(Top Banner Ad)
infection control
C1
Danh từ C1 Y học

infection control

UK: /ɪnˈfekʃən kənˈtrəʊl/ • US: /ɪnˈfekʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát nhiễm khuẩn kiểm soát nhiễm trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policies and procedures used to minimize the risk of spreading infections, especially in hospitals or other health care facilities.

Vietnamese Meaning

Các chính sách và quy trình được sử dụng để giảm thiểu nguy cơ lây lan nhiễm trùng, đặc biệt là trong bệnh viện hoặc các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital implemented strict infection control measures to prevent the spread of the virus."

    "Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp kiểm soát nhiễm trùng nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lây lan của virus."

  • "Effective infection control is crucial in preventing healthcare-associated infections."

    "Kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc sức khỏe."

  • "The infection control team monitors and enforces protocols to minimize risks."

    "Đội kiểm soát nhiễm trùng theo dõi và thực thi các giao thức để giảm thiểu rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infection Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm
Verb infect Làm nhiễm trùng, lây nhiễm
Adjective infectious Có tính lây nhiễm, dễ lây lan
Adjective infected Bị nhiễm trùng, bị lây nhiễm
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người/thiết bị kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inficere (to put in, stain, corrupt)
Latin
infectio (a dyeing, staining, corrupting)
Middle English
infection (disease transmission)
Latin
contra + rotulus (against + roll, scroll)
Old French
contrerolle (a register to verify accounts)
Middle English
controlle (power to check, restrain)
Modern English
infection control (as a compound noun)

Nguồn gốc của 'Kiểm soát nhiễm khuẩn'

'Infection control' là một cụm danh từ ghép hiện đại, ra đời từ nhu cầu cấp thiết về quản lý và ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật. Từ 'infection' (nhiễm khuẩn) có gốc từ tiếng Latinh 'inficere' mang nghĩa 'tẩm vào, nhuộm, làm hư hỏng', sau này phát triển thành ý nghĩa 'sự lây nhiễm bệnh'. Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ việc kiểm tra sổ sách bằng cách đối chiếu với một bản sao. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm cốt lõi trong y học và y tế công cộng, chỉ các biện pháp và quy trình được thiết lập để ngăn chặn và giảm thiểu sự lây truyền của các tác nhân gây bệnh.

Usage Note

Infection control tập trung vào việc ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm thông qua các biện pháp như vệ sinh tay, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), cách ly bệnh nhân, khử trùng và tiệt trùng. Nó nhấn mạnh vào cả việc ngăn ngừa lây nhiễm từ bệnh nhân sang nhân viên y tế và ngược lại, cũng như ngăn ngừa lây nhiễm giữa các bệnh nhân.

Prepositions

in for of

* **in:** được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường mà việc kiểm soát nhiễm trùng được thực hiện (ví dụ: 'infection control in hospitals'). * **for:** được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiểm soát nhiễm trùng (ví dụ: 'strategies for infection control'). * **of:** được sử dụng để chỉ bản chất của sự việc liên quan đến kiểm soát nhiễm trùng (ví dụ: 'the importance of infection control').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + infection control
  • implement implement infection control
    (thực hiện kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • practice practice infection control
    (thực hành kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • ensure ensure infection control
    (đảm bảo kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • strengthen strengthen infection control
    (tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • improve improve infection control
    (cải thiện kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • breach breach infection control
    (vi phạm các quy định kiểm soát nhiễm khuẩn)
Adjectives + infection control
  • strict strict infection control
    (kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt)
  • effective effective infection control
    (kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả)
  • proper proper infection control
    (kiểm soát nhiễm khuẩn đúng cách)
  • robust robust infection control
    (kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • basic basic infection control
    (kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản)
Nouns related to infection control
  • infection control policies infection control policies
    (các chính sách kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • infection control measures infection control measures
    (các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • infection control guidelines infection control guidelines
    (các hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • infection control team infection control team
    (đội ngũ/ban kiểm soát nhiễm khuẩn)
  • infection control nurse infection control nurse
    (điều dưỡng kiểm soát nhiễm khuẩn)

Idioms

  • adhere to infection control guidelines/protocols

    Tuân thủ các hướng dẫn/quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn

    "Healthcare workers must adhere to infection control guidelines to prevent the spread of diseases."

    (Nhân viên y tế phải tuân thủ các hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)

  • lapses in infection control

    Các sai sót/sơ hở trong kiểm soát nhiễm khuẩn

    "Lapses in infection control can lead to hospital-acquired infections."

    (Các sai sót trong kiểm soát nhiễm khuẩn có thể dẫn đến nhiễm trùng bệnh viện.)

  • best practices in infection control

    Các thực hành tốt nhất trong kiểm soát nhiễm khuẩn

    "The new manual outlines the best practices in infection control for clinics."

    (Cuốn sổ tay mới phác thảo các thực hành tốt nhất trong kiểm soát nhiễm khuẩn cho các phòng khám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infection control

Danh từ
Lật mặt

Các chính sách và quy trình được sử dụng để giảm thiểu nguy cơ lây lan nhiễm trùng, đặc biệt là trong bệnh viện hoặc các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác.

"The hospital implemented strict infection control measures to prevent the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has implemented strict infection control measures to prevent the spread of diseases.
Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
Phủ định
The staff hasn't received adequate training in infection control protocols recently.
Gần đây, nhân viên chưa được đào tạo đầy đủ về các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.
Nghi vấn
Has the government agency updated its infection control guidelines?
Cơ quan chính phủ đã cập nhật hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn của mình chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital's infection control protocols are extremely rigorous.
Các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của bệnh viện cực kỳ nghiêm ngặt.
Phủ định
The clinic's infection control measures aren't sufficient, resulting in several outbreaks.
Các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn của phòng khám không đủ, dẫn đến một số đợt bùng phát.
Nghi vấn
Is the school's infection control plan adequate to prevent the spread of the flu?
Liệu kế hoạch kiểm soát nhiễm khuẩn của trường học có đủ để ngăn chặn sự lây lan của bệnh cúm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infection control".

Tầm quan trọng của vệ sinh tay

Câu chuyện về Ignaz Semmelweis, một bác sĩ người Hungary vào giữa thế kỷ 19, đã chứng minh rằng việc rửa tay của nhân viên y tế có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do sốt hậu sản ở các bà mẹ. Mặc dù ban đầu bị phản đối, phát hiện đột phá này đã đặt nền móng cho thực hành vệ sinh tay hiện đại, vốn là một trong những biện pháp cốt lõi và hiệu quả nhất trong kiểm soát nhiễm khuẩn trên toàn thế giới, cứu sống vô số người.

Kiểm soát nhiễm khuẩn trong các đại dịch toàn cầu

Kiểm soát nhiễm khuẩn đóng vai trò trung tâm trong ứng phó với các đại dịch và dịch bệnh lịch sử, từ Cái chết Đen, Cúm Tây Ban Nha cho đến đại dịch COVID-19 gần đây. Các biện pháp như giãn cách xã hội, đeo khẩu trang, cách ly người bệnh, tiêm chủng và vệ sinh môi trường đều là những nỗ lực có hệ thống nhằm kiểm soát sự lây lan của mầm bệnh. Chúng thể hiện sự phát triển của y tế công cộng và khả năng thích ứng của xã hội trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước các mối đe dọa sinh học.