hand saw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A saw operated by hand rather than by electricity or another power source.
Vietnamese Meaning
Một loại cưa được vận hành bằng tay, thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a hand saw to cut the planks of wood for the project."
"Anh ấy dùng cưa tay để cắt các tấm ván gỗ cho dự án."
-
"The carpenter prefers a hand saw for intricate work."
"Người thợ mộc thích dùng cưa tay cho những công việc tỉ mỉ."
-
"Hand saws are essential tools for any DIY enthusiast."
"Cưa tay là công cụ thiết yếu cho bất kỳ người đam mê DIY nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hand saws are typically used for cutting wood, but specialized hand saws can also cut other materials like metal or plastic. The term distinguishes it from power saws like circular saws or reciprocating saws.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp hand saw (cưa tay sắc bén)
-
dull dull hand saw (cưa tay cùn)
-
fine-tooth fine-tooth hand saw (cưa tay răng mịn)
-
coarse-tooth coarse-tooth hand saw (cưa tay răng thô)
-
use use a hand saw (sử dụng cưa tay)
-
wield wield a hand saw (cầm/sử dụng cưa tay (với sự điều khiển))
-
sharpen sharpen a hand saw (mài sắc cưa tay)
-
buy buy a hand saw (mua một chiếc cưa tay)
Idioms
-
cut with a hand saw
Cưa bằng cưa tay (thường ngụ ý công việc thủ công, đòi hỏi sức lực và kỹ năng, đối lập với cưa máy).
"He prefers to cut with a hand saw for better precision on delicate wood."
(Anh ấy thích cưa bằng cưa tay để có độ chính xác cao hơn với gỗ mỏng.)
-
learn to use a hand saw
Học cách sử dụng cưa tay (chỉ kỹ năng cơ bản và cần thiết trong nghề mộc hoặc tự sửa chữa).
"Every apprentice carpenter must learn to use a hand saw properly."
(Mọi thợ mộc học việc đều phải học cách sử dụng cưa tay đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hand saw
nounMột loại cưa được vận hành bằng tay, thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.
"He used a hand saw to cut the planks of wood for the project."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known how dangerous that branch was, I would use a hand saw to cut it now. |
Nếu tôi biết cành cây đó nguy hiểm như thế nào, tôi đã dùng cưa tay để cưa nó ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so careless yesterday, he wouldn't have to use a hand saw to fix the broken shelf now. |
Nếu hôm qua anh ấy không bất cẩn như vậy, thì bây giờ anh ấy đã không phải dùng cưa tay để sửa cái kệ bị hỏng rồi. |
| Nghi vấn | If you had practiced more often, would you use a hand saw to cut those wood boards with more precision now? |
Nếu bạn đã luyện tập thường xuyên hơn, thì bây giờ bạn có dùng cưa tay để cắt những tấm ván gỗ đó chính xác hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was using a hand saw to cut the wood yesterday. |
Anh ấy đang sử dụng cưa tay để cắt gỗ vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't using a hand saw; she was using an electric saw. |
Cô ấy đã không sử dụng cưa tay; cô ấy đang sử dụng cưa điện. |
| Nghi vấn | Were they using a hand saw to build the birdhouse? |
Có phải họ đang dùng cưa tay để xây nhà cho chim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand saw".
