hanoi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Việt Nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hanoi is the capital of Vietnam."
"Hà Nội là thủ đô của Việt Nam."
-
"I am planning a trip to Hanoi next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Hà Nội vào năm tới."
-
"The weather in Hanoi is quite pleasant in the fall."
"Thời tiết ở Hà Nội khá dễ chịu vào mùa thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | Hanoian | Người Hà Nội; thuộc về Hà Nội |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Hanoi' chủ yếu được dùng để chỉ thành phố Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị, kinh tế và văn hóa của Việt Nam.
Prepositions
‘In Hanoi’ chỉ vị trí bên trong thành phố Hà Nội. ‘To Hanoi’ chỉ sự di chuyển đến Hà Nội. ‘From Hanoi’ chỉ sự di chuyển từ Hà Nội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling Hanoi (Hà Nội nhộn nhịp)
-
historic historic Hanoi (Hà Nội lịch sử/cổ kính)
-
vibrant vibrant Hanoi (Hà Nội sôi động)
-
visit visit Hanoi (thăm Hà Nội)
-
travel to travel to Hanoi (đi du lịch Hà Nội)
-
live in live in Hanoi (sống ở Hà Nội)
-
Hanoi Hanoi street food (đồ ăn đường phố Hà Nội)
-
Hanoi Hanoi Old Quarter (Phố cổ Hà Nội)
-
in in Hanoi (tại Hà Nội)
-
from from Hanoi (từ Hà Nội)
Idioms
-
Hanoi Hilton
Biệt danh của Nhà tù Hỏa Lò, nơi giam giữ phi công Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam.
"Many American POWs endured harsh conditions at the infamous Hanoi Hilton during the war."
(Nhiều tù binh Mỹ đã phải chịu đựng điều kiện khắc nghiệt tại "Hanoi Hilton" khét tiếng trong chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hanoi
Danh từThủ đô của Việt Nam.
"Hanoi is the capital of Vietnam."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is Hanoi, the capital of Vietnam. |
Đây là Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. |
| Phủ định | That is not Hanoi; it's Ho Chi Minh City. |
Đó không phải là Hà Nội; đó là Thành phố Hồ Chí Minh. |
| Nghi vấn | Is this Hanoi, or are we somewhere else? |
Đây có phải là Hà Nội, hay chúng ta đang ở một nơi khác? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hanoi is the capital of Vietnam. |
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. |
| Phủ định | Hanoi is not located in the South of Vietnam. |
Hà Nội không nằm ở miền Nam Việt Nam. |
| Nghi vấn | Is Hanoi a crowded city? |
Hà Nội có phải là một thành phố đông đúc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hanoi's weather is often humid in the summer. |
Thời tiết Hà Nội thường ẩm ướt vào mùa hè. |
| Phủ định | Hanoi's nightlife isn't for everyone; it can be quite chaotic. |
Cuộc sống về đêm ở Hà Nội không dành cho tất cả mọi người; nó có thể khá hỗn loạn. |
| Nghi vấn | Is Hanoi's Old Quarter famous for its traditional crafts? |
Phố cổ Hà Nội có nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hanoi".
