suitability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being right or appropriate for a particular purpose or situation.
Vietnamese Meaning
Sự phù hợp, sự thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suitability of the candidate for the job was immediately apparent."
"Sự phù hợp của ứng viên cho công việc này đã trở nên rõ ràng ngay lập tức."
-
"We need to assess the suitability of the building for disabled access."
"Chúng ta cần đánh giá sự phù hợp của tòa nhà đối với việc tiếp cận cho người khuyết tật."
-
"The committee will consider the suitability of each applicant."
"Ủy ban sẽ xem xét sự phù hợp của từng ứng viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | suitable | phù hợp, thích hợp |
| Noun | suit | bộ com-lê, vụ kiện, sự phù hợp (ít dùng hơn trong nghĩa này so với 'suitability') |
| Verb | suit | phù hợp, làm cho thích hợp |
| Adverb | suitably | một cách phù hợp, thích hợp |
| Adjective | unsuitable | không phù hợp, không thích hợp |
| Noun | unsuitability | sự không phù hợp, sự không thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Suitability chỉ đến việc một người, vật, hoặc hành động có đáp ứng được các yêu cầu, tiêu chuẩn cần thiết hay không. Nó nhấn mạnh vào sự tương xứng giữa các đặc tính và nhu cầu.
Prepositions
Suitability 'for' dùng để chỉ sự phù hợp cho một mục đích, mục tiêu cụ thể. Suitability 'to' (ít phổ biến hơn) chỉ khả năng thích ứng, hòa nhập với một môi trường, điều kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high suitability (mức độ phù hợp cao)
-
general general suitability (sự phù hợp chung)
-
overall overall suitability (sự phù hợp tổng thể)
-
environmental environmental suitability (sự phù hợp với môi trường)
-
professional professional suitability (sự phù hợp về chuyên môn)
-
technical technical suitability (sự phù hợp về kỹ thuật)
-
financial financial suitability (sự phù hợp về tài chính)
-
market market suitability (sự phù hợp với thị trường)
-
medical medical suitability (sự phù hợp về y tế)
-
assess assess suitability (đánh giá sự phù hợp)
-
determine determine suitability (xác định sự phù hợp)
-
evaluate evaluate suitability (đánh giá sự phù hợp)
-
judge judge suitability (phán đoán sự phù hợp)
-
establish establish suitability (xác lập/xác định sự phù hợp)
-
ensure ensure suitability (đảm bảo sự phù hợp)
-
check check suitability (kiểm tra sự phù hợp)
-
question question someone's suitability (đặt câu hỏi về sự phù hợp của ai đó)
-
lack lack of suitability (thiếu sự phù hợp)
-
degree degree of suitability (mức độ phù hợp)
-
level level of suitability (mức độ phù hợp)
Idioms
-
assess someone's suitability for a role/task
đánh giá sự phù hợp của ai đó cho một vai trò/nhiệm vụ
"The committee will assess her suitability for the managerial position next week."
(Ủy ban sẽ đánh giá sự phù hợp của cô ấy cho vị trí quản lý vào tuần tới.)
-
question the suitability of something/someone
nghi ngờ/đặt dấu hỏi về sự phù hợp của điều gì đó/ai đó
"Some critics have questioned the suitability of the proposed location for the new stadium."
(Một số nhà phê bình đã đặt dấu hỏi về sự phù hợp của địa điểm được đề xuất cho sân vận động mới.)
-
fitness for purpose
sự phù hợp với mục đích sử dụng (thường dùng tương tự suitability for purpose)
"All products must demonstrate their fitness for purpose before being sold."
(Tất cả sản phẩm phải chứng minh sự phù hợp với mục đích sử dụng trước khi được bán ra thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suitability
nounSự phù hợp, sự thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
"The suitability of the candidate for the job was immediately apparent."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the applicant has the required skills, their suitability for the job increases. |
Nếu ứng viên có các kỹ năng cần thiết, sự phù hợp của họ cho công việc sẽ tăng lên. |
| Phủ định | If the candidate lacks experience, their suitability is not guaranteed. |
Nếu ứng viên thiếu kinh nghiệm, sự phù hợp của họ không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | If the product is advertised misleadingly, does that affect its suitability for the intended use? |
Nếu sản phẩm được quảng cáo sai lệch, điều đó có ảnh hưởng đến sự phù hợp của nó cho mục đích sử dụng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to assess the suitability of the candidates for the job. |
Công ty sẽ đánh giá sự phù hợp của các ứng viên cho công việc. |
| Phủ định | They are not going to deem the applicant suitable without a thorough interview. |
Họ sẽ không cho rằng ứng viên phù hợp nếu không có một cuộc phỏng vấn kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Are you going to ensure the project's suitability for the local environment? |
Bạn có đảm bảo dự án phù hợp với môi trường địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitability".
