to saw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hand tool or machine with a toothed blade or wire, used for cutting wood or other materials.
Vietnamese Meaning
Một công cụ cầm tay hoặc máy móc có lưỡi hoặc dây răng cưa, dùng để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a saw to cut the wood."
"Anh ấy dùng cưa để cắt gỗ."
-
"The carpenter used a power saw."
"Người thợ mộc dùng một cái cưa máy."
-
"I sawed the branch off the tree."
"Tôi đã cưa cành cây khỏi cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ công cụ dùng để cắt, có nhiều loại cưa khác nhau như cưa tay, cưa máy, cưa lọng...
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
saw logs
ngủ say (ngáy)
"He was sawing logs all night."
(Anh ấy ngủ ngáy suốt đêm.)
-
saw something coming
thấy trước điều gì đó sắp xảy ra
"I saw it coming a mile away."
(Tôi đã thấy trước điều đó từ rất lâu rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to saw
Danh từMột công cụ cầm tay hoặc máy móc có lưỡi hoặc dây răng cưa, dùng để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác.
"He used a saw to cut the wood."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lumberjack had sharpened his saw yesterday, he would be sawing wood quickly now. |
Nếu người tiều phu mài cưa của anh ấy ngày hôm qua, anh ấy đã có thể cưa gỗ nhanh chóng bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't seen the accident, I wouldn't be able to saw so clearly what really happened now. |
Nếu tôi đã không chứng kiến vụ tai nạn, tôi sẽ không thể thấy rõ điều gì thực sự đã xảy ra bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had followed the instructions, would he be sawing the wood so unevenly? |
Nếu anh ta đã làm theo hướng dẫn, liệu anh ta có đang cưa gỗ không đều như vậy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saw the tree fall. |
Anh ấy đã thấy cái cây đổ. |
| Phủ định | Never had she saw such a beautiful sunset. |
Chưa bao giờ cô ấy thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy. |
| Nghi vấn | Should he saw the wood, what will he build? |
Nếu anh ta cưa gỗ, anh ta sẽ xây cái gì? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to saw the wood for the bookshelf. |
Anh ấy sẽ cưa gỗ để làm kệ sách. |
| Phủ định | They are not going to saw the tree down. |
Họ sẽ không cưa cái cây này xuống. |
| Nghi vấn | Is she going to saw through the metal pipe? |
Cô ấy có định cưa ống kim loại không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will saw the wood tomorrow. |
Anh ấy sẽ cưa gỗ vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to saw down that old tree. |
Họ sẽ không cưa cái cây già đó đâu. |
| Nghi vấn | Will she saw the planks for the fence? |
Cô ấy sẽ cưa ván cho hàng rào chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenters' saw made quick work of the wood. |
Cái cưa của những người thợ mộc đã hoàn thành công việc với gỗ một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The apprentices' saw wasn't sharp enough to cut the metal. |
Cái cưa của những người học việc không đủ sắc để cắt kim loại. |
| Nghi vấn | Is it the builders' saw that's missing from the toolbox? |
Có phải cái cưa của những người thợ xây bị mất khỏi hộp dụng cụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to saw".
