(Top Banner Ad)
suitability
B2
noun B2 Chung

suitability

UK: /ˌsjuːtəˈbɪləti/ • US: /ˌsuːtəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thích hợp tính phù hợp sự xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being right or appropriate for a particular purpose or situation.

Vietnamese Meaning

Sự phù hợp, sự thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suitability of the candidate for the job was immediately apparent."

    "Sự phù hợp của ứng viên cho công việc này đã trở nên rõ ràng ngay lập tức."

  • "We need to assess the suitability of the building for disabled access."

    "Chúng ta cần đánh giá sự phù hợp của tòa nhà đối với việc tiếp cận cho người khuyết tật."

  • "The committee will consider the suitability of each applicant."

    "Ủy ban sẽ xem xét sự phù hợp của từng ứng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Noun suit bộ com-lê, vụ kiện, sự phù hợp (ít dùng hơn trong nghĩa này so với 'suitability')
Verb suit phù hợp, làm cho thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp, thích hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp
Noun unsuitability sự không phù hợp, sự không thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Latin
sequi
Old French
suite
Middle English
sute
English
suit
English
suitable
English
suitability

Từ sự theo đuổi đến sự phù hợp

Từ 'suitability' bắt nguồn từ gốc Latin 'sequi' (có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'đi theo'). Ban đầu, 'suite' trong tiếng Pháp cổ chỉ một nhóm người đi theo, một chuỗi các sự việc, hoặc một bộ đồ. Qua thời gian, nghĩa của 'suit' trong tiếng Anh dần phát triển để chỉ sự phù hợp, thích hợp, như khi một bộ quần áo 'suit' bạn, hoặc một điều gì đó 'suits' một tình huống. Từ 'suitable' (phù hợp) và sau đó 'suitability' (sự phù hợp) ra đời để diễn tả trạng thái hoặc đặc tính của việc hoàn toàn thích hợp với một mục đích hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Usage Note

Suitability chỉ đến việc một người, vật, hoặc hành động có đáp ứng được các yêu cầu, tiêu chuẩn cần thiết hay không. Nó nhấn mạnh vào sự tương xứng giữa các đặc tính và nhu cầu.

Prepositions

for to

Suitability 'for' dùng để chỉ sự phù hợp cho một mục đích, mục tiêu cụ thể. Suitability 'to' (ít phổ biến hơn) chỉ khả năng thích ứng, hòa nhập với một môi trường, điều kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suitability
  • high high suitability
    (mức độ phù hợp cao)
  • general general suitability
    (sự phù hợp chung)
  • overall overall suitability
    (sự phù hợp tổng thể)
  • environmental environmental suitability
    (sự phù hợp với môi trường)
  • professional professional suitability
    (sự phù hợp về chuyên môn)
  • technical technical suitability
    (sự phù hợp về kỹ thuật)
  • financial financial suitability
    (sự phù hợp về tài chính)
  • market market suitability
    (sự phù hợp với thị trường)
  • medical medical suitability
    (sự phù hợp về y tế)
Verb + suitability
  • assess assess suitability
    (đánh giá sự phù hợp)
  • determine determine suitability
    (xác định sự phù hợp)
  • evaluate evaluate suitability
    (đánh giá sự phù hợp)
  • judge judge suitability
    (phán đoán sự phù hợp)
  • establish establish suitability
    (xác lập/xác định sự phù hợp)
  • ensure ensure suitability
    (đảm bảo sự phù hợp)
  • check check suitability
    (kiểm tra sự phù hợp)
  • question question someone's suitability
    (đặt câu hỏi về sự phù hợp của ai đó)
Noun + of + suitability
  • lack lack of suitability
    (thiếu sự phù hợp)
  • degree degree of suitability
    (mức độ phù hợp)
  • level level of suitability
    (mức độ phù hợp)

Idioms

  • assess someone's suitability for a role/task

    đánh giá sự phù hợp của ai đó cho một vai trò/nhiệm vụ

    "The committee will assess her suitability for the managerial position next week."

    (Ủy ban sẽ đánh giá sự phù hợp của cô ấy cho vị trí quản lý vào tuần tới.)

  • question the suitability of something/someone

    nghi ngờ/đặt dấu hỏi về sự phù hợp của điều gì đó/ai đó

    "Some critics have questioned the suitability of the proposed location for the new stadium."

    (Một số nhà phê bình đã đặt dấu hỏi về sự phù hợp của địa điểm được đề xuất cho sân vận động mới.)

  • fitness for purpose

    sự phù hợp với mục đích sử dụng (thường dùng tương tự suitability for purpose)

    "All products must demonstrate their fitness for purpose before being sold."

    (Tất cả sản phẩm phải chứng minh sự phù hợp với mục đích sử dụng trước khi được bán ra thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suitability

noun
Lật mặt

Sự phù hợp, sự thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"The suitability of the candidate for the job was immediately apparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the applicant has the required skills, their suitability for the job increases.
Nếu ứng viên có các kỹ năng cần thiết, sự phù hợp của họ cho công việc sẽ tăng lên.
Phủ định
If the candidate lacks experience, their suitability is not guaranteed.
Nếu ứng viên thiếu kinh nghiệm, sự phù hợp của họ không được đảm bảo.
Nghi vấn
If the product is advertised misleadingly, does that affect its suitability for the intended use?
Nếu sản phẩm được quảng cáo sai lệch, điều đó có ảnh hưởng đến sự phù hợp của nó cho mục đích sử dụng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to assess the suitability of the candidates for the job.
Công ty sẽ đánh giá sự phù hợp của các ứng viên cho công việc.
Phủ định
They are not going to deem the applicant suitable without a thorough interview.
Họ sẽ không cho rằng ứng viên phù hợp nếu không có một cuộc phỏng vấn kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are you going to ensure the project's suitability for the local environment?
Bạn có đảm bảo dự án phù hợp với môi trường địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitability".

Sự phù hợp văn hóa trong tuyển dụng

Trong các buổi phỏng vấn xin việc ở phương Tây, ngoài kỹ năng và kinh nghiệm, các nhà tuyển dụng còn thường đánh giá 'sự phù hợp văn hóa' (cultural fit) của ứng viên. Điều này có nghĩa là ứng viên có chia sẻ các giá trị, thái độ và phong cách làm việc phù hợp với môi trường và đội nhóm của công ty hay không. Sự phù hợp này được xem là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự hòa nhập và hiệu suất làm việc lâu dài.

Tính phù hợp của sản phẩm trong lĩnh vực tài chính và pháp luật

Trong lĩnh vực tài chính và pháp luật, đặc biệt là luật tiêu dùng hoặc tư vấn đầu tư, khái niệm 'suitability' (tính phù hợp) là cực kỳ quan trọng. Các nhà cung cấp dịch vụ tài chính có nghĩa vụ pháp lý phải đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc lời khuyên họ đưa ra là 'phù hợp' với nhu cầu, mục tiêu và khả năng chịu rủi ro của từng khách hàng cá nhân. Điều này nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các giao dịch không thích hợp.