happy with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing pleasure or contentment about something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng, vui vẻ về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm happy with the results of the exam."
"Tôi hài lòng với kết quả của kỳ thi."
-
"She's happy with her new car."
"Cô ấy hài lòng với chiếc xe mới của mình."
-
"They are happy with the service they received."
"Họ hài lòng với dịch vụ mà họ nhận được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'happy with' diễn tả sự hài lòng ở mức độ vừa phải, không quá phấn khích. Nó thường được dùng để chỉ sự hài lòng với một kết quả, một sản phẩm, một dịch vụ hoặc một tình huống cụ thể. Khác với 'happy about' có thể dùng cho nhiều trường hợp rộng hơn, 'happy with' thường tập trung vào sự hài lòng với một thứ gì đó cụ thể, hữu hình hoặc đã hoàn thành. Nên nhớ rằng sau 'happy with' phải là một danh từ hoặc cụm danh từ.
Prepositions
Giới từ 'with' trong trường hợp này chỉ rõ đối tượng hoặc yếu tố mà người nói đang hài lòng. Nó liên kết cảm xúc 'happy' với nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự hài lòng đó. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng sự hài lòng đến từ hoặc liên quan trực tiếp đến đối tượng đi sau 'with'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very happy with (rất hài lòng với)
-
quite quite happy with (khá hài lòng với)
-
perfectly perfectly happy with (hoàn toàn hài lòng với)
-
not entirely not entirely happy with (không hoàn toàn hài lòng với)
-
be be happy with (hài lòng với, vui vẻ với)
-
feel feel happy with (cảm thấy hài lòng với)
-
look look happy with (trông có vẻ hài lòng với)
-
seem seem happy with (dường như hài lòng với)
Idioms
-
happy with your lot
hài lòng với số phận/hoàn cảnh của mình
"She's always been happy with her lot, never wishing for more."
(Cô ấy luôn hài lòng với số phận của mình, không bao giờ mong muốn nhiều hơn.)
-
to be perfectly happy with something
hoàn toàn hài lòng/thỏa mãn với điều gì đó (thường ngụ ý không muốn thay đổi)
"I'm perfectly happy with my current job; I don't need a promotion."
(Tôi hoàn toàn hài lòng với công việc hiện tại; tôi không cần thăng chức.)
-
to be happy with oneself
tự mãn, hài lòng với bản thân (đôi khi mang ý tự hào tích cực, nhưng cũng có thể tiêu cực)
"After finishing the marathon, he was truly happy with himself."
(Sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon, anh ấy thực sự hài lòng với bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happy with
Tính từ + Giới từCảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng, vui vẻ về một điều gì đó.
"I'm happy with the results of the exam."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would be happy with the results. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ hài lòng với kết quả. |
| Phủ định | If she didn't study so hard, she wouldn't be happy with her grades. |
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ không hài lòng với điểm số của mình. |
| Nghi vấn | Would you be happy with the food if it tasted better? |
Bạn có hài lòng với đồ ăn hơn không nếu nó ngon hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy with".
