more cheerful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Noticeably happy and optimistic.
Vietnamese Meaning
Vui vẻ, phấn khởi, lạc quan hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After receiving the good news, she seemed more cheerful than ever."
"Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy có vẻ vui vẻ hơn bao giờ hết."
-
"He was more cheerful on the second day of his vacation."
"Anh ấy đã vui vẻ hơn vào ngày thứ hai của kỳ nghỉ."
-
"The room looked more cheerful with the new decorations."
"Căn phòng trông vui tươi hơn với những đồ trang trí mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cheerful | vui vẻ, tươi tỉnh |
| Noun | cheerfulness | sự vui vẻ, sự tươi tỉnh |
| Adverb | cheerfully | một cách vui vẻ, một cách tươi tỉnh |
| Verb | cheer | cổ vũ, làm cho vui lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"More cheerful" là dạng so sánh hơn của tính từ "cheerful". Nó chỉ mức độ vui vẻ, phấn khởi cao hơn so với trước đây hoặc so với một người/vật khác. Khác với "happy" (vui sướng) thường chỉ một trạng thái cảm xúc chung chung, "cheerful" nhấn mạnh sự vui vẻ thể hiện ra bên ngoài, mang tính tươi tắn, rạng rỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Visibly more cheerful (trông thấy rõ là vui vẻ hơn)
-
Slightly more cheerful (vui vẻ hơn một chút)
-
Suddenly more cheerful (đột nhiên vui vẻ hơn)
-
Become more cheerful (trở nên vui vẻ hơn)
-
Seem more cheerful (có vẻ vui vẻ hơn)
-
Act more cheerful (cư xử vui vẻ hơn)
Idioms
-
Look on the bright side
Nhìn vào mặt tốt của vấn đề, lạc quan lên
"Even though you failed the test, look on the bright side, you can always try again."
(Dù bạn trượt bài kiểm tra, hãy nhìn vào mặt tốt, bạn luôn có thể thử lại.)
-
Every cloud has a silver lining
Trong cái rủi có cái may
"Losing your job is tough, but remember every cloud has a silver lining."
(Mất việc làm thì khó khăn, nhưng hãy nhớ trong cái rủi có cái may.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more cheerful
Tính từ (adjective)Vui vẻ, phấn khởi, lạc quan hơn.
"After receiving the good news, she seemed more cheerful than ever."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more cheerful".
