(Top Banner Ad)
hand
A1
noun A1 Giải phẫu học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

hand

UK: /hænd/ • US: /hænd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay tay trao đưa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The end part of a person's arm beyond the wrist, including the palm, fingers, and thumb.

Vietnamese Meaning

Bàn tay, phần cuối của cánh tay người, phía sau cổ tay, bao gồm lòng bàn tay, ngón tay và ngón cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took my hand and led me across the street."

    "Cô ấy nắm tay tôi và dẫn tôi qua đường."

  • "He's very good with his hands."

    "Anh ấy rất khéo tay."

  • "The company is in safe hands."

    "Công ty đang nằm trong tay những người có năng lực/được quản lý tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handler Người huấn luyện (động vật), người xử lý (vấn đề)
Noun handful Một nắm, một ít; một người/vật khó quản lý
Noun handshake Cái bắt tay
Noun handwriting Chữ viết tay
Verb hand Trao, đưa (cho ai đó)
Verb manhandle Xử lý thô bạo, dùng sức mạnh vật lý để di chuyển
Adjective handy Tiện dụng, khéo tay, gần kề
Adjective handmade Làm bằng tay, thủ công
Adjective secondhand Đã qua sử dụng, cũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pént-
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Middle English
hand
Modern English
hand

Nguồn gốc từ 'hand'

Từ 'hand' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*handuz', liên quan đến hành động 'tóm lấy' hoặc 'chạm vào'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển tự nhiên trong các ngôn ngữ German và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản chỉ bộ phận cơ thể ở cuối cánh tay.

Sự liên kết với hành động

Gốc từ Proto-Indo-European *pént- có nghĩa là 'với lấy, đạt tới', điều này phản ánh chức năng chính của bàn tay là để cầm nắm, tiếp xúc và thực hiện các hành động. Sự liên kết này cho thấy bàn tay không chỉ là một bộ phận cơ thể mà còn là công cụ thiết yếu cho hoạt động của con người.

Usage Note

Từ 'hand' chỉ bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm và thực hiện các thao tác. Nó mang ý nghĩa về khả năng thao tác, kiểm soát, và sở hữu. So với 'arm', 'hand' cụ thể hơn và tập trung vào chức năng.

Prepositions

in hand at hand by hand

*in hand*: đang sở hữu, đang kiểm soát; *at hand*: ở gần, sẵn sàng; *by hand*: làm thủ công, bằng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand
  • right right hand
    (Tay phải)
  • left left hand
    (Tay trái)
  • helping helping hand
    (Bàn tay giúp đỡ)
  • strong strong hand
    (Bàn tay vững chắc; quyền lực mạnh mẽ)
Verb + hand
  • shake shake hands
    (Bắt tay)
  • give a give a hand
    (Giúp đỡ)
  • hold hold hands
    (Nắm tay)
  • wash one's wash one's hands
    (Rửa tay)
Preposition + hand
  • in in hand
    (Trong tầm kiểm soát, đang được xử lý)
  • by by hand
    (Bằng tay, thủ công)
  • out of out of hand
    (Mất kiểm soát)
  • on on hand
    (Có sẵn, có mặt)

Idioms

  • give someone a hand

    Giúp đỡ ai đó

    "Could you give me a hand with these boxes?"

    (Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này không?)

  • know something like the back of one's hand

    Biết rõ như lòng bàn tay

    "He knows this city like the back of his hand."

    (Anh ấy biết thành phố này rõ như lòng bàn tay.)

  • wash one's hands of something

    Rũ bỏ trách nhiệm, chối bỏ liên quan

    "After the argument, she washed her hands of the whole project."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã rũ bỏ trách nhiệm khỏi toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand

noun
Lật mặt

Bàn tay, phần cuối của cánh tay người, phía sau cổ tay, bao gồm lòng bàn tay, ngón tay và ngón cái.

"She took my hand and led me across the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to hand in my report by Friday.
Tôi cần nộp báo cáo của mình trước thứ Sáu.
Phủ định
He decided not to hand over the documents.
Anh ấy quyết định không giao nộp tài liệu.
Nghi vấn
Why do you want to hand her the gift yourself?
Tại sao bạn muốn tự tay trao món quà cho cô ấy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had asked politely, I would hand him the documents now.
Nếu anh ấy đã hỏi lịch sự, tôi sẽ đưa cho anh ấy tài liệu bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lent a hand with the project, we wouldn't be finished by now.
Nếu cô ấy đã không giúp một tay với dự án, chúng ta sẽ không hoàn thành vào lúc này.
Nghi vấn
If you had been more careful, would you hand over the fragile item without dropping it?
Nếu bạn cẩn thận hơn, bạn có đưa món đồ dễ vỡ mà không làm rơi nó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be handing out the flyers tomorrow morning.
Cô ấy sẽ đang phát tờ rơi vào sáng mai.
Phủ định
They won't be handing in their assignments until next week.
Họ sẽ không nộp bài tập cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Will you be lending a hand with the decorations?
Bạn sẽ giúp một tay trang trí chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hands out flyers every Saturday.
Anh ấy phát tờ rơi mỗi thứ Bảy.
Phủ định
She doesn't hand in her homework on time.
Cô ấy không nộp bài tập về nhà đúng hạn.
Nghi vấn
Do you hand-wash your delicate clothes?
Bạn có giặt tay quần áo mỏng manh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand".

Cái bắt tay (Handshake)

Cái bắt tay là một hình thức chào hỏi và thể hiện sự tôn trọng phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được sử dụng khi gặp mặt, chia tay, hoặc khi đạt được thỏa thuận, thể hiện sự tin cậy và thiện chí.

Biểu tượng của tay phải và tay trái

Trong nhiều nền văn hóa, tay phải và tay trái có ý nghĩa biểu tượng khác nhau. Tay phải thường được liên kết với sự đúng đắn, quyền lực và sự may mắn (ví dụ: 'right-hand man' - người trợ lý đắc lực). Ngược lại, tay trái đôi khi được coi là không may mắn hoặc không tinh khiết trong một số truyền thống nhất định, mặc dù quan niệm này không còn phổ biến rộng rãi như trước.