hard to clean
Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to'Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hard to clean'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khó hoặc đòi hỏi nhiều công sức để làm sạch.
Ví dụ Thực tế với 'Hard to clean'
-
"This oven is very hard to clean."
"Cái lò nướng này rất khó làm sạch."
-
"The grout between the tiles is hard to clean."
"Vữa giữa các viên gạch rất khó làm sạch."
-
"This fabric is hard to clean, so be careful not to spill anything on it."
"Loại vải này rất khó làm sạch, vì vậy hãy cẩn thận đừng làm đổ bất cứ thứ gì lên nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hard to clean'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: clean
- Adjective: hard
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hard to clean'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các bề mặt, vật dụng, hoặc khu vực khó làm sạch do chất liệu, thiết kế, hoặc loại vết bẩn. Nó nhấn mạnh đến sự vất vả và thời gian cần thiết để hoàn thành việc dọn dẹp. Khác với 'dirty' (bẩn), 'hard to clean' tập trung vào tính chất khó khăn trong việc làm sạch hơn là chỉ đơn thuần mô tả tình trạng bẩn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hard to clean'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.