delegate tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To entrust a task or responsibility to another person, typically one who is less senior than oneself.
Vietnamese Meaning
Giao phó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác, thường là người có vị trí thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our manager decided to delegate tasks to subordinates."
"Quản lý của chúng tôi quyết định ủy thác nhiệm vụ cho cấp dưới."
-
"Effective leaders know how to delegate tasks effectively."
"Các nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách ủy thác nhiệm vụ một cách hiệu quả."
-
"I'm going to delegate the writing of the report to Sarah."
"Tôi sẽ ủy thác việc viết báo cáo cho Sarah."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delegate | ủy thác, giao phó |
| Noun | delegation | sự ủy thác, phái đoàn |
| Noun | delegate | người đại diện, đại biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Việc ủy thác nhiệm vụ thường nhằm mục đích giải phóng thời gian cho người quản lý để họ tập trung vào các công việc quan trọng hơn. 'Delegate' nhấn mạnh sự chuyển giao quyền hạn và trách nhiệm để người khác có thể hoàn thành công việc một cách độc lập. Cần phân biệt với 'assign' (phân công), 'assign' mang tính chỉ định công việc mà không nhất thiết trao quyền hoặc trách nhiệm lớn.
Prepositions
'Delegate to' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà nhiệm vụ được giao cho. Ví dụ: delegate the task to a team member.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important delegate important tasks (ủy thác những nhiệm vụ quan trọng)
-
Specific delegate specific tasks (ủy thác những nhiệm vụ cụ thể)
-
Learn to learn to delegate tasks (học cách ủy thác công việc)
-
Need to need to delegate tasks (cần phải ủy thác công việc)
Idioms
-
Divide and conquer
chia để trị (trong công việc: phân chia nhiệm vụ để giải quyết vấn đề lớn)
"Our project was too big to handle alone, so we used the 'divide and conquer' approach and delegated tasks to different team members."
(Dự án của chúng tôi quá lớn để tự mình xử lý, vì vậy chúng tôi đã sử dụng phương pháp 'chia để trị' và giao nhiệm vụ cho các thành viên nhóm khác nhau.)
-
Pass the buck
đùn đẩy trách nhiệm (thay vì ủy thác công việc một cách hợp lý)
"He didn't want to deal with the problem himself, so he just tried to pass the buck and delegate the task to someone else."
(Anh ấy không muốn tự mình giải quyết vấn đề, vì vậy anh ấy chỉ cố gắng đùn đẩy trách nhiệm và giao nhiệm vụ cho người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delegate tasks
Động từGiao phó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác, thường là người có vị trí thấp hơn.
"Our manager decided to delegate tasks to subordinates."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager's duty is to delegate tasks efficiently to her team. |
Nhiệm vụ của người quản lý là giao nhiệm vụ hiệu quả cho nhóm của cô ấy. |
| Phủ định | The company's policy doesn't include the director's decision to delegate tasks to external consultants. |
Chính sách của công ty không bao gồm quyết định của giám đốc về việc giao nhiệm vụ cho các tư vấn viên bên ngoài. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's responsibility to delegate tasks to the new interns? |
Có phải trách nhiệm của Sarah và John là giao nhiệm vụ cho các thực tập sinh mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could delegate tasks more effectively to my team. |
Tôi ước tôi có thể giao việc cho nhóm của mình hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't delegated that important task to someone who wasn't ready; the project failed. |
Giá mà tôi đã không giao nhiệm vụ quan trọng đó cho người chưa sẵn sàng; dự án đã thất bại. |
| Nghi vấn | If only the manager would delegate some of the simpler tasks, would he have more time for strategic planning? |
Giá mà người quản lý giao bớt những công việc đơn giản hơn, liệu anh ấy có nhiều thời gian hơn để lập kế hoạch chiến lược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegate tasks".
