coastal city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố nằm trên hoặc gần bờ biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Miami is a famous coastal city in Florida."
"Miami là một thành phố ven biển nổi tiếng ở Florida."
-
"Many coastal cities rely on tourism for their economy."
"Nhiều thành phố ven biển dựa vào du lịch để phát triển kinh tế."
-
"Rising sea levels pose a threat to many coastal cities around the world."
"Mực nước biển dâng cao đang gây ra mối đe dọa cho nhiều thành phố ven biển trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coastal city' mô tả vị trí địa lý của một thành phố. Nó nhấn mạnh mối liên hệ của thành phố với biển hoặc đại dương, thường liên quan đến các hoạt động như du lịch, đánh bắt cá, vận tải biển và thương mại.
Prepositions
Khi nói 'coastal city on the coast', chúng ta chỉ rõ thành phố nằm *trên* đường bờ biển. 'Coastal city near the coast' ngụ ý thành phố không nằm trực tiếp trên bờ biển nhưng ở gần đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling coastal city (thành phố ven biển nhộn nhịp)
-
historic historic coastal city (thành phố ven biển có tính lịch sử)
-
picturesque picturesque coastal city (thành phố ven biển đẹp như tranh vẽ)
-
visit visit a coastal city (tham quan một thành phố ven biển)
-
develop develop a coastal city (phát triển một thành phố ven biển)
-
live in live in a coastal city (sống ở một thành phố ven biển)
Idioms
-
coastal city getaway
chuyến đi nghỉ ngắn ngày đến thành phố ven biển
"We planned a coastal city getaway for the weekend."
(Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ ngắn ngày đến thành phố ven biển vào cuối tuần.)
-
boomtown coastal city
thành phố ven biển đang bùng nổ kinh tế
"That coastal city is becoming a boomtown, with new businesses opening every week."
(Thành phố ven biển đó đang trở thành một thành phố bùng nổ, với các doanh nghiệp mới mở cửa mỗi tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coastal city
Danh từMột thành phố nằm trên hoặc gần bờ biển.
"Miami is a famous coastal city in Florida."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Located on the coast, the coastal city offers beautiful beaches, delicious seafood, and a vibrant nightlife. |
Nằm trên bờ biển, thành phố ven biển này có những bãi biển tuyệt đẹp, hải sản ngon và cuộc sống về đêm sôi động. |
| Phủ định | Unlike inland towns, this coastal city, situated by the sea, does not experience extreme temperature variations, and its economy is heavily reliant on tourism. |
Không giống như các thị trấn nội địa, thành phố ven biển này, nằm cạnh biển, không trải qua sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt và nền kinh tế của nó phụ thuộc nhiều vào du lịch. |
| Nghi vấn | Considering its location, is this coastal city, with its bustling port, primarily dependent on fishing, shipping, or tourism for its economy? |
Xem xét vị trí của nó, thành phố ven biển này, với cảng nhộn nhịp, chủ yếu phụ thuộc vào đánh bắt cá, vận chuyển hàng hóa hay du lịch để phát triển kinh tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal city".
