(Top Banner Ad)
happier
A2
Tính từ (so sánh hơn) A2 Tâm lý học, Cảm xúc

happier

UK: /ˈhæpiər/ • US: /ˈhæpiər/

Nghĩa tiếng Việt

vui hơn hạnh phúc hơn thoải mái hơn hài lòng hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More happy.

Vietnamese Meaning

Hạnh phúc hơn, vui vẻ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seems much happier since she started her new job."

    "Cô ấy trông vui vẻ hơn nhiều kể từ khi bắt đầu công việc mới."

  • "I am happier with the results now."

    "Tôi hài lòng hơn với kết quả bây giờ."

  • "Are you happier living here than you were in your old town?"

    "Bạn có hạnh phúc hơn khi sống ở đây so với ở thị trấn cũ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Noun happiness niềm vui, hạnh phúc
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Verb happen xảy ra (có liên quan đến gốc gác 'may mắn' ban đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hap
Old Norse
happ
Middle English
happ
English
happy
English
happier

Nguồn gốc của 'Happy'

Từ 'happy' bắt nguồn từ từ 'happ' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'may mắn' hoặc 'cơ hội'. Ban đầu, nó liên quan đến sự tình cờ và những điều tốt đẹp xảy ra ngẫu nhiên. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ cảm xúc vui vẻ và mãn nguyện mà chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, khi bạn cảm thấy 'happy', hãy nhớ rằng bạn cũng đang trải nghiệm một chút 'may mắn'!

Usage Note

Từ 'happier' là dạng so sánh hơn của tính từ 'happy'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ hạnh phúc, vui vẻ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống. 'Happier' thường được dùng khi muốn diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực hơn so với một trạng thái khác. So sánh với 'more happy': mặc dù 'more happy' cũng đúng về mặt ngữ pháp, 'happier' được ưu tiên sử dụng hơn vì tính tự nhiên và ngắn gọn.

Prepositions

than with about

Sử dụng 'than' để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: 'I am happier now than I was before'. Sử dụng 'with' để diễn tả sự hài lòng với điều gì đó: 'She is happier with her new job'. Sử dụng 'about' để diễn tả cảm xúc vui vẻ về điều gì đó: 'They are happier about the good news'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happier
  • much much happier
    (vui hơn nhiều, hạnh phúc hơn nhiều)
  • slightly slightly happier
    (vui hơn một chút, hạnh phúc hơn một chút)
  • noticeably noticeably happier
    (vui thấy rõ, hạnh phúc thấy rõ)
Verb + happier
  • feel feel happier
    (cảm thấy vui hơn, cảm thấy hạnh phúc hơn)
  • become become happier
    (trở nên vui hơn, trở nên hạnh phúc hơn)
  • seem seem happier
    (có vẻ vui hơn, có vẻ hạnh phúc hơn)

Idioms

  • Happier than a clam

    Vô cùng hạnh phúc (xuất phát từ một cách giải thích sai lầm rằng nghêu rất vui vẻ khi bị đào lên)

    "She was happier than a clam at the beach."

    (Cô ấy hạnh phúc hơn bao giờ hết khi ở bãi biển.)

  • Happier hunting

    Một lời chúc dành cho người vừa mất, với ý nghĩa họ sẽ tìm thấy hạnh phúc ở thế giới bên kia.

    "After a long and fulfilling life, he passed away. Happier hunting."

    (Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, ông ấy đã qua đời. Mong ông tìm thấy hạnh phúc ở thế giới bên kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happier

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Hạnh phúc hơn, vui vẻ hơn.

"She seems much happier since she started her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you get good grades, you are happier.
Nếu bạn đạt điểm cao, bạn sẽ hạnh phúc hơn.
Phủ định
When people are stressed, they aren't happier.
Khi mọi người bị căng thẳng, họ không hạnh phúc hơn.
Nghi vấn
If it rains, are the plants happier?
Nếu trời mưa, cây cối có hạnh phúc hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be happier after the vacation.
Cô ấy sẽ hạnh phúc hơn sau kỳ nghỉ.
Phủ định
They are not going to be happier if they don't communicate.
Họ sẽ không hạnh phúc hơn nếu họ không giao tiếp.
Nghi vấn
Are you going to be happier when you finish this project?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn khi bạn hoàn thành dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happier".

Chỉ số Hạnh phúc Thế giới

Nhiều quốc gia và tổ chức sử dụng các chỉ số để đo lường mức độ hạnh phúc của người dân. Các yếu tố như thu nhập, sức khỏe, hỗ trợ xã hội và tự do cá nhân thường được xem xét. Việc theo đuổi 'happier' không chỉ là mục tiêu cá nhân mà còn là mục tiêu của xã hội.

Ngày Quốc tế Hạnh phúc

Liên Hợp Quốc đã chọn ngày 20 tháng 3 hàng năm là Ngày Quốc tế Hạnh phúc. Ngày này nhấn mạnh tầm quan trọng của hạnh phúc và phúc lợi như là mục tiêu và khát vọng phổ quát trong cuộc sống của con người trên toàn thế giới. Nó khuyến khích các quốc gia thành viên nỗ lực cải thiện điều kiện sống và thúc đẩy hạnh phúc cho tất cả mọi người.