(Top Banner Ad)
handbag
A2
danh từ A2 Thời trang

handbag

UK: /ˈhændbæɡ/ • US: /ˈhændbæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi xách túi xắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman's small bag for carrying everyday personal items.

Vietnamese Meaning

Một loại túi nhỏ dành cho phụ nữ để đựng các vật dụng cá nhân hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried a stylish handbag."

    "Cô ấy mang một chiếc túi xách thời trang."

  • "She always keeps her phone in her handbag."

    "Cô ấy luôn giữ điện thoại trong túi xách của mình."

  • "The robber snatched her handbag."

    "Tên cướp đã giật lấy túi xách của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handbag túi xách (thường của phụ nữ), túi cầm tay
Adjective handbag-sized kích thước bằng túi xách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
bag
Modern English
handbag

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'handbag' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'hand' (tay) và 'bag' (túi). Nó đơn giản mô tả một loại túi nhỏ được thiết kế để mang theo bằng tay hoặc trên vai, chứa các vật dụng cá nhân, thường dùng cho phụ nữ.

Usage Note

Từ 'handbag' thường được dùng để chỉ các loại túi xách tay nhỏ gọn, thường có quai xách hoặc dây đeo ngắn. Nó khác với 'purse' (ví) là một vật nhỏ hơn dùng để đựng tiền và thẻ, và khác với 'tote bag' (túi tote) là một loại túi lớn hơn, thường không có khóa kéo.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vật gì đó nằm bên trong túi xách (e.g., 'keys in the handbag'). Sử dụng 'of' trong cụm từ mô tả chất liệu làm túi (e.g., 'a handbag of leather').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handbag
  • designer designer handbag
    (túi xách hàng hiệu/thiết kế)
  • leather leather handbag
    (túi xách da)
  • small small handbag
    (túi xách nhỏ)
  • heavy heavy handbag
    (túi xách nặng)
Verb + handbag
  • carry carry a handbag
    (mang/xách túi xách)
  • open open a handbag
    (mở túi xách)
  • rummage through rummage through a handbag
    (lục lọi túi xách)
  • grab grab a handbag
    (chộp lấy túi xách)
Noun + handbag
  • women's women's handbag
    (túi xách phụ nữ)
  • clutch clutch handbag
    (túi xách cầm tay (dạng clutch))

Idioms

  • to give someone a handbagging

    chỉ trích, tấn công ai đó một cách gay gắt (thường dùng trong bối cảnh chính trị, ám chỉ sự chất vấn dồn dập, mạnh mẽ)

    "The minister received a severe handbagging from the opposition during the debate."

    (Bộ trưởng đã bị phe đối lập chỉ trích gay gắt trong cuộc tranh luận.)

  • a handbag fight

    một cuộc cãi vã nhỏ, không nghiêm trọng (thường giữa phụ nữ); một cuộc tranh luận yếu ớt, không có trọng lượng.

    "Their argument was more of a handbag fight than a serious debate."

    (Cuộc tranh cãi của họ giống một cuộc cãi vã nhỏ nhặt hơn là một cuộc tranh luận nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handbag

danh từ
Lật mặt

Một loại túi nhỏ dành cho phụ nữ để đựng các vật dụng cá nhân hàng ngày.

"She carried a stylish handbag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she bought a new handbag is obvious to everyone.
Việc cô ấy mua một chiếc túi xách mới là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she uses her handbag is not important to me.
Việc cô ấy có sử dụng túi xách của mình hay không không quan trọng với tôi.
Nghi vấn
What she keeps in her handbag is a mystery.
Cô ấy giữ gì trong túi xách là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a gorgeous handbag!
Wow, một chiếc túi xách tuyệt đẹp!
Phủ định
Oh no, I forgot my handbag!
Ôi không, tôi quên túi xách rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a new handbag?
Này, đó có phải là một chiếc túi xách mới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries a handbag with her.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi xách bên mình.
Phủ định
Not only did she lose her keys, but also her handbag.
Không chỉ mất chìa khóa mà cô ấy còn mất cả túi xách.
Nghi vấn
Should you need a handbag, I have a spare one.
Nếu bạn cần một chiếc túi xách, tôi có một chiếc dự phòng.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bought a new handbag.
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới.
Phủ định
I have not seen her handbag anywhere.
Tôi chưa thấy túi xách của cô ấy ở đâu cả.
Nghi vấn
Has she packed her handbag for the trip?
Cô ấy đã gói túi xách cho chuyến đi chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been searching for her lost handbag.
Cô ấy đã và đang tìm kiếm chiếc túi xách bị mất của mình.
Phủ định
They haven't been leaving their handbags unattended.
Họ đã không để túi xách của họ không có người trông coi.
Nghi vấn
Has she been carrying that handbag since yesterday?
Cô ấy đã và đang mang chiếc túi xách đó từ ngày hôm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handbag".

Biểu tượng thời trang và cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, túi xách không chỉ là một vật dụng để đựng đồ mà còn là một biểu tượng thời trang và địa vị xã hội, đặc biệt đối với phụ nữ. Nó thường chứa đựng những vật dụng cá nhân quan trọng và riêng tư nhất của một người, thể hiện phong cách và cá tính.

Công cụ tiện lợi hàng ngày

Từ ví tiền, điện thoại, chìa khóa đến mỹ phẩm và giấy tờ tùy thân, túi xách đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, giúp mọi người mang theo những thứ cần thiết một cách tiện lợi và có tổ chức, đặc biệt khi ra ngoài.