(Top Banner Ad)
purse
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

purse

UK: /pɜːs/ • US: /pɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ví tiền bóp (miền Nam) mím môi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bag or pouch used to carry money, typically by a woman.

Vietnamese Meaning

Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền, thường là của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reached into her purse and took out some coins."

    "Cô ấy thò tay vào ví và lấy ra vài đồng xu."

  • "I keep my keys and phone in my purse."

    "Tôi giữ chìa khóa và điện thoại trong ví của mình."

  • "The old woman pursed her lips and shook her head."

    "Bà lão mím môi và lắc đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purse ví (tiền), túi xách tay (ở Mỹ)
Verb purse mím chặt (môi)
Noun purser người quản lý tài chính (trên tàu, máy bay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
býrsa
Late Latin
bursa
Old French
bourse
Middle English
purs
Modern English
purse

Hành trình của chiếc ví

Từ 'purse' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'býrsa' (có nghĩa là 'da thuộc' hoặc 'da động vật'), qua tiếng Latinh muộn 'bursa' (túi da). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'bourse' (túi đựng tiền), và cuối cùng đến tiếng Anh trung cổ thành 'purs'. Ban đầu, nó chỉ một chiếc túi nhỏ để đựng tiền, thường được làm từ da và đeo vào thắt lưng. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng hơn rất nhiều.

Usage Note

Từ 'purse' thường được dùng để chỉ một chiếc túi nhỏ gọn, vừa tay cầm, chủ yếu để đựng tiền, thẻ, và giấy tờ tùy thân. Nó nhỏ hơn 'handbag' (túi xách tay) và thường được đựng bên trong handbag hoặc cầm tay. Khác với 'wallet' (ví) thường là dạng gấp và để trong túi quần áo.

Prepositions

in on

‘In’ (trong) dùng để chỉ vị trí bên trong túi: 'The money is in the purse'. ‘On’ (trên) ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt túi (nghĩa bóng): 'Her focus was on her purse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purse
  • empty an empty purse
    (một chiếc ví rỗng (không có tiền))
  • heavy a heavy purse
    (một chiếc ví nặng (nhiều tiền))
  • designer a designer purse
    (một chiếc túi xách hàng hiệu)
Verb + purse
  • open open one's purse
    (mở ví của ai đó (để lấy tiền hoặc chi tiêu))
  • rummage through rummage through one's purse
    (lục lọi trong ví của ai đó)
  • clutch clutch one's purse
    (ôm chặt/níu chặt ví của mình)
  • purse purse one's lips
    (mím chặt môi (thể hiện sự không hài lòng, nghi ngờ))
Noun + purse
  • coin a coin purse
    (một chiếc ví đựng tiền xu)
  • evening an evening purse
    (một chiếc ví/túi xách dùng đi dự tiệc tối)
  • shoulder a shoulder purse
    (một chiếc túi đeo vai)

Idioms

  • tighten one's purse strings

    thắt chặt chi tiêu, tiết kiệm tiền

    "After losing his job, he had to tighten his purse strings considerably."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt chặt chi tiêu đáng kể.)

  • hold the purse strings

    nắm quyền kiểm soát tài chính, là người quản lý tiền bạc

    "In their family, Sarah holds the purse strings, deciding how money is spent."

    (Trong gia đình họ, Sarah là người nắm giữ quyền kiểm soát tài chính, quyết định chi tiêu tiền bạc như thế nào.)

  • purse one's lips

    mím môi (thường để thể hiện sự không đồng tình, khó chịu hoặc suy nghĩ)

    "She pursed her lips in disapproval when she heard the news."

    (Cô ấy mím môi không đồng tình khi nghe tin đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purse

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền, thường là của phụ nữ.

"She reached into her purse and took out some coins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purse".

Sự khác biệt Anh-Mỹ

Từ 'purse' có sự khác biệt đáng kể trong cách dùng giữa tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Mỹ (American English). Ở Anh, 'purse' thường chỉ một chiếc ví nhỏ đựng tiền xu hoặc tiền mặt. Còn ở Mỹ, 'purse' thường được dùng để chỉ túi xách tay của phụ nữ (mà người Anh gọi là 'handbag').

Biểu tượng thời trang và cá nhân

Ban đầu chỉ là vật dụng chức năng để đựng tiền, 'purse' đã phát triển thành một biểu tượng thời trang và phụ kiện cá nhân quan trọng, đặc biệt đối với phụ nữ. Nó không chỉ là nơi đựng đồ mà còn thể hiện phong cách, địa vị xã hội và đôi khi là một kho tàng chứa đựng những vật dụng riêng tư, bí mật của mỗi người.