(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ easy to clean
A2

easy to clean

Tính từ + Động từ

Nghĩa tiếng Việt

dễ lau chùi dễ làm sạch dễ vệ sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Easy to clean'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dễ dàng làm sạch, không tốn nhiều công sức để loại bỏ bụi bẩn, vết ố hoặc các chất không mong muốn khác.

Definition (English Meaning)

Requiring little effort to remove dirt, stains, or other unwanted substances.

Ví dụ Thực tế với 'Easy to clean'

  • "This new non-stick pan is very easy to clean."

    "Cái chảo chống dính mới này rất dễ lau chùi."

  • "The smooth surface of the table makes it easy to clean."

    "Bề mặt nhẵn của chiếc bàn giúp nó dễ dàng làm sạch."

  • "I bought this shirt because it's easy to clean and doesn't need ironing."

    "Tôi mua chiếc áo này vì nó dễ giặt và không cần ủi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Easy to clean'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: clean
  • Adjective: easy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

low-maintenance(dễ bảo trì)
simple to clean(đơn giản để làm sạch)
effortless to clean(dễ dàng làm sạch, không tốn sức)

Trái nghĩa (Antonyms)

difficult to clean(khó làm sạch)
hard to clean(khó làm sạch)

Từ liên quan (Related Words)

dishwasher-safe(an toàn khi rửa bằng máy rửa chén)
stain-resistant(chống bám bẩn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia dụng Sản phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Easy to clean'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt, vật liệu hoặc sản phẩm mà việc làm sạch chúng rất đơn giản và nhanh chóng. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và tiết kiệm thời gian trong việc bảo trì và vệ sinh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Easy to clean'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)