(Top Banner Ad)
sadder
A2
Tính từ (comparative) A2 Cảm xúc, Tâm lý

sadder

UK: /ˈsædə/ • US: /ˈsædər/

Nghĩa tiếng Việt

buồn hơn cảm thấy buồn hơn có vẻ buồn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More sad; feeling or showing sorrow; unhappy.

Vietnamese Meaning

Buồn hơn; cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed sadder than usual."

    "Cô ấy trông buồn hơn bình thường."

  • "The movie made me sadder than I expected."

    "Bộ phim làm tôi buồn hơn tôi mong đợi."

  • "He looked sadder after hearing the news."

    "Anh ấy trông buồn hơn sau khi nghe tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sad Buồn bã, đau khổ (dạng gốc của 'sadder', 'sadder' là 'buồn hơn')
Noun sadness Nỗi buồn, sự buồn rầu
Adverb sadly Một cách buồn bã, một cách đáng tiếc
Verb sadden Làm ai đó buồn, khiến ai đó đau lòng

Synonyms

more sorrowful (buồn bã hơn)more unhappy (không vui hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂-
Proto-Germanic
*saþaz
Old English
sæd
Middle English
sad
Modern English
sad

Hành trình từ 'No Đủ' đến 'Buồn Bã'

Từ 'sadder' là dạng so sánh của tính từ 'sad'. Điều thú vị là từ 'sad' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*saþaz) với nghĩa ban đầu là 'đã no, đã đủ' hoặc 'quá tải'. Trong tiếng Anh cổ (sæd), nó vẫn mang nghĩa 'đã no, đã chán', thường ám chỉ sự mệt mỏi, uể oải sau khi đã tiêu thụ quá nhiều. Tuy nhiên, đến tiếng Anh Trung cổ, nghĩa của từ này dần chuyển dịch sang 'đau khổ, buồn bã', có lẽ từ cảm giác 'quá tải' hoặc 'chán chường' đã dẫn đến sự nặng nề, u sầu trong tâm hồn. Đây là một ví dụ điển hình về sự thay đổi ý nghĩa bất ngờ của một từ qua thời gian!

Usage Note

"Sadder" là dạng so sánh hơn của tính từ "sad". Nó được dùng để so sánh mức độ buồn bã giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Mức độ buồn cao hơn so với trạng thái "sad" thông thường. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ buồn khác như "depressed" (trầm cảm), "miserable" (khốn khổ), "gloomy" (ảm đạm) - những từ này mang sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến trạng thái kéo dài hoặc mức độ nghiêm trọng hơn.

Prepositions

about at for

Các giới từ "about", "at", "for" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra nỗi buồn. Ví dụ: "sadder about the news", "sadder at the loss", "sadder for her situation". Tuy nhiên, việc sử dụng các giới từ này với "sadder" không phổ biến bằng với việc sử dụng chúng với "sad".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sadder
  • much much sadder
    (buồn hơn nhiều)
  • even even sadder
    (còn buồn hơn nữa)
  • a little a little sadder
    (hơi buồn hơn một chút)
  • far far sadder
    (buồn hơn rất nhiều)
Verb + sadder
  • feel feel sadder
    (cảm thấy buồn hơn)
  • become become sadder
    (trở nên buồn hơn)
  • make make someone sadder
    (làm ai đó buồn hơn)
  • grow grow sadder
    (ngày càng buồn hơn)
Sadder + Noun
  • story a sadder story
    (một câu chuyện buồn hơn)
  • truth the sadder truth
    (sự thật đáng buồn hơn)
  • experience a sadder experience
    (một trải nghiệm buồn hơn)

Idioms

  • go away sadder but wiser

    Rời đi trong tâm trạng buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn; trải qua một kinh nghiệm khó khăn nhưng học được một bài học quý giá.

    "After losing all his savings in the bad investment, he went away sadder but wiser."

    (Sau khi mất hết tiền tiết kiệm vào khoản đầu tư tồi tệ đó, anh ấy đã rời đi buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn (tức là anh ấy đã học được một bài học xương máu).)

  • no sadder sight

    Không có cảnh tượng nào buồn hơn; dùng để nhấn mạnh mức độ đau lòng hoặc đáng thương của một tình huống.

    "There is no sadder sight than an abandoned pet."

    (Không có cảnh tượng nào buồn hơn một con vật nuôi bị bỏ rơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sadder

Tính từ (comparative)
Lật mặt

Buồn hơn; cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; không vui.

"She seemed sadder than usual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt sadder after the movie ended.
Cô ấy cảm thấy buồn hơn sau khi bộ phim kết thúc.
Phủ định
He wasn't sadder than his brother after losing the game.
Anh ấy không buồn hơn anh trai mình sau khi thua trận đấu.
Nghi vấn
Why were you sadder yesterday than today?
Tại sao hôm qua bạn buồn hơn hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sadder".

Sắc Xanh của Nỗi Buồn

Trong văn hóa phương Tây, màu xanh (blue) thường được liên kết với cảm xúc buồn bã. Ví dụ, cụm từ 'feeling blue' có nghĩa là 'cảm thấy buồn'. Liên kết này có thể bắt nguồn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả các truyền thuyết về thần biển và ý tưởng về những ngày ảm đạm, thiếu nắng. Khi nói 'sadder', người ta có thể hình dung một sắc thái 'xanh' đậm hơn trong tâm trạng.

Chấp Nhận và Bày Tỏ Nỗi Buồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc trải nghiệm và bày tỏ cảm xúc buồn bã (sadness) được coi là một phần tự nhiên và lành mạnh của con người. Thay vì kìm nén, người ta khuyến khích đối diện với nỗi buồn, tìm cách hiểu nguyên nhân và cho phép bản thân được 'sadder' khi cần thiết, như một bước để xử lý cảm xúc và phục hồi sức khỏe tinh thần.