(Top Banner Ad)
more cheerful
B1
Tính từ (adjective) B1 Tính cách/Cảm xúc

more cheerful

UK: /ˈtʃɪəfəl/ • US: /ˈtʃɪrfəl/

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ hơn phấn khởi hơn tươi tỉnh hơn rạng rỡ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Noticeably happy and optimistic.

Vietnamese Meaning

Vui vẻ, phấn khởi, lạc quan hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After receiving the good news, she seemed more cheerful than ever."

    "Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy có vẻ vui vẻ hơn bao giờ hết."

  • "He was more cheerful on the second day of his vacation."

    "Anh ấy đã vui vẻ hơn vào ngày thứ hai của kỳ nghỉ."

  • "The room looked more cheerful with the new decorations."

    "Căn phòng trông vui tươi hơn với những đồ trang trí mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheerful vui vẻ, tươi tỉnh
Noun cheerfulness sự vui vẻ, sự tươi tỉnh
Adverb cheerfully một cách vui vẻ, một cách tươi tỉnh
Verb cheer cổ vũ, làm cho vui lên

Synonyms

Antonyms

sadder (buồn hơn)gloomier (ảm đạm hơn)more depressed (chán nản hơn)

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Usage Note

"More cheerful" là dạng so sánh hơn của tính từ "cheerful". Nó chỉ mức độ vui vẻ, phấn khởi cao hơn so với trước đây hoặc so với một người/vật khác. Khác với "happy" (vui sướng) thường chỉ một trạng thái cảm xúc chung chung, "cheerful" nhấn mạnh sự vui vẻ thể hiện ra bên ngoài, mang tính tươi tắn, rạng rỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more cheerful
  • Visibly more cheerful
    (trông thấy rõ là vui vẻ hơn)
  • Slightly more cheerful
    (vui vẻ hơn một chút)
  • Suddenly more cheerful
    (đột nhiên vui vẻ hơn)
Verb + more cheerful
  • Become more cheerful
    (trở nên vui vẻ hơn)
  • Seem more cheerful
    (có vẻ vui vẻ hơn)
  • Act more cheerful
    (cư xử vui vẻ hơn)

Idioms

  • Look on the bright side

    Nhìn vào mặt tốt của vấn đề, lạc quan lên

    "Even though you failed the test, look on the bright side, you can always try again."

    (Dù bạn trượt bài kiểm tra, hãy nhìn vào mặt tốt, bạn luôn có thể thử lại.)

  • Every cloud has a silver lining

    Trong cái rủi có cái may

    "Losing your job is tough, but remember every cloud has a silver lining."

    (Mất việc làm thì khó khăn, nhưng hãy nhớ trong cái rủi có cái may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more cheerful

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Vui vẻ, phấn khởi, lạc quan hơn.

"After receiving the good news, she seemed more cheerful than ever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more cheerful".

Positive Affirmations

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng những câu khẳng định tích cực để cải thiện tâm trạng rất phổ biến. Người ta có thể tự nói với mình những câu như 'Tôi sẽ có một ngày tốt lành' để trở nên 'more cheerful' (vui vẻ hơn).

Social Expectations

Trong một số tình huống xã hội phương Tây, việc thể hiện sự vui vẻ và lạc quan được coi là lịch sự và dễ chịu. Việc trở nên 'more cheerful' (vui vẻ hơn) có thể giúp bạn hòa nhập và tạo ấn tượng tốt.