(Top Banner Ad)
wallet
A2
danh từ A2 Kinh tế, Đời sống

wallet

UK: /ˈwɒlɪt/ • US: /ˈwɑːlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bóp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, folding case usually made of leather or plastic, used for carrying personal items such as cash, credit cards, and identification.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ví nhỏ, có thể gấp lại, thường được làm bằng da hoặc nhựa, dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền mặt, thẻ tín dụng và giấy tờ tùy thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I lost my wallet on the bus."

    "Tôi bị mất ví trên xe buýt."

  • "He reached into his pocket and pulled out his wallet."

    "Anh ấy thò tay vào túi và lấy ví ra."

  • "She bought him a leather wallet for his birthday."

    "Cô ấy mua tặng anh ấy một chiếc ví da nhân dịp sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old North French
walet
English
wallet

Nguồn gốc cái ví

Từ 'wallet' xuất phát từ tiếng Old North French 'walet', ban đầu có nghĩa là một chiếc túi nhỏ hoặc cái bị của người đi bộ, dùng để đựng đồ ăn nhẹ hoặc vật dụng cá nhân khi di chuyển. Mãi đến khoảng thế kỷ 19, ý nghĩa của nó mới chuyển thành một chiếc ví phẳng chuyên dùng để đựng tiền giấy và thẻ, phản ánh sự thay đổi trong cách thức cất giữ và mang theo tiền bạc trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Wallet thường dùng để chỉ các loại ví nhỏ gọn, dễ dàng mang theo trong túi quần hoặc túi áo. Khác với 'purse', thường chỉ ví của phụ nữ và có kích thước lớn hơn, 'wallet' thường được liên tưởng đến nam giới hơn nhưng cũng có thể được cả hai giới sử dụng. Một số loại ví chuyên dụng hơn có thể được gọi bằng các tên khác như 'cardholder' (ví đựng thẻ), 'money clip' (kẹp tiền).

Prepositions

in from

in (trong ví): 'He keeps his money in his wallet.' - 'Anh ấy để tiền trong ví của mình.' from (từ ví): 'He took the money from his wallet.' - 'Anh ấy lấy tiền từ ví của mình.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wallet
  • empty empty wallet
    (ví rỗng)
  • leather leather wallet
    (ví da)
  • digital digital wallet
    (ví điện tử)
  • bulky bulky wallet
    (ví cộm, ví dày)
Verb + wallet
  • carry carry a wallet
    (mang ví)
  • open open one's wallet
    (mở ví (ngụ ý chi tiền))
  • lose lose a wallet
    (đánh mất ví)
  • check check one's wallet
    (kiểm tra ví)

Idioms

  • lighten one's wallet

    chi tiêu tiền, làm ví nhẹ bớt

    "That expensive dinner really lightened my wallet."

    (Bữa tối đắt đỏ đó đã làm tôi tốn khá nhiều tiền.)

  • tighten one's wallet

    thắt chặt chi tiêu, tiết kiệm tiền

    "With the rising costs, many families have to tighten their wallets."

    (Với chi phí tăng cao, nhiều gia đình phải thắt chặt chi tiêu.)

  • open one's wallet

    sẵn lòng chi tiền, hào phóng

    "The charity asked people to open their wallets for the cause."

    (Tổ chức từ thiện kêu gọi mọi người hãy rộng lòng chi tiền cho mục đích từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wallet

danh từ
Lật mặt

Một chiếc ví nhỏ, có thể gấp lại, thường được làm bằng da hoặc nhựa, dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền mặt, thẻ tín dụng và giấy tờ tùy thân.

"I lost my wallet on the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found my wallet.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy ví của tôi.
Phủ định
He told me that he did not have his wallet with him.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mang theo ví.
Nghi vấn
She asked if I had seen her wallet anywhere.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy ví của cô ấy ở đâu không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be putting my wallet in my bag before I leave.
Tôi sẽ bỏ ví vào túi trước khi rời đi.
Phủ định
She won't be leaving her wallet on the table; she's very careful.
Cô ấy sẽ không để ví trên bàn đâu; cô ấy rất cẩn thận.
Nghi vấn
Will you be carrying your wallet with you tonight, or will you leave it at home?
Bạn sẽ mang ví theo tối nay, hay bạn sẽ để nó ở nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wallet".

Tặng ví với tiền xu may mắn

Ở một số nền văn hóa phương Tây, khi tặng ví mới cho ai đó, người ta thường đặt một đồng xu vào bên trong. Đây là một cử chỉ mang ý nghĩa chúc người nhận luôn có tiền trong ví và không bao giờ gặp cảnh túng thiếu, hy vọng sự thịnh vượng sẽ đến với họ.

Sự trỗi dậy của ví điện tử

Trong thời đại kỹ thuật số, ví vật lý đang dần được bổ sung hoặc thay thế bởi ví điện tử (digital wallet) và ví di động (mobile wallet). Những ứng dụng này cho phép người dùng lưu trữ thông tin thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ khách hàng thân thiết và thực hiện giao dịch chỉ bằng điện thoại thông minh, phản ánh sự tiện lợi và xu hướng thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ biến.