hard bop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of jazz that is an extension of bebop (or 'bop') music. It incorporates influences from rhythm and blues, gospel music, and blues, especially in saxophone and piano playing.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của nhạc jazz, là sự mở rộng của nhạc bebop (hoặc 'bop'). Nó kết hợp các ảnh hưởng từ rhythm and blues, nhạc phúc âm và blues, đặc biệt trong cách chơi saxophone và piano.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hard bop is known for its driving rhythms and soulful melodies."
"Hard bop được biết đến với nhịp điệu mạnh mẽ và giai điệu sâu lắng."
-
"Many jazz musicians consider Art Blakey and the Jazz Messengers to be a quintessential hard bop group."
"Nhiều nhạc sĩ jazz coi Art Blakey và Jazz Messengers là một nhóm nhạc hard bop tiêu biểu."
-
"Clifford Brown was a prominent hard bop trumpeter."
"Clifford Brown là một nghệ sĩ trumpet hard bop nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bop | Một thể loại nhạc jazz phát triển từ những năm 1940, đặc trưng bởi tốc độ nhanh và sự phức tạp về hòa âm. (Một loại nhạc jazz) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hard bop phát triển vào giữa những năm 1950 như một phản ứng chống lại cool jazz, nhấn mạnh vào nhịp điệu mạnh mẽ hơn, giai điệu đơn giản hơn và yếu tố blues đậm nét hơn. Nó thường được coi là một phiên bản 'nặng đô' hơn của bebop.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic hard bop (hard bop cổ điển)
-
pure pure hard bop (hard bop thuần túy)
-
fiery fiery hard bop (hard bop sôi nổi, đầy nhiệt huyết)
-
play play hard bop (chơi nhạc hard bop)
-
listen to listen to hard bop (nghe nhạc hard bop)
-
study study hard bop (nghiên cứu về hard bop)
Idioms
-
In the hard bop groove
Trong nhịp điệu, tinh thần của nhạc hard bop (mang tính hình tượng)
"The concert was really in the hard bop groove."
(Buổi hòa nhạc thực sự mang đậm tinh thần hard bop.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard bop
Danh từMột thể loại phụ của nhạc jazz, là sự mở rộng của nhạc bebop (hoặc 'bop'). Nó kết hợp các ảnh hưởng từ rhythm and blues, nhạc phúc âm và blues, đặc biệt trong cách chơi saxophone và piano.
"Hard bop is known for its driving rhythms and soulful melodies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard bop".
