(Top Banner Ad)
handle multiple tasks
B2
Động từ B2 Quản lý công việc, Kinh doanh, Năng suất

handle multiple tasks

UK: /ˈhændl ˈmʌltɪpl tɑːsks/ • US: /ˈhændəl ˈmʌltəpəl tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý nhiều nhiệm vụ giải quyết nhiều công việc quản lý nhiều nhiệm vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or deal with several duties or assignments at the same time.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc giải quyết nhiều nhiệm vụ hoặc công việc cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She can handle multiple tasks simultaneously without getting stressed."

    "Cô ấy có thể xử lý nhiều nhiệm vụ đồng thời mà không bị căng thẳng."

  • "Our team is trained to handle multiple tasks efficiently."

    "Đội ngũ của chúng tôi được đào tạo để xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả."

  • "The software helps users handle multiple tasks at once."

    "Phần mềm giúp người dùng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multitask Làm nhiều việc cùng lúc, đa nhiệm
Noun multitasking Sự làm nhiều việc cùng lúc, sự đa nhiệm
Adjective multitasking Liên quan đến việc làm nhiều việc cùng lúc
Noun multitasker Người có khả năng làm nhiều việc cùng lúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý công việc, Kinh doanh, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent- (to seize, grasp)
Proto-Germanic
*handlōną (to handle, feel)
Old English
handlian (to touch, feel, manage)
Latin
multiplus (manifold, from multus 'much, many')
Old French
tasque (task, duty)
Modern English
handle multiple tasks (a combined phrase)

Sự Ra Đời của Kỹ Năng Quản Lý Hiện Đại

Cụm từ 'handle multiple tasks' (xử lý nhiều nhiệm vụ) không có một nguồn gốc đơn lẻ từ một từ cổ đại, mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt: 'handle' (quản lý, xử lý), 'multiple' (nhiều, đa dạng) và 'tasks' (nhiệm vụ). 'Handle' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'handlian' (nắm giữ, điều khiển), 'multiple' từ tiếng Latin 'multiplus' (gấp nhiều lần), và 'tasks' từ tiếng Pháp cổ 'tasque' (nhiệm vụ). Cụm từ này trở nên phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại để mô tả một kỹ năng thiết yếu: khả năng điều phối và hoàn thành nhiều công việc cùng một lúc một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc các tình huống đòi hỏi khả năng đa nhiệm. 'Handle' ở đây mang nghĩa kiểm soát, quản lý, và giải quyết một cách hiệu quả. Khác với 'do multiple tasks' chỉ đơn thuần là thực hiện nhiều việc, 'handle' nhấn mạnh vào khả năng quản lý và hoàn thành tốt các nhiệm vụ đó. Cần phân biệt với 'juggle multiple tasks' (tung hứng nhiều nhiệm vụ) ngụ ý một sự vất vả và có thể thiếu hiệu quả.

Prepositions

with

Thường dùng 'handle multiple tasks with ease/efficiency/skill' để nhấn mạnh cách thức thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + handle multiple tasks
  • effectively effectively handle multiple tasks
    (xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả)
  • efficiently efficiently handle multiple tasks
    (xử lý nhiều nhiệm vụ một cách năng suất)
  • skillfully skillfully handle multiple tasks
    (khéo léo xử lý nhiều nhiệm vụ)
  • well well handle multiple tasks
    (xử lý tốt nhiều nhiệm vụ)
Adjective + (person/ability) to handle multiple tasks
  • able to able to handle multiple tasks
    (có khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ)
  • good at good at handling multiple tasks
    (giỏi trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ)
  • adept at adept at handling multiple tasks
    (thành thạo trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ)

Idioms

  • be able to handle multiple tasks simultaneously

    Có khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc một cách hiệu quả.

    "A good project manager must be able to handle multiple tasks simultaneously."

    (Một người quản lý dự án giỏi phải có khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc.)

  • have the knack for handling multiple tasks

    Có năng khiếu hoặc bí quyết để xử lý nhiều nhiệm vụ một cách dễ dàng.

    "She really has the knack for handling multiple tasks, even under pressure."

    (Cô ấy thực sự có năng khiếu xử lý nhiều nhiệm vụ, ngay cả khi chịu áp lực.)

  • excel at handling multiple tasks

    Xuất sắc, vượt trội trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ.

    "To succeed in this role, you need to excel at handling multiple tasks and priorities."

    (Để thành công trong vai trò này, bạn cần phải xuất sắc trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ và các ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle multiple tasks

Động từ
Lật mặt

Xử lý hoặc giải quyết nhiều nhiệm vụ hoặc công việc cùng một lúc.

"She can handle multiple tasks simultaneously without getting stressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Handling multiple tasks is a valuable skill in today's fast-paced work environment.
Xử lý nhiều nhiệm vụ là một kỹ năng có giá trị trong môi trường làm việc nhịp độ nhanh ngày nay.
Phủ định
Not handling multiple tasks efficiently can lead to increased stress and decreased productivity.
Việc không xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng và giảm năng suất.
Nghi vấn
Is handling multiple tasks a requirement for this position?
Xử lý nhiều nhiệm vụ có phải là một yêu cầu cho vị trí này không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to handle multiple tasks efficiently in today's fast-paced work environment.
Việc xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả là rất quan trọng trong môi trường làm việc nhịp độ nhanh ngày nay.
Phủ định
It is not wise to try to handle multiple tasks simultaneously if you are prone to errors.
Không khôn ngoan khi cố gắng xử lý nhiều nhiệm vụ đồng thời nếu bạn dễ mắc lỗi.
Nghi vấn
Is it necessary to handle multiple tasks to get promoted in this company?
Có cần thiết phải xử lý nhiều nhiệm vụ để được thăng chức trong công ty này không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can handle multiple tasks efficiently.
Cô ấy có thể xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Phủ định
He cannot handle multiple tasks at the same time.
Anh ấy không thể xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
Nghi vấn
Could you handle multiple tasks under pressure?
Bạn có thể xử lý nhiều nhiệm vụ dưới áp lực không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can handle multiple tasks efficiently.
Cô ấy có thể xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Phủ định
He does not handle multiple tasks well under pressure.
Anh ấy không xử lý tốt nhiều nhiệm vụ khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Can you handle multiple tasks at the same time?
Bạn có thể xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she handled multiple tasks efficiently.
Hôm qua, cô ấy đã xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Phủ định
He didn't handle multiple tasks at the same time last week.
Tuần trước, anh ấy đã không xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.
Nghi vấn
Did you handle multiple projects simultaneously last year?
Năm ngoái, bạn có xử lý nhiều dự án đồng thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle multiple tasks".

Giá Trị của Đa Nhiệm trong Văn Hóa Công Sở Hiện Đại

Trong nhiều nền văn hóa làm việc phương Tây và toàn cầu ngày nay, khả năng 'handle multiple tasks' (xử lý nhiều nhiệm vụ) được coi là một kỹ năng nghề nghiệp quan trọng và đáng giá. Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên có thể chứng minh khả năng quản lý nhiều dự án, thời hạn và trách nhiệm cùng một lúc, xem đây là dấu hiệu của sự linh hoạt và năng suất cao.

Tranh Luận về Hiệu Quả và Sức Khỏe của Đa Nhiệm

Mặc dù đa nhiệm được đánh giá cao, cũng có những cuộc tranh luận đáng kể về hiệu quả thực sự và tác động của nó đến sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc chuyển đổi liên tục giữa các nhiệm vụ có thể làm giảm năng suất tổng thể, tăng mức độ căng thẳng và giảm chất lượng công việc do sự phân tán tập trung. Điều này đã thúc đẩy sự quan tâm đến các phương pháp làm việc tập trung hơn như 'single-tasking' (làm từng việc một) hoặc 'deep work' (làm việc sâu).