(Top Banner Ad)
puppet show
A2
noun A2 Giải trí, Nghệ thuật

puppet show

UK: /ˈpʌpɪt ʃəʊ/ • US: /ˈpʌpɪt ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi biểu diễn rối múa rối rối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theatrical performance involving puppets.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn sân khấu sử dụng con rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were delighted by the puppet show."

    "Bọn trẻ rất thích thú với buổi biểu diễn rối."

  • "We took the kids to a puppet show last weekend."

    "Chúng tôi đã đưa bọn trẻ đi xem một buổi biểu diễn rối vào cuối tuần trước."

  • "The puppet show told a classic fairytale."

    "Buổi biểu diễn rối kể một câu chuyện cổ tích kinh điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppet con rối
Noun puppeteer người điều khiển rối
Noun puppetry nghệ thuật múa rối
Verb show trình diễn, cho xem
Noun show buổi biểu diễn, màn trình diễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa
Old French
poupette
Middle English
puppet
Old English
scēawian
English
puppet show

Nguồn gốc của 'puppet show'

Từ 'puppet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pupa', nghĩa là 'cô gái' hoặc 'búp bê'. Qua tiếng Pháp cổ 'poupette' (búp bê nhỏ), từ này đã đi vào tiếng Anh Trung đại. Ban đầu, 'puppet' dùng để chỉ những con búp bê nhỏ được điều khiển bằng dây hoặc tay để trình diễn. Kết hợp với từ 'show' (buổi trình diễn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian' (có nghĩa là 'xem, trưng bày'), 'puppet show' ra đời để miêu tả loại hình nghệ thuật sân khấu đặc sắc này từ khoảng thế kỷ 18.

Usage Note

Cụm từ 'puppet show' thường dùng để chỉ một loại hình giải trí dành cho trẻ em, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các buổi biểu diễn phức tạp hơn, mang tính nghệ thuật cao hơn. Khác với 'play' (vở kịch) thông thường vì sử dụng hình nhân điều khiển thay vì diễn viên thật.

Prepositions

at in

'- At a puppet show': ám chỉ địa điểm cụ thể của buổi biểu diễn. '- In a puppet show': ít phổ biến hơn, có thể chỉ vai trò nào đó trong buổi biểu diễn (ví dụ: 'He played a role in a puppet show').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puppet show
  • traditional a traditional puppet show
    (một buổi múa rối truyền thống)
  • elaborate an elaborate puppet show
    (một buổi múa rối công phu)
  • children's a children's puppet show
    (một buổi múa rối dành cho trẻ em)
  • street a street puppet show
    (một buổi múa rối đường phố)
Verb + puppet show
  • put on to put on a puppet show
    (tổ chức/dàn dựng một buổi múa rối)
  • stage to stage a puppet show
    (dàn dựng một buổi múa rối)
  • watch to watch a puppet show
    (xem một buổi múa rối)
  • enjoy to enjoy a puppet show
    (thưởng thức một buổi múa rối)

Idioms

  • It's all a puppet show.

    Tất cả chỉ là một màn kịch/diễn trò. (nghĩa bóng, ám chỉ tình huống bị thao túng hoặc không chân thật)

    "Don't believe what they say; it's all a puppet show controlled by the director."

    (Đừng tin những gì họ nói; tất cả chỉ là một màn kịch bị đạo diễn điều khiển.)

  • to make a puppet show of someone/something

    biến ai/cái gì thành trò hề/trò cười; làm mất uy tín/giá trị.

    "The politician's chaotic speech made a puppet show of the entire debate."

    (Bài phát biểu hỗn loạn của chính trị gia đã biến toàn bộ buổi tranh luận thành một trò hề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puppet show

noun
Lật mặt

Một buổi biểu diễn sân khấu sử dụng con rối.

"The children were delighted by the puppet show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children enjoyed the puppet show.
Bọn trẻ thích buổi biểu diễn rối.
Phủ định
We didn't go to the puppet show because it rained.
Chúng tôi đã không đi xem biểu diễn rối vì trời mưa.
Nghi vấn
Did you see the puppet show at the park?
Bạn có xem buổi biểu diễn rối ở công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet show".

Punch and Judy Show

Ở Vương quốc Anh, Punch and Judy là một loại hình múa rối truyền thống rất phổ biến, thường được trình diễn trong các lễ hội ven biển hoặc công viên. Các nhân vật chính là Mr. Punch và vợ ông là Judy, thường có những màn đối thoại hài hước, đôi khi bạo lực nhưng mang tính giải trí cao, thu hút cả trẻ em và người lớn, dù nội dung có thể gây tranh cãi về mặt giáo dục hiện đại.

Múa rối - Nghệ thuật kể chuyện và Châm biếm

Múa rối không chỉ là trò giải trí cho trẻ em mà còn là một hình thức nghệ thuật mạnh mẽ để kể chuyện, truyền tải thông điệp đạo đức, và thậm chí là châm biếm chính trị hoặc xã hội. Qua những con rối vô tri, các nghệ sĩ có thể đề cập đến những vấn đề nhạy cảm một cách khéo léo và dễ tiếp cận hơn, vượt qua những rào cản mà kịch người thật đôi khi gặp phải.