harbor town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town or settlement located on or near a harbor.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn hoặc khu định cư nằm trên hoặc gần một bến cảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The harbor town was bustling with activity as the fishing boats returned."
"Thị trấn cảng nhộn nhịp với các hoạt động khi những chiếc thuyền đánh cá trở về."
-
"Many tourists visit this picturesque harbor town."
"Nhiều du khách đến thăm thị trấn cảng đẹp như tranh vẽ này."
-
"The harbor town relied heavily on the fishing industry."
"Thị trấn cảng phụ thuộc rất nhiều vào ngành đánh bắt cá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'harbor town' thường được sử dụng để mô tả các thị trấn có vai trò quan trọng trong thương mại hàng hải, đánh bắt cá hoặc các hoạt động liên quan đến biển. Nó gợi lên hình ảnh của một cộng đồng sống động và gắn liền với biển cả.
Prepositions
Khi nói 'harbor town on...', nó chỉ ra rằng thị trấn nằm trực tiếp trên bến cảng đó. Khi nói 'harbor town near...', nó chỉ ra rằng thị trấn nằm gần bến cảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quaint quaint harbor town (thị trấn cảng cổ kính)
-
bustling bustling harbor town (thị trấn cảng nhộn nhịp)
-
historic historic harbor town (thị trấn cảng lịch sử)
-
visit visit a harbor town (thăm một thị trấn cảng)
-
explore explore a harbor town (khám phá một thị trấn cảng)
-
escape to escape to a harbor town (trốn đến một thị trấn cảng)
Idioms
-
a sleepy harbor town
một thị trấn cảng yên bình, tĩnh lặng
"The old fisherman retired to a sleepy harbor town to live out his days."
(Ông lão ngư dân về hưu tại một thị trấn cảng yên bình để sống những ngày cuối đời.)
-
The heart of the harbor town
Trung tâm của thị trấn cảng
"The market square is the heart of the harbor town."
(Khu chợ là trung tâm của thị trấn cảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harbor town
Danh từ ghépMột thị trấn hoặc khu định cư nằm trên hoặc gần một bến cảng.
"The harbor town was bustling with activity as the fishing boats returned."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harbor town was visited by many tourists last year. |
Thị trấn cảng đã được nhiều khách du lịch ghé thăm vào năm ngoái. |
| Phủ định | The harbor town is not known for its industrial production. |
Thị trấn cảng không nổi tiếng về sản xuất công nghiệp. |
| Nghi vấn | Will the harbor town be protected from rising sea levels? |
Liệu thị trấn cảng có được bảo vệ khỏi mực nước biển dâng cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harbor town".
