(Top Banner Ad)
hand saw
B1
noun B1 Công cụ, Xây dựng, Mộc

hand saw

UK: /ˈhænd ˌsɔː/ • US: /ˈhænd ˌsɔ/

Nghĩa tiếng Việt

cưa tay cưa cầm tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A saw operated by hand rather than by electricity or another power source.

Vietnamese Meaning

Một loại cưa được vận hành bằng tay, thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a hand saw to cut the planks of wood for the project."

    "Anh ấy dùng cưa tay để cắt các tấm ván gỗ cho dự án."

  • "The carpenter prefers a hand saw for intricate work."

    "Người thợ mộc thích dùng cưa tay cho những công việc tỉ mỉ."

  • "Hand saws are essential tools for any DIY enthusiast."

    "Cưa tay là công cụ thiết yếu cho bất kỳ người đam mê DIY nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handsaw Dạng viết liền của 'hand saw', chỉ cưa tay.
Noun saw Cưa (công cụ nói chung, có thể là cưa tay hoặc cưa máy).
Verb to saw Cưa, xẻ gỗ.

Synonyms

Related Words

power saw (cưa máy)woodworking tools (dụng cụ mộc)

Subject Area

Công cụ, Xây dựng, Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Proto-Germanic
*sago
Old English
sagu
Modern English
hand saw

Nguồn gốc đơn giản của 'cưa tay'

'Hand saw' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'hand' (tay) và 'saw' (cưa). Từ 'hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand' (hay tiếng Proto-Germanic *handuz), còn 'saw' từ tiếng Anh cổ 'sagu' (hay tiếng Proto-Germanic *sago). Cả hai từ này đều có lịch sử rất lâu đời, phản ánh việc công cụ này đã được con người sử dụng bằng tay để cắt vật liệu từ thời xa xưa.

Usage Note

Hand saws are typically used for cutting wood, but specialized hand saws can also cut other materials like metal or plastic. The term distinguishes it from power saws like circular saws or reciprocating saws.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand saw
  • sharp sharp hand saw
    (cưa tay sắc bén)
  • dull dull hand saw
    (cưa tay cùn)
  • fine-tooth fine-tooth hand saw
    (cưa tay răng mịn)
  • coarse-tooth coarse-tooth hand saw
    (cưa tay răng thô)
Verb + hand saw
  • use use a hand saw
    (sử dụng cưa tay)
  • wield wield a hand saw
    (cầm/sử dụng cưa tay (với sự điều khiển))
  • sharpen sharpen a hand saw
    (mài sắc cưa tay)
  • buy buy a hand saw
    (mua một chiếc cưa tay)

Idioms

  • cut with a hand saw

    Cưa bằng cưa tay (thường ngụ ý công việc thủ công, đòi hỏi sức lực và kỹ năng, đối lập với cưa máy).

    "He prefers to cut with a hand saw for better precision on delicate wood."

    (Anh ấy thích cưa bằng cưa tay để có độ chính xác cao hơn với gỗ mỏng.)

  • learn to use a hand saw

    Học cách sử dụng cưa tay (chỉ kỹ năng cơ bản và cần thiết trong nghề mộc hoặc tự sửa chữa).

    "Every apprentice carpenter must learn to use a hand saw properly."

    (Mọi thợ mộc học việc đều phải học cách sử dụng cưa tay đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand saw

noun
Lật mặt

Một loại cưa được vận hành bằng tay, thay vì bằng điện hoặc nguồn năng lượng khác.

"He used a hand saw to cut the planks of wood for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how dangerous that branch was, I would use a hand saw to cut it now.
Nếu tôi biết cành cây đó nguy hiểm như thế nào, tôi đã dùng cưa tay để cưa nó ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so careless yesterday, he wouldn't have to use a hand saw to fix the broken shelf now.
Nếu hôm qua anh ấy không bất cẩn như vậy, thì bây giờ anh ấy đã không phải dùng cưa tay để sửa cái kệ bị hỏng rồi.
Nghi vấn
If you had practiced more often, would you use a hand saw to cut those wood boards with more precision now?
Nếu bạn đã luyện tập thường xuyên hơn, thì bây giờ bạn có dùng cưa tay để cắt những tấm ván gỗ đó chính xác hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was using a hand saw to cut the wood yesterday.
Anh ấy đang sử dụng cưa tay để cắt gỗ vào ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't using a hand saw; she was using an electric saw.
Cô ấy đã không sử dụng cưa tay; cô ấy đang sử dụng cưa điện.
Nghi vấn
Were they using a hand saw to build the birdhouse?
Có phải họ đang dùng cưa tay để xây nhà cho chim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand saw".

Biểu tượng của kỹ năng thủ công và DIY

Cưa tay là một công cụ thiết yếu và mang tính biểu tượng trong văn hóa làm đồ thủ công (craftsmanship) và tự sửa chữa tại nhà (DIY - Do It Yourself) ở nhiều nước phương Tây. Việc sở hữu và biết cách sử dụng cưa tay thường gắn liền với khả năng tự lập, sự khéo léo và các kỹ năng thực tế trong việc xây dựng hoặc sửa chữa.

Sự chuyển dịch từ công cụ thủ công sang công cụ điện

Trong lịch sử, cưa tay là phương tiện chính để cắt gỗ. Tuy nhiên, sự ra đời của cưa máy (power saw) đã cách mạng hóa ngành công nghiệp chế biến gỗ và xây dựng. Ngày nay, cưa tay vẫn được ưa chuộng cho các công việc cần độ chính xác cao, yên tĩnh, hoặc khi không có nguồn điện, nhưng cưa máy đã thay thế chúng trong các công việc nặng nhọc và quy mô lớn.