happier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More happy.
Vietnamese Meaning
Hạnh phúc hơn, vui vẻ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seems much happier since she started her new job."
"Cô ấy trông vui vẻ hơn nhiều kể từ khi bắt đầu công việc mới."
-
"I am happier with the results now."
"Tôi hài lòng hơn với kết quả bây giờ."
-
"Are you happier living here than you were in your old town?"
"Bạn có hạnh phúc hơn khi sống ở đây so với ở thị trấn cũ không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'happier' là dạng so sánh hơn của tính từ 'happy'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ hạnh phúc, vui vẻ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống. 'Happier' thường được dùng khi muốn diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực hơn so với một trạng thái khác. So sánh với 'more happy': mặc dù 'more happy' cũng đúng về mặt ngữ pháp, 'happier' được ưu tiên sử dụng hơn vì tính tự nhiên và ngắn gọn.
Prepositions
Sử dụng 'than' để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: 'I am happier now than I was before'. Sử dụng 'with' để diễn tả sự hài lòng với điều gì đó: 'She is happier with her new job'. Sử dụng 'about' để diễn tả cảm xúc vui vẻ về điều gì đó: 'They are happier about the good news'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much happier (vui hơn nhiều, hạnh phúc hơn nhiều)
-
slightly slightly happier (vui hơn một chút, hạnh phúc hơn một chút)
-
noticeably noticeably happier (vui thấy rõ, hạnh phúc thấy rõ)
-
feel feel happier (cảm thấy vui hơn, cảm thấy hạnh phúc hơn)
-
become become happier (trở nên vui hơn, trở nên hạnh phúc hơn)
-
seem seem happier (có vẻ vui hơn, có vẻ hạnh phúc hơn)
Idioms
-
Happier than a clam
Vô cùng hạnh phúc (xuất phát từ một cách giải thích sai lầm rằng nghêu rất vui vẻ khi bị đào lên)
"She was happier than a clam at the beach."
(Cô ấy hạnh phúc hơn bao giờ hết khi ở bãi biển.)
-
Happier hunting
Một lời chúc dành cho người vừa mất, với ý nghĩa họ sẽ tìm thấy hạnh phúc ở thế giới bên kia.
"After a long and fulfilling life, he passed away. Happier hunting."
(Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, ông ấy đã qua đời. Mong ông tìm thấy hạnh phúc ở thế giới bên kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happier
Tính từ (so sánh hơn)Hạnh phúc hơn, vui vẻ hơn.
"She seems much happier since she started her new job."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you get good grades, you are happier. |
Nếu bạn đạt điểm cao, bạn sẽ hạnh phúc hơn. |
| Phủ định | When people are stressed, they aren't happier. |
Khi mọi người bị căng thẳng, họ không hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn | If it rains, are the plants happier? |
Nếu trời mưa, cây cối có hạnh phúc hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be happier after the vacation. |
Cô ấy sẽ hạnh phúc hơn sau kỳ nghỉ. |
| Phủ định | They are not going to be happier if they don't communicate. |
Họ sẽ không hạnh phúc hơn nếu họ không giao tiếp. |
| Nghi vấn | Are you going to be happier when you finish this project? |
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn khi bạn hoàn thành dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happier".
