Vietnam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Southeast Asia, located on the eastern coast of the Indochinese Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam Á, nằm ở bờ biển phía đông của bán đảo Đông Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am planning a trip to Vietnam next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Việt Nam vào năm tới."
-
"Vietnam's economy is growing rapidly."
"Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng."
-
"Vietnam has a rich history and culture."
"Việt Nam có một lịch sử và văn hóa phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Vietnamese | Người Việt Nam; tiếng Việt Nam |
| Adjective | Vietnamese | Thuộc về Việt Nam; có liên quan đến Việt Nam |
| Noun | Viet Cong | Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam (từ lịch sử) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Vietnam' được sử dụng chủ yếu như một danh từ riêng để chỉ quốc gia Việt Nam. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, lịch sử, kinh tế và văn hóa.
Prepositions
'In Vietnam' được dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong Việt Nam. 'To Vietnam' chỉ hướng di chuyển đến Việt Nam. 'From Vietnam' chỉ xuất xứ từ Việt Nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Northern Northern Vietnam (Miền Bắc Việt Nam)
-
Southern Southern Vietnam (Miền Nam Việt Nam)
-
Central Central Vietnam (Miền Trung Việt Nam)
-
modern modern Vietnam (Việt Nam hiện đại)
-
visit visit Vietnam (thăm Việt Nam)
-
travel to travel to Vietnam (du lịch đến Việt Nam)
-
invest in invest in Vietnam (đầu tư vào Việt Nam)
Idioms
-
The Vietnam War
Chiến tranh Việt Nam
"The Vietnam War had a profound impact on American society."
(Chiến tranh Việt Nam đã có một tác động sâu sắc đến xã hội Mỹ.)
-
Vietnam veteran
Cựu chiến binh Việt Nam
"He is a Vietnam veteran who served with honor."
(Ông ấy là một cựu chiến binh Việt Nam đã phục vụ một cách vinh dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Vietnam
NounMột quốc gia ở Đông Nam Á, nằm ở bờ biển phía đông của bán đảo Đông Dương.
"I am planning a trip to Vietnam next year."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Vietnamese team will be competing in the international games next year. |
Đội tuyển Việt Nam sẽ đang thi đấu tại các giải đấu quốc tế vào năm tới. |
| Phủ định | I won't be visiting Vietnam this summer because of the heat. |
Tôi sẽ không đến thăm Việt Nam vào mùa hè này vì thời tiết nóng. |
| Nghi vấn | Will you be studying Vietnamese at university next semester? |
Bạn sẽ đang học tiếng Việt tại trường đại học vào học kỳ tới chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to visit Vietnam every year when he was younger. |
Ông tôi thường đến thăm Việt Nam mỗi năm khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to like Vietnamese food, but now it's her favorite. |
Cô ấy đã từng không thích đồ ăn Việt Nam, nhưng bây giờ nó là món khoái khẩu của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did people use to ride bicycles more often in Vietnam? |
Có phải mọi người thường đi xe đạp nhiều hơn ở Việt Nam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Vietnam".
