(Top Banner Ad)
hard to clean
A2
Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to' A2 Gia dụng, Đời sống

hard to clean

UK: /hɑːd tə kliːn/ • US: /hɑːrd tuː kliːn/

Nghĩa tiếng Việt

khó làm sạch khó chùi rửa khó vệ sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or requiring a lot of effort to clean.

Vietnamese Meaning

Khó hoặc đòi hỏi nhiều công sức để làm sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This oven is very hard to clean."

    "Cái lò nướng này rất khó làm sạch."

  • "The grout between the tiles is hard to clean."

    "Vữa giữa các viên gạch rất khó làm sạch."

  • "This fabric is hard to clean, so be careful not to spill anything on it."

    "Loại vải này rất khó làm sạch, vì vậy hãy cẩn thận đừng làm đổ bất cứ thứ gì lên nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardness độ cứng, sự khó khăn
Verb harden làm cứng, trở nên khó khăn hơn
Adverb hardly hầu như không
Noun cleaner người làm sạch, chất tẩy rửa
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Adjective unclean không sạch, ô uế

Synonyms

difficult to clean (khó làm sạch)challenging to clean (thử thách để làm sạch)tough to clean (dai, khó để làm sạch)

Antonyms

easy to clean (dễ làm sạch)simple to clean (đơn giản để làm sạch)

Related Words

stain-resistant (chống bám bẩn)easy-care (dễ chăm sóc)

Subject Area

Gia dụng, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar- / *krat- (tiền thân của 'hard')
Proto-Germanic
*harduz (tiền thân của 'hard')
Old English
heard (từ 'hard' trong tiếng Anh cổ)
Proto-Germanic
*klainiz (tiền thân của 'clean')
Old English
clǣne (từ 'clean' trong tiếng Anh cổ)

Nguồn gốc đơn giản và trực tiếp

Cụm từ 'hard to clean' (khó làm sạch) không có một lịch sử phức tạp hay nguồn gốc ẩn dụ. Nó được hình thành từ ba từ tiếng Anh phổ biến: 'hard' (khó), 'to' (để), và 'clean' (làm sạch). Từ 'hard' và 'clean' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa trực tiếp về độ khó và hành động vệ sinh. Cụm từ này đơn thuần là một cách diễn đạt thẳng thắn, mô tả một đặc tính của vật thể hoặc bề mặt, không có sự thay đổi nghĩa qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các bề mặt, vật dụng, hoặc khu vực khó làm sạch do chất liệu, thiết kế, hoặc loại vết bẩn. Nó nhấn mạnh đến sự vất vả và thời gian cần thiết để hoàn thành việc dọn dẹp. Khác với 'dirty' (bẩn), 'hard to clean' tập trung vào tính chất khó khăn trong việc làm sạch hơn là chỉ đơn thuần mô tả tình trạng bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that are hard to clean
  • grout grout is hard to clean
    (vữa xi măng (kẽ gạch) khó làm sạch)
  • oven an oven is hard to clean
    (lò nướng khó làm sạch)
  • stain a stubborn stain is hard to clean
    (một vết bẩn cứng đầu khó làm sạch)
  • carpet deep-pile carpet is hard to clean
    (thảm lông dài khó làm sạch)
  • bathroom a neglected bathroom is hard to clean
    (một phòng tắm bị bỏ bê khó làm sạch)
Adverbs intensifying 'hard to clean'
  • notoriously notoriously hard to clean
    (nổi tiếng là khó làm sạch)
  • incredibly incredibly hard to clean
    (cực kỳ khó làm sạch)
  • surprisingly surprisingly hard to clean
    (đáng ngạc nhiên là khó làm sạch)
  • stubbornly stubbornly hard to clean
    (khó làm sạch một cách cứng đầu)

Idioms

  • notoriously hard to clean

    Nổi tiếng là khó làm sạch (thường ám chỉ một sự thật được nhiều người biết đến)

    "Old-fashioned shower curtains are notoriously hard to clean."

    (Rèm tắm kiểu cũ nổi tiếng là khó làm sạch.)

  • incredibly hard to clean

    Cực kỳ khó làm sạch (nhấn mạnh mức độ khó cao)

    "This grease trap is incredibly hard to clean without special tools."

    (Bẫy mỡ này cực kỳ khó làm sạch nếu không có dụng cụ chuyên dụng.)

  • surprisingly hard to clean

    Đáng ngạc nhiên là khó làm sạch (khi mức độ khó vượt ngoài mong đợi)

    "Despite its smooth appearance, this synthetic fabric is surprisingly hard to clean."

    (Mặc dù có vẻ ngoài trơn nhẵn, loại vải tổng hợp này đáng ngạc nhiên là khó làm sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard to clean

Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to'
Lật mặt

Khó hoặc đòi hỏi nhiều công sức để làm sạch.

"This oven is very hard to clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spill oil on a surface that is hard to clean, it becomes stained.
Nếu bạn làm đổ dầu lên một bề mặt khó làm sạch, nó sẽ bị ố.
Phủ định
When a stain is hard to clean, it doesn't always come out with regular soap.
Khi một vết bẩn khó làm sạch, nó không phải lúc nào cũng ra hết với xà phòng thông thường.
Nghi vấn
If something is hard to clean, does vinegar help remove the stain?
Nếu một thứ gì đó khó làm sạch, liệu giấm có giúp loại bỏ vết bẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard to clean".

Ưu tiên sự tiện lợi trong thiết kế sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thiết kế gia dụng và sản phẩm tiêu dùng, khả năng 'dễ vệ sinh' (easy-to-clean) là một yếu tố bán hàng quan trọng và được đánh giá cao. Ngược lại, những sản phẩm 'khó vệ sinh' thường bị coi là nhược điểm, gây phiền toái cho người dùng, phản ánh xu hướng tìm kiếm sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian trong cuộc sống hiện đại.

Ngành công nghiệp sản phẩm tẩy rửa chuyên dụng

Sự tồn tại của những vật dụng và bề mặt 'khó vệ sinh' đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp sản xuất hóa chất và dụng cụ tẩy rửa chuyên biệt. Từ các loại chất tẩy rửa cho lò nướng đến bàn chải chà mạch gạch, thị trường này liên tục đổi mới để giải quyết những thách thức làm sạch mà các sản phẩm thông thường không thể đáp ứng, cho thấy sự quan tâm lớn đến việc duy trì không gian sạch sẽ.