(Top Banner Ad)
bop
A2
Noun A2 Âm nhạc, Văn hóa đại chúng, Ngôn ngữ học

bop

UK: /bɒp/ • US: /bɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc hay bài hát gây nghiện đấm nhẹ nhún nhảy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of popular music, especially one that is very good or enjoyable.

Vietnamese Meaning

Một bài nhạc pop, đặc biệt là một bài rất hay hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That song is a real bop; I can't stop listening to it."

    "Bài hát đó đúng là một bài nhạc hay; tôi không thể ngừng nghe nó."

  • "That new single is such a bop."

    "Đĩa đơn mới đó hay thật."

  • "She bopped him playfully on the nose."

    "Cô ấy nghịch ngợm đánh nhẹ vào mũi anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bop Đánh nhẹ, gõ nhẹ; nhún nhảy theo nhạc.
Noun bop Một cú đánh nhẹ; (lóng) một bài hát rất hay, một bản hit.
Noun bopper Người nhảy theo điệu bop; (cũ) một thiếu niên hâm mộ nhạc pop.
Noun bebop Một thể loại nhạc jazz có nhịp độ nhanh, ra đời vào những năm 1940.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa đại chúng, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ca. 1400s)
boppen (to strike or hit)
Modern English (Onomatopoeia)
bop (imitative of a light hitting sound)
American English Jazz Slang (ca. 1940s)
bebop / rebop (imitative of scat singing)
Modern English (Clipping)
bop (short for bebop, a type of music/dance, or a good song)

Nguồn gốc tượng thanh

Nghĩa đầu tiên của 'bop' (đánh nhẹ) có lẽ bắt nguồn từ chính âm thanh mà nó mô tả. Hãy tưởng tượng âm thanh 'bốp!' khi bạn dùng một tờ báo cuộn lại và gõ nhẹ vào đầu ai đó một cách tinh nghịch. Đây là một từ tượng thanh, giống như 'buzz' (vo ve) hay 'splash' (tóe nước) trong tiếng Anh.

Từ sàn nhảy Jazz đến Playlist của bạn

Vào những năm 1940, một thể loại nhạc jazz mới đầy năng lượng gọi là 'bebop' ra đời. Các nghệ sĩ thường hát những âm tiết ngẫu hứng như 're-bop' hay 'be-bop' theo giai điệu. Dần dần, người ta rút ngắn nó thành 'bop' để chỉ điệu nhảy và bản nhạc sôi động. Ngày nay, khi bạn gọi một bài hát là 'a bop', bạn đang muốn nói đó là một bài hát cực kỳ hay và bắt tai.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những bài hát pop có giai điệu bắt tai, dễ gây nghiện. Có thể mang ý nghĩa tích cực (bài hát hay) hoặc đôi khi mỉa mai (bài hát nghe một lần là chán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bop
  • an absolute bop
    (một bài hát cực kỳ hay)
  • a certified bop
    (một bài hát chắc chắn là hit)
  • a total bop
    (một bài hát hay toàn diện)
Verb + bop
  • listen to a bop
    (nghe một bản nhạc hay)
  • release a bop
    (phát hành một bản hit)
  • dance to a bop
    (nhảy theo một bài hát sôi động)
bop + Preposition
  • bop to the music
    (nhún nhảy theo nhạc)
  • bop along to the beat
    (nhún nhảy theo nhịp điệu)
  • bop someone on the head
    (gõ nhẹ vào đầu ai đó)

Idioms

  • bop around (town)

    Đi lang thang, đi lượn lờ quanh (thị trấn/thành phố), di chuyển từ nơi này đến nơi khác một cách thoải mái.

    "We spent the afternoon just bopping around the city, exploring different shops."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để đi lượn lờ quanh thành phố, khám phá các cửa hàng khác nhau.)

  • bop till you drop

    Nhảy hết mình, nhảy cho đến khi kiệt sức.

    "The DJ played such great music, we were ready to bop till we dropped."

    (DJ đã chơi nhạc quá hay, chúng tôi đã sẵn sàng để quẩy tới bến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bop

Noun
Lật mặt

Một bài nhạc pop, đặc biệt là một bài rất hay hoặc thú vị.

"That song is a real bop; I can't stop listening to it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to bop her head to the music.
Cô ấy sẽ lắc lư đầu theo nhạc.
Phủ định
They are not going to bop the balloon.
Họ sẽ không đập vào quả bóng bay.
Nghi vấn
Are you going to bop along to the beat?
Bạn có định nhún nhảy theo nhịp điệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bop".

'Bop' trong Văn hóa Mạng

Trong văn hóa đại chúng hiện đại, đặc biệt trên mạng xã hội, 'bop' là từ lóng cực kỳ phổ biến để chỉ một bài hát rất hay, bắt tai và khiến bạn muốn nhún nhảy. Nếu ai đó nói 'This new song is a bop!', họ đang khen bài hát đó hết lời. Nó thường được dùng cho nhạc Pop, K-Pop, và các thể loại nhạc sôi động.

Cú 'Bop' Tinh nghịch

Hành động 'to bop someone on the head' (gõ nhẹ vào đầu ai đó) trong văn hóa phương Tây thường mang ý nghĩa tinh nghịch, thân thiện hoặc trêu đùa nhẹ nhàng, thay vì hung hăng. Nó giống như một cú 'cốc đầu' yêu giữa bạn bè hoặc người thân, thường đi kèm với một nụ cười.