(Top Banner Ad)
deal with multiple tasks
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Quản lý thời gian, Năng suất làm việc

deal with multiple tasks

UK: /diːl wɪð ˈmʌltɪpəl tɑːsks/ • US: /diːl wɪð ˈmʌltɪpəl tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý nhiều nhiệm vụ giải quyết nhiều công việc đảm đương nhiều việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or handle several tasks simultaneously or sequentially.

Vietnamese Meaning

Giải quyết, xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc hoặc tuần tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's very good at dealing with multiple tasks at once."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc."

  • "Modern employees are often required to deal with multiple tasks simultaneously."

    "Nhân viên hiện đại thường được yêu cầu xử lý nhiều nhiệm vụ đồng thời."

  • "The software helps you deal with multiple tasks more efficiently."

    "Phần mềm giúp bạn xử lý nhiều nhiệm vụ hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal sự thỏa thuận, giao dịch; lượng lớn (thường dùng trong 'a great deal of')
Noun dealer người buôn bán, nhà phân phối
Noun task nhiệm vụ, công việc
Noun multitasker người có khả năng làm nhiều việc cùng lúc
Noun multitasking sự làm nhiều nhiệm vụ cùng lúc
Verb deal giải quyết, đối phó; giao dịch, buôn bán
Verb task giao nhiệm vụ; làm việc nặng nhọc
Verb multitask làm nhiều việc cùng lúc
Adjective multiple nhiều, đa dạng, bội số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Năng suất làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dǣlan
Middle English
delen
Old French
tasche
Modern English
deal with multiple tasks

Nguồn gốc của 'deal'

Từ 'deal' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *dailijaną, có nghĩa là 'chia sẻ, phân phối'. Qua tiếng Anh cổ 'dǣlan' và tiếng Anh trung đại 'delen', nghĩa của nó dần mở rộng sang 'xử lý, giải quyết' một vấn đề hay tình huống. Cụm 'deal with' đã phát triển để chỉ hành động đối phó, giải quyết một cách hiệu quả.

Sự ra đời của 'nhiệm vụ đa dạng'

Cụm từ 'multiple tasks' (nhiệm vụ đa dạng) cùng với 'deal with' phản ánh một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt khi môi trường làm việc ngày càng phức tạp. Khả năng xử lý nhiều công việc cùng lúc đã trở thành một kỹ năng quan trọng, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng quản lý thời gian tốt.

Usage Note

Cụm động từ 'deal with' mang nghĩa là 'xử lý, giải quyết'. Khi đi kèm với 'multiple tasks', nó nhấn mạnh khả năng quản lý và hoàn thành nhiều công việc khác nhau. Khác với 'manage multiple tasks' (quản lý nhiều nhiệm vụ), 'deal with' thường mang ý nghĩa thực hiện các hành động cụ thể để hoàn thành chúng. So với 'handle multiple tasks', 'deal with' có thể ám chỉ việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' trong cụm này kết nối động từ 'deal' với đối tượng chịu tác động, là 'multiple tasks'. Nó chỉ ra rằng hành động xử lý, giải quyết được thực hiện *với* những nhiệm vụ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + giải quyết nhiều nhiệm vụ
  • effectively deal with multiple tasks
    (giải quyết nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả)
  • efficiently deal with multiple tasks
    (giải quyết nhiều nhiệm vụ một cách năng suất)
  • calmly deal with multiple tasks
    (bình tĩnh giải quyết nhiều nhiệm vụ)
Động từ + giải quyết nhiều nhiệm vụ
  • learn to deal with multiple tasks
    (học cách giải quyết nhiều nhiệm vụ)
  • manage to deal with multiple tasks
    (xoay sở để giải quyết nhiều nhiệm vụ)
  • struggle to deal with multiple tasks
    (vất vả để giải quyết nhiều nhiệm vụ)
  • need to deal with multiple tasks
    (cần phải giải quyết nhiều nhiệm vụ)

Idioms

  • The ability to deal with multiple tasks

    Khả năng xử lý nhiều công việc cùng lúc

    "The job description emphasized the importance of the ability to deal with multiple tasks."

    (Bản mô tả công việc nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng xử lý nhiều công việc cùng lúc.)

  • Develop skills to deal with multiple tasks

    Phát triển kỹ năng xử lý nhiều công việc cùng lúc

    "Many training programs help employees develop skills to deal with multiple tasks."

    (Nhiều chương trình đào tạo giúp nhân viên phát triển kỹ năng xử lý nhiều công việc cùng lúc.)

  • Effectively deal with multiple tasks

    Giải quyết nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả

    "She is highly valued for her talent to effectively deal with multiple tasks."

    (Cô ấy được đánh giá cao nhờ tài năng giải quyết nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deal with multiple tasks

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Giải quyết, xử lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc hoặc tuần tự.

"She's very good at dealing with multiple tasks at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal with multiple tasks".

Văn hóa đa nhiệm trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây và nhiều môi trường doanh nghiệp hiện đại, khả năng 'deal with multiple tasks' (xử lý nhiều nhiệm vụ) thường được coi là một kỹ năng thiết yếu và được đánh giá cao. Điều này đôi khi tạo áp lực cho nhân viên phải liên tục làm nhiều việc cùng lúc, dẫn đến căng thẳng hoặc giảm hiệu quả nếu không quản lý tốt.

Hiệu quả và năng suất

Khái niệm 'deal with multiple tasks' gắn liền với sự nhấn mạnh vào hiệu quả và năng suất. Nhiều người tin rằng việc xử lý đồng thời nhiều nhiệm vụ giúp tiết kiệm thời gian và hoàn thành công việc nhanh hơn, mặc dù nghiên cứu cho thấy việc chuyển đổi liên tục giữa các nhiệm vụ có thể làm giảm sự tập trung và tăng lỗi, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.