(Top Banner Ad)
harbor town
B1
Danh từ ghép B1 Địa lý, Du lịch

harbor town

UK: /ˈhɑːbə taʊn/ • US: /ˈhɑːrbər taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn cảng phố cảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town or settlement located on or near a harbor.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc khu định cư nằm trên hoặc gần một bến cảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harbor town was bustling with activity as the fishing boats returned."

    "Thị trấn cảng nhộn nhịp với các hoạt động khi những chiếc thuyền đánh cá trở về."

  • "Many tourists visit this picturesque harbor town."

    "Nhiều du khách đến thăm thị trấn cảng đẹp như tranh vẽ này."

  • "The harbor town relied heavily on the fishing industry."

    "Thị trấn cảng phụ thuộc rất nhiều vào ngành đánh bắt cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harbor bến cảng
Noun town thị trấn
Adjective harbortown thuộc về thị trấn cảng

Synonyms

port town (thị trấn cảng)seaport town (thị trấn hải cảng)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
harbor
English
town
English
harbor town

Nguồn gốc của 'Harbor Town'

Cụm từ 'harbor town' (thị trấn cảng) đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'harbor' (cảng) và 'town' (thị trấn). Các thị trấn cảng thường có lịch sử phong phú vì chúng là trung tâm của thương mại và giao lưu văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'harbor town' thường được sử dụng để mô tả các thị trấn có vai trò quan trọng trong thương mại hàng hải, đánh bắt cá hoặc các hoạt động liên quan đến biển. Nó gợi lên hình ảnh của một cộng đồng sống động và gắn liền với biển cả.

Prepositions

on near

Khi nói 'harbor town on...', nó chỉ ra rằng thị trấn nằm trực tiếp trên bến cảng đó. Khi nói 'harbor town near...', nó chỉ ra rằng thị trấn nằm gần bến cảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harbor town
  • quaint quaint harbor town
    (thị trấn cảng cổ kính)
  • bustling bustling harbor town
    (thị trấn cảng nhộn nhịp)
  • historic historic harbor town
    (thị trấn cảng lịch sử)
Verb + harbor town
  • visit visit a harbor town
    (thăm một thị trấn cảng)
  • explore explore a harbor town
    (khám phá một thị trấn cảng)
  • escape to escape to a harbor town
    (trốn đến một thị trấn cảng)

Idioms

  • a sleepy harbor town

    một thị trấn cảng yên bình, tĩnh lặng

    "The old fisherman retired to a sleepy harbor town to live out his days."

    (Ông lão ngư dân về hưu tại một thị trấn cảng yên bình để sống những ngày cuối đời.)

  • The heart of the harbor town

    Trung tâm của thị trấn cảng

    "The market square is the heart of the harbor town."

    (Khu chợ là trung tâm của thị trấn cảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harbor town

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thị trấn hoặc khu định cư nằm trên hoặc gần một bến cảng.

"The harbor town was bustling with activity as the fishing boats returned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harbor town was visited by many tourists last year.
Thị trấn cảng đã được nhiều khách du lịch ghé thăm vào năm ngoái.
Phủ định
The harbor town is not known for its industrial production.
Thị trấn cảng không nổi tiếng về sản xuất công nghiệp.
Nghi vấn
Will the harbor town be protected from rising sea levels?
Liệu thị trấn cảng có được bảo vệ khỏi mực nước biển dâng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harbor town".

Tầm quan trọng lịch sử

Các thị trấn cảng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thương mại và di cư. Chúng là cửa ngõ giao lưu văn hóa và kinh tế giữa các quốc gia.

Du lịch

Nhiều thị trấn cảng trở thành điểm du lịch nổi tiếng nhờ vẻ đẹp tự nhiên, kiến trúc độc đáo và các hoạt động liên quan đến biển.