puppet show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A theatrical performance involving puppets.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn sân khấu sử dụng con rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were delighted by the puppet show."
"Bọn trẻ rất thích thú với buổi biểu diễn rối."
-
"We took the kids to a puppet show last weekend."
"Chúng tôi đã đưa bọn trẻ đi xem một buổi biểu diễn rối vào cuối tuần trước."
-
"The puppet show told a classic fairytale."
"Buổi biểu diễn rối kể một câu chuyện cổ tích kinh điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'puppet show' thường dùng để chỉ một loại hình giải trí dành cho trẻ em, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các buổi biểu diễn phức tạp hơn, mang tính nghệ thuật cao hơn. Khác với 'play' (vở kịch) thông thường vì sử dụng hình nhân điều khiển thay vì diễn viên thật.
Prepositions
'- At a puppet show': ám chỉ địa điểm cụ thể của buổi biểu diễn. '- In a puppet show': ít phổ biến hơn, có thể chỉ vai trò nào đó trong buổi biểu diễn (ví dụ: 'He played a role in a puppet show').
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional a traditional puppet show (một buổi múa rối truyền thống)
-
elaborate an elaborate puppet show (một buổi múa rối công phu)
-
children's a children's puppet show (một buổi múa rối dành cho trẻ em)
-
street a street puppet show (một buổi múa rối đường phố)
-
put on to put on a puppet show (tổ chức/dàn dựng một buổi múa rối)
-
stage to stage a puppet show (dàn dựng một buổi múa rối)
-
watch to watch a puppet show (xem một buổi múa rối)
-
enjoy to enjoy a puppet show (thưởng thức một buổi múa rối)
Idioms
-
It's all a puppet show.
Tất cả chỉ là một màn kịch/diễn trò. (nghĩa bóng, ám chỉ tình huống bị thao túng hoặc không chân thật)
"Don't believe what they say; it's all a puppet show controlled by the director."
(Đừng tin những gì họ nói; tất cả chỉ là một màn kịch bị đạo diễn điều khiển.)
-
to make a puppet show of someone/something
biến ai/cái gì thành trò hề/trò cười; làm mất uy tín/giá trị.
"The politician's chaotic speech made a puppet show of the entire debate."
(Bài phát biểu hỗn loạn của chính trị gia đã biến toàn bộ buổi tranh luận thành một trò hề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puppet show
nounMột buổi biểu diễn sân khấu sử dụng con rối.
"The children were delighted by the puppet show."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children enjoyed the puppet show. |
Bọn trẻ thích buổi biểu diễn rối. |
| Phủ định | We didn't go to the puppet show because it rained. |
Chúng tôi đã không đi xem biểu diễn rối vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Did you see the puppet show at the park? |
Bạn có xem buổi biểu diễn rối ở công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet show".
