unhappier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Buồn hơn, kém vui hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was unhappier than ever after the argument."
"Cô ấy buồn hơn bao giờ hết sau cuộc tranh cãi."
-
"The children were unhappier after their pet died."
"Những đứa trẻ buồn hơn sau khi thú cưng của chúng chết."
-
"He became unhappier with his job as time went on."
"Anh ấy ngày càng không hài lòng với công việc của mình theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
So sánh hơn của tính từ 'unhappy'. Thường dùng để so sánh mức độ không vui giữa hai đối tượng. 'Unhappy' biểu thị một trạng thái không vui, không hài lòng. 'Unhappier' nhấn mạnh sự gia tăng của trạng thái đó so với một điểm tham chiếu.
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tình huống mà đối tượng đang được so sánh kém vui vẻ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even unhappier (thậm chí còn bất hạnh hơn)
-
much much unhappier (bất hạnh hơn nhiều)
-
far far unhappier (bất hạnh hơn rất nhiều)
-
a little a little unhappier (hơi bất hạnh hơn một chút)
-
feel feel unhappier (cảm thấy bất hạnh hơn)
-
become become unhappier (trở nên bất hạnh hơn)
-
make someone make someone unhappier (làm ai đó bất hạnh hơn)
-
look look unhappier (trông bất hạnh hơn)
-
seem seem unhappier (dường như bất hạnh hơn)
-
grow grow unhappier (ngày càng bất hạnh hơn)
Idioms
-
couldn't be unhappier
Cực kỳ không hài lòng hoặc bất hạnh (không thể bất hạnh hơn được nữa)
"After losing his job and his pet, he couldn't be unhappier."
(Sau khi mất việc và thú cưng, anh ấy cực kỳ bất hạnh.)
-
feel unhappier than ever
Cảm thấy bất hạnh/buồn bã hơn bao giờ hết
"She felt unhappier than ever after the breakup."
(Cô ấy cảm thấy bất hạnh hơn bao giờ hết sau khi chia tay.)
-
the unhappier choice/option
Lựa chọn/phương án kém mong muốn hơn, bất lợi hơn
"Staying late to finish work was the unhappier option, but necessary."
(Việc ở lại muộn để hoàn thành công việc là lựa chọn kém mong muốn hơn, nhưng cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhappier
Tính từBuồn hơn, kém vui hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
"She was unhappier than ever after the argument."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, she will have been feeling unhappier and unhappier about her decision. |
Vào thời điểm bạn đến, cô ấy sẽ ngày càng cảm thấy không vui về quyết định của mình. |
| Phủ định | By next year, he won't have been feeling happier about the situation, despite his efforts. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không cảm thấy vui hơn về tình hình, mặc dù đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Will they have been feeling unhappier if the project continues to fail? |
Liệu họ có cảm thấy không vui hơn nếu dự án tiếp tục thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhappier".
