handle multiple tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage or deal with several duties or assignments at the same time.
Vietnamese Meaning
Xử lý hoặc giải quyết nhiều nhiệm vụ hoặc công việc cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She can handle multiple tasks simultaneously without getting stressed."
"Cô ấy có thể xử lý nhiều nhiệm vụ đồng thời mà không bị căng thẳng."
-
"Our team is trained to handle multiple tasks efficiently."
"Đội ngũ của chúng tôi được đào tạo để xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả."
-
"The software helps users handle multiple tasks at once."
"Phần mềm giúp người dùng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | multitask | Làm nhiều việc cùng lúc, đa nhiệm |
| Noun | multitasking | Sự làm nhiều việc cùng lúc, sự đa nhiệm |
| Adjective | multitasking | Liên quan đến việc làm nhiều việc cùng lúc |
| Noun | multitasker | Người có khả năng làm nhiều việc cùng lúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc các tình huống đòi hỏi khả năng đa nhiệm. 'Handle' ở đây mang nghĩa kiểm soát, quản lý, và giải quyết một cách hiệu quả. Khác với 'do multiple tasks' chỉ đơn thuần là thực hiện nhiều việc, 'handle' nhấn mạnh vào khả năng quản lý và hoàn thành tốt các nhiệm vụ đó. Cần phân biệt với 'juggle multiple tasks' (tung hứng nhiều nhiệm vụ) ngụ ý một sự vất vả và có thể thiếu hiệu quả.
Prepositions
Thường dùng 'handle multiple tasks with ease/efficiency/skill' để nhấn mạnh cách thức thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively handle multiple tasks (xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả)
-
efficiently efficiently handle multiple tasks (xử lý nhiều nhiệm vụ một cách năng suất)
-
skillfully skillfully handle multiple tasks (khéo léo xử lý nhiều nhiệm vụ)
-
well well handle multiple tasks (xử lý tốt nhiều nhiệm vụ)
-
able to able to handle multiple tasks (có khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ)
-
good at good at handling multiple tasks (giỏi trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ)
-
adept at adept at handling multiple tasks (thành thạo trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ)
Idioms
-
be able to handle multiple tasks simultaneously
Có khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc một cách hiệu quả.
"A good project manager must be able to handle multiple tasks simultaneously."
(Một người quản lý dự án giỏi phải có khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc.)
-
have the knack for handling multiple tasks
Có năng khiếu hoặc bí quyết để xử lý nhiều nhiệm vụ một cách dễ dàng.
"She really has the knack for handling multiple tasks, even under pressure."
(Cô ấy thực sự có năng khiếu xử lý nhiều nhiệm vụ, ngay cả khi chịu áp lực.)
-
excel at handling multiple tasks
Xuất sắc, vượt trội trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ.
"To succeed in this role, you need to excel at handling multiple tasks and priorities."
(Để thành công trong vai trò này, bạn cần phải xuất sắc trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ và các ưu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handle multiple tasks
Động từXử lý hoặc giải quyết nhiều nhiệm vụ hoặc công việc cùng một lúc.
"She can handle multiple tasks simultaneously without getting stressed."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Handling multiple tasks is a valuable skill in today's fast-paced work environment. |
Xử lý nhiều nhiệm vụ là một kỹ năng có giá trị trong môi trường làm việc nhịp độ nhanh ngày nay. |
| Phủ định | Not handling multiple tasks efficiently can lead to increased stress and decreased productivity. |
Việc không xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng và giảm năng suất. |
| Nghi vấn | Is handling multiple tasks a requirement for this position? |
Xử lý nhiều nhiệm vụ có phải là một yêu cầu cho vị trí này không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to handle multiple tasks efficiently in today's fast-paced work environment. |
Việc xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả là rất quan trọng trong môi trường làm việc nhịp độ nhanh ngày nay. |
| Phủ định | It is not wise to try to handle multiple tasks simultaneously if you are prone to errors. |
Không khôn ngoan khi cố gắng xử lý nhiều nhiệm vụ đồng thời nếu bạn dễ mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Is it necessary to handle multiple tasks to get promoted in this company? |
Có cần thiết phải xử lý nhiều nhiệm vụ để được thăng chức trong công ty này không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can handle multiple tasks efficiently. |
Cô ấy có thể xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He cannot handle multiple tasks at the same time. |
Anh ấy không thể xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Could you handle multiple tasks under pressure? |
Bạn có thể xử lý nhiều nhiệm vụ dưới áp lực không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can handle multiple tasks efficiently. |
Cô ấy có thể xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He does not handle multiple tasks well under pressure. |
Anh ấy không xử lý tốt nhiều nhiệm vụ khi chịu áp lực. |
| Nghi vấn | Can you handle multiple tasks at the same time? |
Bạn có thể xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, she handled multiple tasks efficiently. |
Hôm qua, cô ấy đã xử lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He didn't handle multiple tasks at the same time last week. |
Tuần trước, anh ấy đã không xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Did you handle multiple projects simultaneously last year? |
Năm ngoái, bạn có xử lý nhiều dự án đồng thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle multiple tasks".
