cool jazz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of modern jazz music that arose in the United States after World War II. It is characterized by relaxed tempos and lighter tone, in contrast to the bebop style.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nhạc jazz hiện đại nổi lên ở Hoa Kỳ sau Thế chiến thứ hai. Nó được đặc trưng bởi nhịp độ chậm rãi và âm sắc nhẹ nhàng hơn, trái ngược với phong cách bebop.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Miles Davis played a pivotal role in the development of cool jazz."
"Miles Davis đóng một vai trò then chốt trong sự phát triển của cool jazz."
-
"Cool jazz is often associated with West Coast jazz."
"Cool jazz thường được liên kết với nhạc jazz Bờ Tây."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cool jazz là một phong cách nhạc jazz mang tính thư giãn, có phần nhẹ nhàng và ít căng thẳng hơn so với các phong cách jazz khác như bebop. Nó thường tập trung vào giai điệu và hòa âm hơn là sự phô trương kỹ thuật. Các nghệ sĩ cool jazz thường sử dụng các nhạc cụ một cách tinh tế để tạo ra một bầu không khí êm dịu và tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth cool jazz (nhạc cool jazz mượt mà)
-
mellow mellow cool jazz (nhạc cool jazz êm dịu)
-
innovative innovative cool jazz (nhạc cool jazz đầy đổi mới)
-
classic classic cool jazz (nhạc cool jazz cổ điển)
-
play play cool jazz (chơi nhạc cool jazz)
-
listen to listen to cool jazz (nghe nhạc cool jazz)
-
appreciate appreciate cool jazz (đánh giá cao nhạc cool jazz)
-
era of the era of cool jazz (kỷ nguyên của cool jazz)
-
style of the style of cool jazz (phong cách cool jazz)
-
proponent of a proponent of cool jazz (người ủng hộ cool jazz)
Idioms
-
the birth of cool jazz
sự ra đời của cool jazz (thường chỉ một thời kỳ hoặc album cụ thể)
"Miles Davis's 'Birth of the Cool' is considered a seminal work in the genre."
(Album 'Birth of the Cool' của Miles Davis được coi là một tác phẩm quan trọng trong thể loại này.)
-
West Coast cool jazz
cool jazz Bờ Tây (một nhánh đặc trưng của cool jazz phát triển ở California)
"Chet Baker was a prominent figure in West Coast cool jazz."
(Chet Baker là một nhân vật nổi bật trong thể loại cool jazz Bờ Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cool jazz
Danh từMột phong cách nhạc jazz hiện đại nổi lên ở Hoa Kỳ sau Thế chiến thứ hai. Nó được đặc trưng bởi nhịp độ chậm rãi và âm sắc nhẹ nhàng hơn, trái ngược với phong cách bebop.
"Miles Davis played a pivotal role in the development of cool jazz."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cool jazz is a popular genre among music enthusiasts. |
Cool jazz là một thể loại phổ biến đối với những người đam mê âm nhạc. |
| Phủ định | Cool jazz is not always easy to appreciate for those unfamiliar with jazz music. |
Cool jazz không phải lúc nào cũng dễ dàng đánh giá cao đối với những người không quen thuộc với nhạc jazz. |
| Nghi vấn | Is cool jazz your favorite type of jazz? |
Cool jazz có phải là thể loại nhạc jazz yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool jazz".
