(Top Banner Ad)
prioritize tasks
B2
Động từ B2 Quản lý thời gian, Năng suất

prioritize tasks

UK: /praɪˈɒrəˌtaɪz/ • US: /praɪˈɔːrəˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ưu tiên công việc sắp xếp thứ tự ưu tiên công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To designate or treat (something) as more important than other things.

Vietnamese Meaning

Sắp xếp hoặc xử lý (điều gì đó) quan trọng hơn những thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to prioritize tasks to meet the project deadline."

    "Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ để kịp thời hạn dự án."

  • "First, prioritize your tasks based on their importance."

    "Đầu tiên, hãy ưu tiên các nhiệm vụ của bạn dựa trên tầm quan trọng của chúng."

  • "It's important to prioritize tasks to avoid feeling overwhelmed."

    "Việc ưu tiên các nhiệm vụ là quan trọng để tránh cảm thấy quá tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prioritize Ưu tiên hóa, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
Noun priority Sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Noun prioritization Quá trình ưu tiên hóa, việc xác định ưu tiên
Adjective prior Trước đó, ưu tiên hơn
Noun task Nhiệm vụ, công việc
Verb task Giao nhiệm vụ, phân công
Adjective task-oriented Tập trung vào nhiệm vụ, định hướng công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior (trước, đứng đầu)
Latin
prioritas (sự ưu tiên)
Old French
priorité (ưu tiên)
English
priority (ưu tiên)
English
prioritize (ưu tiên hóa)
Latin
taxare (ước tính, định giá)
Medieval Latin
tasca (lượng công việc nhất định)
Old French
tasque (nhiệm vụ)
English
task (nhiệm vụ)

Nguồn gốc của 'Prioritize' và 'Tasks'

Từ 'prioritize' xuất phát từ 'priority' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'sự ưu tiên'. 'Priority' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prioritas', dựa trên từ 'prior' nghĩa là 'trước' hoặc 'đứng đầu'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng đặt cái gì đó lên hàng đầu. 'Task' (nhiệm vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare' (định giá) qua tiếng Pháp cổ 'tasque', ban đầu có nghĩa là một lượng công việc cố định hoặc một nghĩa vụ. Khi kết hợp 'prioritize' và 'tasks', chúng ta có cụm 'prioritize tasks' nghĩa là sắp xếp các nhiệm vụ theo mức độ ưu tiên, đặt những việc quan trọng nhất lên trước.

Usage Note

Khi sử dụng "prioritize," chúng ta đang nói đến việc xác định thứ tự ưu tiên cho các nhiệm vụ hoặc hoạt động khác nhau. Nó bao hàm việc đánh giá mức độ quan trọng và cấp bách của từng nhiệm vụ để quyết định cái nào cần được thực hiện trước. Khác với 'rank', prioritize nhấn mạnh việc chọn ra những nhiệm vụ quan trọng nhất để tập trung nguồn lực, trong khi 'rank' đơn giản là sắp xếp theo thứ tự mà không nhất thiết ngụ ý việc phân bổ nguồn lực khác nhau.

Prepositions

by for

Prioritize *by*: sắp xếp ưu tiên theo một tiêu chí nào đó (ví dụ: Prioritize tasks by urgency). Prioritize *for*: sắp xếp ưu tiên cho một mục đích cụ thể (ví dụ: Prioritize tasks for the upcoming deadline).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + prioritize tasks
  • effectively effectively prioritize tasks
    (ưu tiên nhiệm vụ một cách hiệu quả)
  • wisely wisely prioritize tasks
    (ưu tiên nhiệm vụ một cách khôn ngoan)
  • properly properly prioritize tasks
    (ưu tiên nhiệm vụ một cách đúng đắn)
  • strategically strategically prioritize tasks
    (ưu tiên nhiệm vụ một cách chiến lược)
Động từ + to + prioritize tasks
  • learn to learn to prioritize tasks
    (học cách ưu tiên nhiệm vụ)
  • struggle to struggle to prioritize tasks
    (gặp khó khăn trong việc ưu tiên nhiệm vụ)
  • need to need to prioritize tasks
    (cần ưu tiên nhiệm vụ)
  • manage to manage to prioritize tasks
    (xoay sở để ưu tiên nhiệm vụ)

Idioms

  • master the art of prioritizing tasks

    Nắm vững nghệ thuật ưu tiên hóa các nhiệm vụ

    "To be truly productive, you must master the art of prioritizing tasks."

    (Để thực sự làm việc hiệu quả, bạn phải nắm vững nghệ thuật ưu tiên hóa các nhiệm vụ.)

  • have difficulty prioritizing tasks

    Gặp khó khăn trong việc ưu tiên các nhiệm vụ

    "Many students have difficulty prioritizing tasks, leading to stress."

    (Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc ưu tiên các nhiệm vụ, dẫn đến căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prioritize tasks

Động từ
Lật mặt

Sắp xếp hoặc xử lý (điều gì đó) quan trọng hơn những thứ khác.

"We need to prioritize tasks to meet the project deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she always prioritized her tasks at the beginning of the week.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn ưu tiên các nhiệm vụ của mình vào đầu tuần.
Phủ định
He mentioned that he didn't prioritize his tasks yesterday, so he felt overwhelmed today.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không ưu tiên các nhiệm vụ của mình ngày hôm qua, vì vậy anh ấy cảm thấy quá tải ngày hôm nay.
Nghi vấn
She asked if I had prioritized the tasks before submitting the report.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã ưu tiên các nhiệm vụ trước khi nộp báo cáo hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prioritize tasks".

Văn hóa năng suất và quản lý thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, kỹ năng quản lý thời gian và năng suất được đánh giá rất cao. 'Prioritize tasks' là một kỹ năng cốt lõi giúp cá nhân và tổ chức làm việc hiệu quả hơn, đảm bảo các mục tiêu quan trọng được hoàn thành trước.

Ma trận Eisenhower

Ma trận Eisenhower là một công cụ quản lý thời gian phổ biến, giúp phân loại nhiệm vụ thành bốn nhóm: Khẩn cấp & Quan trọng (làm ngay), Không khẩn cấp & Quan trọng (lên lịch), Khẩn cấp & Không quan trọng (ủy quyền), Không khẩn cấp & Không quan trọng (loại bỏ). Công cụ này minh họa rõ ràng tầm quan trọng của việc 'prioritize tasks' dựa trên hai yếu tố chính: tính khẩn cấp và tầm quan trọng.