(Top Banner Ad)
coastal city
B1
Danh từ B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị

coastal city

UK: /ˈkəʊstl̩ ˈsɪti/ • US: /ˈkoʊstl̩ ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố ven biển đô thị duyên hải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city located on or near a coastline.

Vietnamese Meaning

Một thành phố nằm trên hoặc gần bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Miami is a famous coastal city in Florida."

    "Miami là một thành phố ven biển nổi tiếng ở Florida."

  • "Many coastal cities rely on tourism for their economy."

    "Nhiều thành phố ven biển dựa vào du lịch để phát triển kinh tế."

  • "Rising sea levels pose a threat to many coastal cities around the world."

    "Mực nước biển dâng cao đang gây ra mối đe dọa cho nhiều thành phố ven biển trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast Bờ biển, duyên hải
Adjective coastal Thuộc về bờ biển, ven biển
Noun city Thành phố

Synonyms

seaside town (thị trấn ven biển)port city (thành phố cảng)

Antonyms

inland city (thành phố nội địa)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
coast
English
city
English
coastal city

Sự hình thành của 'coastal city'

Cụm từ 'coastal city' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'coast' (bờ biển) và 'city' (thành phố). Nó dùng để chỉ một thành phố nằm dọc theo bờ biển, nơi có sự giao thoa giữa đất liền và biển cả. Các thành phố ven biển thường có lịch sử lâu đời liên quan đến thương mại và đánh bắt cá.

Usage Note

Cụm từ 'coastal city' mô tả vị trí địa lý của một thành phố. Nó nhấn mạnh mối liên hệ của thành phố với biển hoặc đại dương, thường liên quan đến các hoạt động như du lịch, đánh bắt cá, vận tải biển và thương mại.

Prepositions

on near

Khi nói 'coastal city on the coast', chúng ta chỉ rõ thành phố nằm *trên* đường bờ biển. 'Coastal city near the coast' ngụ ý thành phố không nằm trực tiếp trên bờ biển nhưng ở gần đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal city
  • bustling bustling coastal city
    (thành phố ven biển nhộn nhịp)
  • historic historic coastal city
    (thành phố ven biển có tính lịch sử)
  • picturesque picturesque coastal city
    (thành phố ven biển đẹp như tranh vẽ)
Verb + coastal city
  • visit visit a coastal city
    (tham quan một thành phố ven biển)
  • develop develop a coastal city
    (phát triển một thành phố ven biển)
  • live in live in a coastal city
    (sống ở một thành phố ven biển)

Idioms

  • coastal city getaway

    chuyến đi nghỉ ngắn ngày đến thành phố ven biển

    "We planned a coastal city getaway for the weekend."

    (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ ngắn ngày đến thành phố ven biển vào cuối tuần.)

  • boomtown coastal city

    thành phố ven biển đang bùng nổ kinh tế

    "That coastal city is becoming a boomtown, with new businesses opening every week."

    (Thành phố ven biển đó đang trở thành một thành phố bùng nổ, với các doanh nghiệp mới mở cửa mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal city

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố nằm trên hoặc gần bờ biển.

"Miami is a famous coastal city in Florida."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Located on the coast, the coastal city offers beautiful beaches, delicious seafood, and a vibrant nightlife.
Nằm trên bờ biển, thành phố ven biển này có những bãi biển tuyệt đẹp, hải sản ngon và cuộc sống về đêm sôi động.
Phủ định
Unlike inland towns, this coastal city, situated by the sea, does not experience extreme temperature variations, and its economy is heavily reliant on tourism.
Không giống như các thị trấn nội địa, thành phố ven biển này, nằm cạnh biển, không trải qua sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt và nền kinh tế của nó phụ thuộc nhiều vào du lịch.
Nghi vấn
Considering its location, is this coastal city, with its bustling port, primarily dependent on fishing, shipping, or tourism for its economy?
Xem xét vị trí của nó, thành phố ven biển này, với cảng nhộn nhịp, chủ yếu phụ thuộc vào đánh bắt cá, vận chuyển hàng hóa hay du lịch để phát triển kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal city".

Ảnh hưởng của biển cả

Các thành phố ven biển thường có nền văn hóa đa dạng, chịu ảnh hưởng lớn từ biển cả. Ví dụ, ẩm thực của họ thường bao gồm nhiều hải sản tươi sống, và các lễ hội của họ thường liên quan đến biển.

Du lịch biển

Du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều thành phố ven biển. Bãi biển đẹp, hoạt động thể thao dưới nước, và các di tích lịch sử thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.