(Top Banner Ad)
handpicked
B2
Tính từ B2 Tổng quát

handpicked

UK: /ˈhændˌpɪkt/ • US: /ˈhændˌpɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

được lựa chọn cẩn thận được tuyển chọn tuyển chọn kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully chosen or selected by hand; specially selected for quality or suitability.

Vietnamese Meaning

Được lựa chọn cẩn thận bằng tay; được chọn lọc đặc biệt vì chất lượng hoặc sự phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a collection of handpicked wines from around the world."

    "Đây là một bộ sưu tập các loại rượu vang được lựa chọn cẩn thận từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The flowers in her garden were all handpicked for their vibrant colors."

    "Những bông hoa trong vườn của cô ấy đều được lựa chọn cẩn thận vì màu sắc rực rỡ của chúng."

  • "We offer a handpicked selection of cheeses from local farms."

    "Chúng tôi cung cấp một lựa chọn pho mát được lựa chọn cẩn thận từ các trang trại địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handpick tự tay lựa chọn, chọn lọc kỹ lưỡng
Noun hand-picking sự lựa chọn bằng tay, sự chọn lọc tỉ mỉ
Adjective handpicked được lựa chọn kỹ lưỡng, được chọn lọc cẩn thận

Synonyms

selected (được lựa chọn)chosen (được chọn)carefully selected (được lựa chọn cẩn thận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
pick
English
handpick (verb)
English
handpicked (adjective/past participle)

Sự Lựa Chọn Tỉ Mỉ Từ Đôi Tay

Từ 'handpicked' được ghép từ 'hand' (tay) và 'pick' (chọn). Nó mang ý nghĩa gốc là được lựa chọn cẩn thận bằng tay, từng cái một, cho thấy sự tỉ mỉ, chất lượng và sự đặc biệt. Điều này gợi liên tưởng đến việc một người đích thân chọn những gì tốt nhất, như khi chọn những bông hoa đẹp nhất hay những viên đá quý hiếm nhất.

Usage Note

Từ 'handpicked' mang ý nghĩa về sự lựa chọn tỉ mỉ, kỹ lưỡng, thường là bởi một người hoặc một nhóm người có chuyên môn, kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh đến quá trình lựa chọn thủ công, có chủ ý, trái ngược với việc chọn ngẫu nhiên hoặc tự động. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng cao hoặc phù hợp với một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

handpicked + Danh từ
  • team a handpicked team
    (một đội ngũ được tuyển chọn kỹ lưỡng)
  • selection a handpicked selection
    (một tuyển tập được lựa chọn tỉ mỉ)
  • ingredients handpicked ingredients
    (những nguyên liệu được chọn lọc cẩn thận)
  • experts handpicked experts
    (các chuyên gia được chọn lọc kỹ càng)
  • collection a handpicked collection
    (một bộ sưu tập được lựa chọn cẩn thận)
Trạng từ + handpicked
  • carefully carefully handpicked
    (được lựa chọn cẩn thận bằng tay)
  • specially specially handpicked
    (được chọn lọc đặc biệt)
  • personally personally handpicked
    (được đích thân lựa chọn)

Idioms

  • to be handpicked for a role

    được chọn đích danh cho một vai trò

    "She was handpicked for the leadership role."

    (Cô ấy được đích thân lựa chọn cho vai trò lãnh đạo.)

  • a handpicked group/team

    một nhóm/đội ngũ được lựa chọn kỹ lưỡng

    "The CEO assembled a handpicked team to tackle the crisis."

    (CEO đã tập hợp một đội ngũ được chọn lọc kỹ càng để giải quyết khủng hoảng.)

  • handpicked quality

    chất lượng được chọn lọc tỉ mỉ (thường dùng cho sản phẩm)

    "The store prides itself on its handpicked quality produce."

    (Cửa hàng tự hào về sản phẩm chất lượng được chọn lọc tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handpicked

Tính từ
Lật mặt

Được lựa chọn cẩn thận bằng tay; được chọn lọc đặc biệt vì chất lượng hoặc sự phù hợp.

"This is a collection of handpicked wines from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handpicked".

Dấu ấn của sự tin cậy và chuyên môn

Trong văn hóa phương Tây, khi một cá nhân hoặc một nhóm được 'handpicked' (tự tay chọn lọc), điều này thường ngụ ý rằng họ đã được chọn vì tài năng đặc biệt, kinh nghiệm phù hợp, và sự tin cậy tuyệt đối. Nó thể hiện sự đầu tư cá nhân và niềm tin cao của người lựa chọn vào đối tượng được chọn cho các nhiệm vụ quan trọng.

Biểu tượng của chất lượng cao và sự độc đáo

Thuật ngữ 'handpicked' cũng thường được sử dụng trong thương mại để chỉ những sản phẩm được lựa chọn thủ công, từng món một, đảm bảo chất lượng vượt trội hoặc tính độc đáo. Ví dụ, 'handpicked coffee beans' (hạt cà phê được chọn lọc bằng tay) cho thấy sự tinh tế và cao cấp hơn so với sản phẩm sản xuất hàng loạt.