bop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of popular music, especially one that is very good or enjoyable.
Vietnamese Meaning
Một bài nhạc pop, đặc biệt là một bài rất hay hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That song is a real bop; I can't stop listening to it."
"Bài hát đó đúng là một bài nhạc hay; tôi không thể ngừng nghe nó."
-
"That new single is such a bop."
"Đĩa đơn mới đó hay thật."
-
"She bopped him playfully on the nose."
"Cô ấy nghịch ngợm đánh nhẹ vào mũi anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những bài hát pop có giai điệu bắt tai, dễ gây nghiện. Có thể mang ý nghĩa tích cực (bài hát hay) hoặc đôi khi mỉa mai (bài hát nghe một lần là chán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
an absolute bop (một bài hát cực kỳ hay)
-
a certified bop (một bài hát chắc chắn là hit)
-
a total bop (một bài hát hay toàn diện)
-
listen to a bop (nghe một bản nhạc hay)
-
release a bop (phát hành một bản hit)
-
dance to a bop (nhảy theo một bài hát sôi động)
-
bop to the music (nhún nhảy theo nhạc)
-
bop along to the beat (nhún nhảy theo nhịp điệu)
-
bop someone on the head (gõ nhẹ vào đầu ai đó)
Idioms
-
bop around (town)
Đi lang thang, đi lượn lờ quanh (thị trấn/thành phố), di chuyển từ nơi này đến nơi khác một cách thoải mái.
"We spent the afternoon just bopping around the city, exploring different shops."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để đi lượn lờ quanh thành phố, khám phá các cửa hàng khác nhau.)
-
bop till you drop
Nhảy hết mình, nhảy cho đến khi kiệt sức.
"The DJ played such great music, we were ready to bop till we dropped."
(DJ đã chơi nhạc quá hay, chúng tôi đã sẵn sàng để quẩy tới bến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bop
NounMột bài nhạc pop, đặc biệt là một bài rất hay hoặc thú vị.
"That song is a real bop; I can't stop listening to it."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to bop her head to the music. |
Cô ấy sẽ lắc lư đầu theo nhạc. |
| Phủ định | They are not going to bop the balloon. |
Họ sẽ không đập vào quả bóng bay. |
| Nghi vấn | Are you going to bop along to the beat? |
Bạn có định nhún nhảy theo nhịp điệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bop".
