handpicked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carefully chosen or selected by hand; specially selected for quality or suitability.
Vietnamese Meaning
Được lựa chọn cẩn thận bằng tay; được chọn lọc đặc biệt vì chất lượng hoặc sự phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a collection of handpicked wines from around the world."
"Đây là một bộ sưu tập các loại rượu vang được lựa chọn cẩn thận từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The flowers in her garden were all handpicked for their vibrant colors."
"Những bông hoa trong vườn của cô ấy đều được lựa chọn cẩn thận vì màu sắc rực rỡ của chúng."
-
"We offer a handpicked selection of cheeses from local farms."
"Chúng tôi cung cấp một lựa chọn pho mát được lựa chọn cẩn thận từ các trang trại địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | handpick | tự tay lựa chọn, chọn lọc kỹ lưỡng |
| Noun | hand-picking | sự lựa chọn bằng tay, sự chọn lọc tỉ mỉ |
| Adjective | handpicked | được lựa chọn kỹ lưỡng, được chọn lọc cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'handpicked' mang ý nghĩa về sự lựa chọn tỉ mỉ, kỹ lưỡng, thường là bởi một người hoặc một nhóm người có chuyên môn, kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh đến quá trình lựa chọn thủ công, có chủ ý, trái ngược với việc chọn ngẫu nhiên hoặc tự động. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng cao hoặc phù hợp với một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
team a handpicked team (một đội ngũ được tuyển chọn kỹ lưỡng)
-
selection a handpicked selection (một tuyển tập được lựa chọn tỉ mỉ)
-
ingredients handpicked ingredients (những nguyên liệu được chọn lọc cẩn thận)
-
experts handpicked experts (các chuyên gia được chọn lọc kỹ càng)
-
collection a handpicked collection (một bộ sưu tập được lựa chọn cẩn thận)
-
carefully carefully handpicked (được lựa chọn cẩn thận bằng tay)
-
specially specially handpicked (được chọn lọc đặc biệt)
-
personally personally handpicked (được đích thân lựa chọn)
Idioms
-
to be handpicked for a role
được chọn đích danh cho một vai trò
"She was handpicked for the leadership role."
(Cô ấy được đích thân lựa chọn cho vai trò lãnh đạo.)
-
a handpicked group/team
một nhóm/đội ngũ được lựa chọn kỹ lưỡng
"The CEO assembled a handpicked team to tackle the crisis."
(CEO đã tập hợp một đội ngũ được chọn lọc kỹ càng để giải quyết khủng hoảng.)
-
handpicked quality
chất lượng được chọn lọc tỉ mỉ (thường dùng cho sản phẩm)
"The store prides itself on its handpicked quality produce."
(Cửa hàng tự hào về sản phẩm chất lượng được chọn lọc tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handpicked
Tính từĐược lựa chọn cẩn thận bằng tay; được chọn lọc đặc biệt vì chất lượng hoặc sự phù hợp.
"This is a collection of handpicked wines from around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handpicked".
