manage multiple tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in charge of, control, direct, or administer; to succeed in accomplishing something, especially with difficulty.
Vietnamese Meaning
Quản lý, điều hành, giải quyết; thành công trong việc hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là khi gặp khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She can manage multiple tasks at once without getting stressed."
"Cô ấy có thể quản lý nhiều công việc cùng một lúc mà không bị căng thẳng."
-
"She is known for her ability to manage multiple tasks efficiently."
"Cô ấy nổi tiếng với khả năng quản lý nhiều công việc một cách hiệu quả."
-
"The project manager must be able to manage multiple tasks simultaneously."
"Người quản lý dự án phải có khả năng quản lý nhiều nhiệm vụ đồng thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay sở |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xoay sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ này, 'manage' mang ý nghĩa là có khả năng xử lý, điều phối và hoàn thành nhiều công việc cùng một lúc một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh khả năng tổ chức và ưu tiên công việc để đạt được mục tiêu.
Prepositions
manage with: thường được sử dụng để chỉ việc xoay xở, đối phó với một tình huống hoặc sử dụng nguồn lực có sẵn. manage to: thường được sử dụng để chỉ việc thành công trong việc làm gì đó, thường là sau một nỗ lực hoặc khó khăn nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Difficult manage multiple tasks (khó khăn để quản lý nhiều nhiệm vụ)
-
Easy manage multiple tasks (dễ dàng để quản lý nhiều nhiệm vụ)
-
Efficient manage multiple tasks (quản lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả)
-
Learn to manage multiple tasks (học cách quản lý nhiều nhiệm vụ)
-
Struggling to manage multiple tasks (vật lộn để quản lý nhiều nhiệm vụ)
-
Successfully manage multiple tasks (quản lý thành công nhiều nhiệm vụ)
Idioms
-
Wear multiple hats
đảm nhiệm nhiều vai trò/trách nhiệm khác nhau
"She wears multiple hats at the company, from marketing to sales."
(Cô ấy đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau tại công ty, từ marketing đến bán hàng.)
-
Juggle multiple balls
cùng lúc làm nhiều việc, xoay sở nhiều việc
"It's hard to juggle multiple balls when you have kids and a full-time job."
(Thật khó để xoay sở nhiều việc khi bạn vừa có con vừa có một công việc toàn thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage multiple tasks
Động từQuản lý, điều hành, giải quyết; thành công trong việc hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là khi gặp khó khăn.
"She can manage multiple tasks at once without getting stressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage multiple tasks".
