(Top Banner Ad)
hand puppet
A2
noun A2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

hand puppet

UK: /hænd ˈpʌpɪt/ • US: /hænd ˈpʌpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rối tay con rối tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A puppet that is controlled by the hand, usually with the puppeteer's hand inside the puppet's body.

Vietnamese Meaning

Một con rối được điều khiển bằng tay, thường là với bàn tay của người điều khiển bên trong thân con rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was delighted by the hand puppet show."

    "Đứa trẻ rất thích thú với buổi biểu diễn rối tay."

  • "She made a hand puppet out of an old sock."

    "Cô ấy làm một con rối tay từ một chiếc tất cũ."

  • "Hand puppets are often used in storytelling."

    "Rối tay thường được sử dụng trong kể chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppeteer người điều khiển rối
Noun puppetry nghệ thuật múa rối, sân khấu múa rối

Synonyms

glove puppet (rối găng tay)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kh₂énts
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Latin
pūpa
Vulgar Latin
*pūpa
Old French
poupée
Middle French
pouppette
English
puppet
English
hand puppet

Nguồn gốc của 'puppet'

Từ 'puppet' (rối) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pūpa', nghĩa là 'cô gái' hoặc 'búp bê'. Qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Pháp cổ ('poupée') và tiếng Pháp trung đại ('pouppette' - búp bê nhỏ), từ này dần được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của một hình nhân được điều khiển. Sự chuyển đổi từ 'búp bê' sang 'rối' phản ánh cách con người thổi 'sự sống' vào những hình nhân này khi chúng được điều khiển.

Sự kết hợp 'hand puppet'

Cụm từ 'hand puppet' (rối tay) là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hand' (tay) và 'puppet' (rối). Sự kết hợp này mô tả chính xác cách thức hoạt động của loại rối này: chúng được điều khiển trực tiếp bằng bàn tay của người biểu diễn, thường là bằng cách luồn tay vào bên trong con rối. Điều này giúp phân biệt rõ ràng rối tay với các loại rối khác như rối dây hay rối nước, đồng thời nhấn mạnh tính đơn giản và khả năng tương tác trực tiếp của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'hand puppet' chỉ rõ phương pháp điều khiển con rối. Nó khác với 'finger puppet' (rối ngón tay) hoặc 'marionette' (rối dây). 'Hand puppet' thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn cho trẻ em hoặc trong giáo dục.

Prepositions

with of

‘Hand puppet with…’: chỉ rõ đặc điểm hoặc vật liệu của con rối. ‘Hand puppet of…’: chỉ rõ hình dáng hoặc nhân vật mà con rối đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand puppet
  • colourful colourful hand puppet
    (rối tay nhiều màu sắc)
  • fabric fabric hand puppet
    (rối tay bằng vải)
  • simple simple hand puppet
    (rối tay đơn giản)
Verb + hand puppet
  • make make a hand puppet
    (làm một con rối tay)
  • operate operate a hand puppet
    (điều khiển rối tay)
  • use use a hand puppet
    (sử dụng rối tay)
Noun + hand puppet
  • children's children's hand puppet
    (rối tay của trẻ em)

Idioms

  • be a hand puppet (for someone)

    bị người khác giật dây, làm con rối trong tay ai đó (mang nghĩa ẩn dụ khi ai đó bị người khác hoàn toàn kiểm soát)

    "He often feels like he's just a hand puppet for his boss's whims."

    (Anh ấy thường cảm thấy mình như một con rối bị sếp giật dây theo mọi ý muốn.)

  • put on a hand puppet show

    tổ chức/biểu diễn một buổi kịch rối tay

    "The children loved watching their teacher put on a hand puppet show."

    (Những đứa trẻ thích thú xem cô giáo biểu diễn một buổi kịch rối tay.)

  • talk through a hand puppet

    nói chuyện thông qua một con rối tay (thường để giải trí, giáo dục trẻ em hoặc nhập vai)

    "The therapist encouraged the shy child to talk through a hand puppet."

    (Nhà trị liệu khuyến khích đứa trẻ nhút nhát nói chuyện thông qua một con rối tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand puppet

noun
Lật mặt

Một con rối được điều khiển bằng tay, thường là với bàn tay của người điều khiển bên trong thân con rối.

"The child was delighted by the hand puppet show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand puppet".

Công cụ giáo dục và phát triển trẻ em

Rối tay là một công cụ giáo dục phổ biến và hiệu quả, đặc biệt dành cho trẻ nhỏ. Chúng giúp trẻ phát triển các kỹ năng quan trọng như giao tiếp, kể chuyện, thể hiện cảm xúc và vượt qua sự nhút nhát. Giáo viên và phụ huynh thường sử dụng rối tay để minh họa các bài học, kể chuyện hoặc khuyến khích trẻ tương tác trong môi trường vui vẻ, sáng tạo.

Nghệ thuật giải trí truyền thống và phổ biến

Múa rối tay là một hình thức nghệ thuật giải trí lâu đời và được yêu thích trên khắp thế giới. Từ những buổi biểu diễn đường phố đơn giản đến các vở kịch chuyên nghiệp, rối tay mang lại niềm vui và truyền tải thông điệp văn hóa một cách gần gũi. Tính đơn giản trong cách chế tạo và điều khiển giúp loại hình nghệ thuật này dễ tiếp cận và phát triển mạnh mẽ ở nhiều nền văn hóa khác nhau.