(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hard to clean
A2

hard to clean

Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to'

Nghĩa tiếng Việt

khó làm sạch khó chùi rửa khó vệ sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hard to clean'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khó hoặc đòi hỏi nhiều công sức để làm sạch.

Definition (English Meaning)

Difficult or requiring a lot of effort to clean.

Ví dụ Thực tế với 'Hard to clean'

  • "This oven is very hard to clean."

    "Cái lò nướng này rất khó làm sạch."

  • "The grout between the tiles is hard to clean."

    "Vữa giữa các viên gạch rất khó làm sạch."

  • "This fabric is hard to clean, so be careful not to spill anything on it."

    "Loại vải này rất khó làm sạch, vì vậy hãy cẩn thận đừng làm đổ bất cứ thứ gì lên nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hard to clean'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: clean
  • Adjective: hard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

difficult to clean(khó làm sạch)
challenging to clean(thử thách để làm sạch)
tough to clean(dai, khó để làm sạch)

Trái nghĩa (Antonyms)

easy to clean(dễ làm sạch)
simple to clean(đơn giản để làm sạch)

Từ liên quan (Related Words)

stain-resistant(chống bám bẩn)
easy-care(dễ chăm sóc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia dụng Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Hard to clean'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các bề mặt, vật dụng, hoặc khu vực khó làm sạch do chất liệu, thiết kế, hoặc loại vết bẩn. Nó nhấn mạnh đến sự vất vả và thời gian cần thiết để hoàn thành việc dọn dẹp. Khác với 'dirty' (bẩn), 'hard to clean' tập trung vào tính chất khó khăn trong việc làm sạch hơn là chỉ đơn thuần mô tả tình trạng bẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hard to clean'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)