(Top Banner Ad)
content with
B2
Tính từ B2 Tổng quát

content with

UK: /kənˈtent wɪð/ • US: /kənˈtent wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

hài lòng với mãn nguyện với vừa ý với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Satisfied; pleased with something.

Vietnamese Meaning

Hài lòng, mãn nguyện với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was content with her simple life."

    "Cô ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình."

  • "He is content with his salary, even though it's not very high."

    "Anh ấy hài lòng với mức lương của mình, mặc dù nó không cao lắm."

  • "They were content with the progress they had made so far."

    "Họ hài lòng với tiến độ mà họ đã đạt được cho đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective content Hài lòng, mãn nguyện với những gì mình có.
Noun contentment Sự hài lòng, sự mãn nguyện, cảm giác biết đủ.
Adverb contentedly Một cách hài lòng, mãn nguyện.
Adjective (Antonym) discontented Bất mãn, không hài lòng.
Noun (Antonym) discontent Sự bất mãn, sự không hài lòng.

Synonyms

Antonyms

dissatisfied with (không hài lòng với)discontented with (bất mãn với)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (to stretch)
Latin
tenere (to hold)
Latin
continere (to hold together, contain)
Latin
contentus (contained, satisfied)
Old French
content (satisfied)
Middle English
content

Hài lòng từ bên trong

Từ 'content' có gốc từ Latin 'continere', nghĩa là 'chứa đựng'. Hãy tưởng tượng tâm trí bạn như một chiếc hộp. Khi chiếc hộp đó đã 'chứa' đủ những gì nó cần, bạn cảm thấy hài lòng và mãn nguyện. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'content' – sự hài lòng đến từ việc biết đủ từ bên trong, không phải từ việc tìm kiếm thêm ở bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ "content with" thể hiện sự chấp nhận hoặc trạng thái hài lòng với một tình huống, điều kiện, hoặc kết quả cụ thể nào đó. Nó thường mang ý nghĩa rằng người nói không mong muốn hoặc cần điều gì khác hơn so với hiện tại. Khác với "happy with" (vui vẻ với) vốn mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, "content with" thiên về sự chấp nhận và hài lòng một cách bình tĩnh.

Prepositions

with

Giới từ "with" đi sau "content" để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó cảm thấy hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + content with
  • perfectly content with
    (Hoàn toàn hài lòng với)
  • quite content with
    (Khá hài lòng với)
  • more than content with
    (Hơn cả hài lòng với)
  • fully content with
    (Hoàn toàn mãn nguyện với)
Verb + be/seem/feel + content with
  • to be content with
    (Hài lòng với)
  • to feel content with
    (Cảm thấy hài lòng với)
  • to seem content with
    (Trông có vẻ hài lòng với)
  • to remain content with
    (Vẫn hài lòng với)

Idioms

  • to be content with one's lot

    An phận thủ thường, bằng lòng với số phận/hoàn cảnh của mình.

    "Instead of always wanting more, he learned to be content with his lot."

    (Thay vì luôn muốn nhiều hơn, anh ấy đã học cách bằng lòng với hoàn cảnh của mình.)

  • to have to be content with sth

    Đành phải bằng lòng với cái gì đó (thường là vì không có lựa chọn nào tốt hơn).

    "The flight was full, so we had to be content with taking the train."

    (Chuyến bay đã hết vé, vì vậy chúng tôi đành phải đi tàu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

content with

Tính từ
Lật mặt

Hài lòng, mãn nguyện với điều gì đó.

"She was content with her simple life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is content with her simple life is obvious.
Rằng cô ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he is content with the result is not known.
Liệu anh ấy có hài lòng với kết quả hay không thì không ai biết.
Nghi vấn
Why she isn't content with what she has remains a mystery.
Tại sao cô ấy không hài lòng với những gì mình có vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being content with her simple life, focusing on family and friends.
Cô ấy đã luôn hài lòng với cuộc sống giản dị của mình, tập trung vào gia đình và bạn bè.
Phủ định
They haven't been being content with the progress, constantly seeking ways to improve.
Họ đã không hài lòng với sự tiến bộ, liên tục tìm kiếm những cách để cải thiện.
Nghi vấn
Has he been being content with his new job, or is he still looking for something better?
Anh ấy đã hài lòng với công việc mới của mình chưa, hay anh ấy vẫn đang tìm kiếm một điều gì đó tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content with".

Chủ Nghĩa Tối Giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, trào lưu sống tối giản khuyến khích mọi người 'be content with less' (hài lòng với ít hơn). Họ tin rằng hạnh phúc không đến từ việc sở hữu nhiều tài sản, mà từ việc trân trọng những gì thực sự cần thiết. Điều này giúp giảm căng thẳng và tập trung vào trải nghiệm thay vì vật chất.

Giấc Mơ Mỹ vs. Sự Mãn Nguyện

Khái niệm 'content with' đôi khi được xem là đối lập với 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream), vốn khuyến khích sự phấn đấu không ngừng để đạt được nhiều của cải và thành công hơn. Việc 'be content with what you have' (hài lòng với những gì bạn có) lại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm thấy sự bình yên và hạnh phúc trong hiện tại.