happen at various intervals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Symptoms Symptoms tend to happen at various intervals. (Các triệu chứng có xu hướng xuất hiện ngắt quãng.)
-
Problems Problems often happen at various intervals. (Các vấn đề thường xảy ra vào những thời điểm không đều.)
-
Events Unexpected events happen at various intervals. (Các sự kiện bất ngờ diễn ra không theo chu kỳ cố định.)
-
Can This phenomenon can happen at various intervals. (Hiện tượng này có thể xảy ra vào những khoảng thời gian khác nhau.)
-
Tend to These fluctuations tend to happen at various intervals. (Những biến động này có xu hướng xảy ra ngắt quãng.)
-
Continue to The issues continue to happen at various intervals. (Các vấn đề vẫn tiếp diễn không đều đặn.)
Idioms
-
It's common for X to happen at various intervals.
Là điều thường thấy khi X xảy ra không đều đặn.
"It's common for these seasonal allergies to happen at various intervals throughout spring."
(Việc các đợt dị ứng theo mùa này xảy ra ngắt quãng trong suốt mùa xuân là điều phổ biến.)
-
We've observed that X can happen at various intervals.
Chúng tôi đã quan sát thấy rằng X có thể xảy ra vào những khoảng thời gian khác nhau.
"We've observed that the system glitches can happen at various intervals, making them hard to predict."
(Chúng tôi đã quan sát thấy rằng các trục trặc hệ thống có thể xảy ra vào những khoảng thời gian khác nhau, khiến chúng khó dự đoán.)
-
These issues tend to happen at various intervals.
Những vấn đề này có xu hướng xảy ra ngắt quãng.
"Our marketing campaigns often show that sales peaks tend to happen at various intervals, not always linked to holidays."
(Các chiến dịch tiếp thị của chúng tôi thường cho thấy doanh số đạt đỉnh có xu hướng xảy ra ngắt quãng, không phải lúc nào cũng liên quan đến các ngày lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happen at various intervals
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happen at various intervals".
