(Top Banner Ad)
soul jazz
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

soul jazz

UK: /ˈsəʊl dʒæz/ • US: /ˈsoʊl dʒæz/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc soul jazz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of jazz characterized by a strong backbeat, gospel influences, and bluesy melodies; typically features Hammond organ.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc jazz đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, ảnh hưởng của nhạc phúc âm và giai điệu blues; thường có sự góp mặt của đàn organ Hammond.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soul jazz became popular in the 1960s with artists like Cannonball Adderley and Jimmy Smith."

    "Soul jazz trở nên phổ biến vào những năm 1960 với các nghệ sĩ như Cannonball Adderley và Jimmy Smith."

  • "He's a big fan of soul jazz and often listens to it while relaxing."

    "Anh ấy là một người hâm mộ lớn của soul jazz và thường nghe nó khi thư giãn."

  • "The club's live music night always features a soul jazz band."

    "Đêm nhạc sống của câu lạc bộ luôn có một ban nhạc soul jazz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul nhạc soul (một thể loại âm nhạc)
Noun jazz nhạc jazz (một thể loại âm nhạc)
Adjective soulful đầy cảm xúc, có hồn (thường dùng để miêu tả âm nhạc hoặc giọng hát)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
soul
English
jazz
English
soul jazz

Nguồn gốc của Soul Jazz

Thuật ngữ 'soul jazz' xuất hiện vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960 tại Hoa Kỳ. Nó mô tả một thể loại nhạc jazz chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nhạc phúc âm (gospel) và rhythm and blues (R&B), đặc biệt là trong các cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Soul jazz khác biệt với jazz truyền thống ở chỗ nó thường có giai điệu bắt tai hơn, nhịp điệu mạnh mẽ, và sử dụng các nhạc cụ như đàn organ Hammond, tạo nên một âm thanh 'có hồn' và gần gũi hơn với đại chúng.

Usage Note

Soul jazz là một thể loại nhạc jazz mang đậm chất cảm xúc, bắt nguồn từ nhạc phúc âm và blues. Nó thường có nhịp điệu mạnh mẽ, giai điệu lôi cuốn và thường được chơi bằng đàn organ Hammond. Sự khác biệt chính giữa soul jazz và các thể loại jazz khác nằm ở sự nhấn mạnh vào cảm xúc, nhịp điệu và ảnh hưởng của nhạc phúc âm. Khác với bebop phức tạp về hòa âm, soul jazz có cấu trúc đơn giản hơn, tập trung vào groove và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soul jazz
  • classic classic soul jazz
    (nhạc soul jazz cổ điển)
  • smooth smooth soul jazz
    (nhạc soul jazz êm dịu)
  • upbeat upbeat soul jazz
    (nhạc soul jazz sôi động)
Verb + soul jazz
  • play play soul jazz
    (chơi nhạc soul jazz)
  • listen to listen to soul jazz
    (nghe nhạc soul jazz)
  • enjoy enjoy soul jazz
    (thưởng thức nhạc soul jazz)

Idioms

  • the sound of soul jazz

    âm thanh đặc trưng của soul jazz

    "The sound of soul jazz often features a prominent Hammond organ."

    (Âm thanh đặc trưng của soul jazz thường có sự góp mặt nổi bật của đàn organ Hammond.)

  • a taste of soul jazz

    một chút hương vị của soul jazz (để trải nghiệm)

    "Let's put on some soul jazz for a taste of that classic groove."

    (Hãy bật một chút soul jazz để cảm nhận hương vị của giai điệu cổ điển đó.)

  • infused with soul jazz

    thấm đẫm/mang phong cách soul jazz

    "Her new album is infused with soul jazz influences."

    (Album mới của cô ấy thấm đẫm những ảnh hưởng của soul jazz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soul jazz

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc jazz đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, ảnh hưởng của nhạc phúc âm và giai điệu blues; thường có sự góp mặt của đàn organ Hammond.

"Soul jazz became popular in the 1960s with artists like Cannonball Adderley and Jimmy Smith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul jazz".

Nguồn gốc trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi

Soul jazz không chỉ là một thể loại âm nhạc; nó còn là tiếng nói của cộng đồng người Mỹ gốc Phi trong những năm 1950 và 1960. Thể loại này pha trộn sự ngẫu hứng của hard bop jazz với cảm xúc chân thành, mãnh liệt của nhạc phúc âm và R&B, thường phản ánh tinh thần của phong trào dân quyền và niềm tự hào văn hóa. Đây là loại nhạc dễ tiếp cận hơn, truyền tải cảm xúc trực tiếp và mạnh mẽ.

Nhạc cụ đặc trưng và sức hấp dẫn đại chúng

Một trong những yếu tố làm nên âm thanh đặc trưng của soul jazz là việc sử dụng nổi bật đàn organ Hammond B3. Cùng với guitar điện và bass điện, Hammond B3 tạo ra những giai điệu đầy groove, lôi cuốn và dễ nghe. Điều này giúp soul jazz thu hút được nhiều đối tượng khán giả hơn so với các thể loại jazz phức tạp khác, trở thành nhạc nền phổ biến tại các quán bar và câu lạc bộ.