôi rất khéo tay; ông ấy đã tự đóng hầu hết đồ nội thất trong nhà chúng tôi.)

  • handy-dandy

    nhỏ gọn và tiện dụng (thường dùng một cách thân mật để mô tả một vật dụng nhỏ hữu ích)

    "This handy-dandy gadget opens bottles and cans."

    (Thiết bị nhỏ gọn và tiện dụng này có thể mở cả chai và lon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handy

adjective
Lật mặt

Tiện dụng, dễ sử dụng; hữu ích.

"A pocket knife is a handy tool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handy".

Văn hóa DIY (Do-It-Yourself)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, một người 'handy' được đánh giá cao vì khả năng tự sửa chữa, xây dựng hoặc cải thiện mọi thứ quanh nhà mà không cần thuê thợ. Điều này thể hiện tinh thần tự lập, tiết kiệm và sở hữu các kỹ năng thực tế, góp phần tạo nên văn hóa 'Tự làm' (DIY).

Đánh giá cao kỹ năng thực tế

Việc được mô tả là 'handy' thường đi kèm với hình ảnh một người có óc thực tế, biết cách giải quyết vấn đề và có thể tự xoay sở trong nhiều tình huống. Đây là một phẩm chất được tôn trọng, biểu thị sự chủ động và khả năng thích nghi, rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.