(Top Banner Ad)
task management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

task management

UK: /tɑːsk ˈmænɪdʒmənt/ • US: /tæsk ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý công việc quản lý nhiệm vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing a task through its lifecycle. It involves planning, testing, tracking, and reporting.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý một nhiệm vụ trong suốt vòng đời của nó. Nó bao gồm lập kế hoạch, kiểm tra, theo dõi và báo cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective task management is crucial for meeting deadlines and improving productivity."

    "Quản lý nhiệm vụ hiệu quả là rất quan trọng để đáp ứng thời hạn và nâng cao năng suất."

  • "Using a task management app can help you stay organized."

    "Sử dụng một ứng dụng quản lý nhiệm vụ có thể giúp bạn luôn ngăn nắp."

  • "Good task management skills are essential for success in many jobs."

    "Kỹ năng quản lý nhiệm vụ tốt là điều cần thiết để thành công trong nhiều công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task Nhiệm vụ, công việc được giao
Verb task Giao việc, đặt ra nhiệm vụ cho ai đó
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
task
English
management
English (Modern)
task management

Nguồn gốc từ 'task'

Từ 'task' có nguồn gốc từ 'tasque' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một lượng công việc cố định được giao. Từ này lại xuất phát từ 'taxa' trong tiếng Latin Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'thuế' hoặc 'định giá', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'đặt ra một yêu cầu' hoặc 'giao việc'.

Nguồn gốc từ 'management'

Từ 'management' xuất phát từ động từ 'manage' trong tiếng Anh, bản thân nó lại vay mượn từ 'ménager' trong tiếng Pháp cổ. 'Ménager' có nghĩa là 'điều hành', 'quản lý' hoặc 'đảm đương', thường liên quan đến việc quản lý một hộ gia đình hoặc ngựa. Gốc từ xa hơn có thể là từ 'manus' (bàn tay) trong tiếng Latin, ngụ ý điều khiển bằng tay.

Sự kết hợp của 'task management'

'Task management' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ việc kết hợp hai từ 'task' và 'management'. Cụm từ này ra đời để mô tả một lĩnh vực hoặc kỹ năng chuyên biệt liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ chức, theo dõi và hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả, đặc biệt trong môi trường làm việc và dự án.

Usage Note

"Task management" nhấn mạnh việc tổ chức và kiểm soát các nhiệm vụ để đạt được mục tiêu hiệu quả. Nó khác với "project management" ở quy mô; task management thường tập trung vào các nhiệm vụ riêng lẻ trong khi project management bao gồm nhiều nhiệm vụ phối hợp với nhau.

Prepositions

in for of

-"in task management": Ám chỉ việc sử dụng một phương pháp hoặc công cụ cụ thể trong quản lý nhiệm vụ.
-"for task management": Chỉ mục đích của việc sử dụng một công cụ hoặc kỹ năng.
-"of task management": Đề cập đến các khía cạnh, nguyên tắc hoặc phần tử của quản lý nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + task management
  • effective effective task management
    (quản lý công việc hiệu quả)
  • efficient efficient task management
    (quản lý công việc năng suất)
  • personal personal task management
    (quản lý công việc cá nhân)
  • project project task management
    (quản lý công việc dự án)
Verb + task management
  • implement implement task management
    (triển khai quản lý công việc)
  • improve improve task management
    (cải thiện quản lý công việc)
  • master master task management
    (thành thạo quản lý công việc)
  • practice practice task management
    (thực hành quản lý công việc)
Task management + Noun
  • task management task management software
    (phần mềm quản lý công việc)
  • task management task management system
    (hệ thống quản lý công việc)
  • task management task management skills
    (kỹ năng quản lý công việc)
  • task management task management tools
    (công cụ quản lý công việc)

Idioms

  • Effective task management is crucial.

    Quản lý công việc hiệu quả là rất quan trọng.

    "In today's fast-paced world, effective task management is crucial for success."

    (Trong thế giới bận rộn ngày nay, quản lý công việc hiệu quả là rất quan trọng để thành công.)

  • Mastering task management skills.

    Nắm vững các kỹ năng quản lý công việc.

    "Many workshops focus on mastering task management skills to boost productivity."

    (Nhiều hội thảo tập trung vào việc nắm vững các kỹ năng quản lý công việc để tăng cường năng suất.)

  • A systematic approach to task management.

    Một phương pháp có hệ thống để quản lý công việc.

    "Adopting a systematic approach to task management can significantly reduce stress."

    (Áp dụng một phương pháp có hệ thống để quản lý công việc có thể giảm đáng kể căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

task management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý một nhiệm vụ trong suốt vòng đời của nó. Nó bao gồm lập kế hoạch, kiểm tra, theo dõi và báo cáo.

"Effective task management is crucial for meeting deadlines and improving productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you implement effective task management, you will significantly improve your team's productivity.
Nếu bạn thực hiện quản lý công việc hiệu quả, bạn sẽ cải thiện đáng kể năng suất của nhóm mình.
Phủ định
If the team doesn't focus on task management, they won't meet the project deadline.
Nếu nhóm không tập trung vào quản lý công việc, họ sẽ không đáp ứng được thời hạn của dự án.
Nghi vấn
Will our project succeed if we prioritize task management?
Dự án của chúng ta có thành công không nếu chúng ta ưu tiên quản lý công việc?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team will implement effective task management to meet the project deadline.
Đội của chúng tôi sẽ triển khai quản lý công việc hiệu quả để đáp ứng thời hạn dự án.
Phủ định
She is not going to neglect task management, as it is crucial for success.
Cô ấy sẽ không bỏ bê việc quản lý công việc, vì nó rất quan trọng cho thành công.
Nghi vấn
Will they prioritize task management in the upcoming project?
Họ sẽ ưu tiên quản lý công việc trong dự án sắp tới chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team has been focusing on task management to ensure the project stays on schedule.
Đội dự án đã và đang tập trung vào quản lý công việc để đảm bảo dự án đúng tiến độ.
Phủ định
She hasn't been prioritizing task management effectively, which has led to some delays.
Cô ấy đã không ưu tiên quản lý công việc một cách hiệu quả, điều này đã dẫn đến một số chậm trễ.
Nghi vấn
Has the new manager been implementing better task management strategies since he arrived?
Có phải người quản lý mới đã và đang triển khai các chiến lược quản lý công việc tốt hơn kể từ khi anh ấy đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "task management".

Văn hóa năng suất phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, năng suất và hiệu quả được đánh giá rất cao. 'Task management' phản ánh giá trị này, khuyến khích các cá nhân và tổ chức tối ưu hóa thời gian và nguồn lực để đạt được mục tiêu. Các công cụ và phương pháp quản lý công việc như lập danh sách công việc (to-do lists), lịch biểu và các ứng dụng quản lý dự án được sử dụng rộng rãi.

Vai trò trong cân bằng công việc - cuộc sống

Mặc dù tập trung vào công việc, 'task management' cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) ở các nước phương Tây. Bằng cách quản lý công việc hiệu quả, cá nhân có thể hoàn thành trách nhiệm nghề nghiệp trong thời gian làm việc, từ đó có thêm thời gian cho các hoạt động cá nhân, gia đình và giải trí, giảm thiểu căng thẳng và kiệt sức.