prioritize tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To designate or treat (something) as more important than other things.
Vietnamese Meaning
Sắp xếp hoặc xử lý (điều gì đó) quan trọng hơn những thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to prioritize tasks to meet the project deadline."
"Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ để kịp thời hạn dự án."
-
"First, prioritize your tasks based on their importance."
"Đầu tiên, hãy ưu tiên các nhiệm vụ của bạn dựa trên tầm quan trọng của chúng."
-
"It's important to prioritize tasks to avoid feeling overwhelmed."
"Việc ưu tiên các nhiệm vụ là quan trọng để tránh cảm thấy quá tải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prioritize | Ưu tiên hóa, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên |
| Noun | priority | Sự ưu tiên, quyền ưu tiên |
| Noun | prioritization | Quá trình ưu tiên hóa, việc xác định ưu tiên |
| Adjective | prior | Trước đó, ưu tiên hơn |
| Noun | task | Nhiệm vụ, công việc |
| Verb | task | Giao nhiệm vụ, phân công |
| Adjective | task-oriented | Tập trung vào nhiệm vụ, định hướng công việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "prioritize," chúng ta đang nói đến việc xác định thứ tự ưu tiên cho các nhiệm vụ hoặc hoạt động khác nhau. Nó bao hàm việc đánh giá mức độ quan trọng và cấp bách của từng nhiệm vụ để quyết định cái nào cần được thực hiện trước. Khác với 'rank', prioritize nhấn mạnh việc chọn ra những nhiệm vụ quan trọng nhất để tập trung nguồn lực, trong khi 'rank' đơn giản là sắp xếp theo thứ tự mà không nhất thiết ngụ ý việc phân bổ nguồn lực khác nhau.
Prepositions
Prioritize *by*: sắp xếp ưu tiên theo một tiêu chí nào đó (ví dụ: Prioritize tasks by urgency). Prioritize *for*: sắp xếp ưu tiên cho một mục đích cụ thể (ví dụ: Prioritize tasks for the upcoming deadline).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively prioritize tasks (ưu tiên nhiệm vụ một cách hiệu quả)
-
wisely wisely prioritize tasks (ưu tiên nhiệm vụ một cách khôn ngoan)
-
properly properly prioritize tasks (ưu tiên nhiệm vụ một cách đúng đắn)
-
strategically strategically prioritize tasks (ưu tiên nhiệm vụ một cách chiến lược)
-
learn to learn to prioritize tasks (học cách ưu tiên nhiệm vụ)
-
struggle to struggle to prioritize tasks (gặp khó khăn trong việc ưu tiên nhiệm vụ)
-
need to need to prioritize tasks (cần ưu tiên nhiệm vụ)
-
manage to manage to prioritize tasks (xoay sở để ưu tiên nhiệm vụ)
Idioms
-
master the art of prioritizing tasks
Nắm vững nghệ thuật ưu tiên hóa các nhiệm vụ
"To be truly productive, you must master the art of prioritizing tasks."
(Để thực sự làm việc hiệu quả, bạn phải nắm vững nghệ thuật ưu tiên hóa các nhiệm vụ.)
-
have difficulty prioritizing tasks
Gặp khó khăn trong việc ưu tiên các nhiệm vụ
"Many students have difficulty prioritizing tasks, leading to stress."
(Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc ưu tiên các nhiệm vụ, dẫn đến căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prioritize tasks
Động từSắp xếp hoặc xử lý (điều gì đó) quan trọng hơn những thứ khác.
"We need to prioritize tasks to meet the project deadline."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she always prioritized her tasks at the beginning of the week. |
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn ưu tiên các nhiệm vụ của mình vào đầu tuần. |
| Phủ định | He mentioned that he didn't prioritize his tasks yesterday, so he felt overwhelmed today. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không ưu tiên các nhiệm vụ của mình ngày hôm qua, vì vậy anh ấy cảm thấy quá tải ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | She asked if I had prioritized the tasks before submitting the report. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã ưu tiên các nhiệm vụ trước khi nộp báo cáo hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prioritize tasks".
