(Top Banner Ad)
easy-to-clean
B1
Tính từ B1 Gia dụng, Sản phẩm

easy-to-clean

Nghĩa tiếng Việt

dễ lau chùi dễ làm sạch dễ vệ sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being cleaned easily; not requiring much effort to clean.

Vietnamese Meaning

Dễ lau chùi; không đòi hỏi nhiều công sức để làm sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new kitchen countertop is easy-to-clean."

    "Mặt bàn bếp mới rất dễ lau chùi."

  • "This fabric is easy-to-clean, so it's perfect for families with children."

    "Loại vải này rất dễ lau chùi, vì vậy nó hoàn hảo cho các gia đình có trẻ em."

  • "We need to find an easy-to-clean flooring option for the restaurant."

    "Chúng ta cần tìm một lựa chọn sàn nhà dễ lau chùi cho nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy Dễ dàng, không khó khăn
Noun ease Sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease Làm dịu, làm giảm bớt
Adverb easily Một cách dễ dàng
Verb clean Lau chùi, làm sạch
Noun cleaner Người/chất tẩy rửa
Noun cleanliness Sự sạch sẽ

Synonyms

Antonyms

difficult to clean (khó lau chùi)high-maintenance (cần bảo trì nhiều)

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Sản phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisé
Old English
clǣne
Modern English
easy + to + clean

Nguồn gốc của 'easy-to-clean'

Cụm từ 'easy-to-clean' là một tính từ ghép hiện đại, ra đời để mô tả đặc tính quan trọng của sản phẩm trong cuộc sống bận rộn ngày nay. Nó kết hợp ý nghĩa của 'easy' (dễ dàng) từ tiếng Pháp cổ 'aisé' và 'clean' (sạch sẽ) từ tiếng Anh cổ 'clǣne', cùng với giới từ 'to', để tạo thành một khái niệm miêu tả sự tiện lợi: dễ dàng vệ sinh, tiết kiệm thời gian và công sức cho người sử dụng.

Usage Note

Tính từ ghép này thường được dùng để mô tả các bề mặt, vật liệu hoặc sản phẩm có đặc tính không bám bẩn hoặc dễ dàng loại bỏ vết bẩn bằng các phương pháp làm sạch thông thường. Thường sử dụng để nhấn mạnh tính tiện lợi và tiết kiệm thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • surface easy-to-clean surface
    (bề mặt dễ lau chùi)
  • material easy-to-clean material
    (vật liệu dễ vệ sinh)
  • design easy-to-clean design
    (thiết kế dễ vệ sinh)
  • fabric easy-to-clean fabric
    (vải dễ giặt/làm sạch)
  • floor easy-to-clean floor
    (sàn nhà dễ lau chùi)
  • appliance easy-to-clean appliance
    (thiết bị gia dụng dễ làm sạch)
  • furniture easy-to-clean furniture
    (nội thất dễ lau chùi)

Idioms

  • designed to be easy-to-clean

    được thiết kế để dễ lau chùi

    "This kitchen counter is designed to be easy-to-clean, perfect for busy families."

    (Mặt bàn bếp này được thiết kế để dễ lau chùi, hoàn hảo cho các gia đình bận rộn.)

  • features an easy-to-clean finish

    có bề mặt hoàn thiện dễ vệ sinh

    "The new smartphone boasts a durable and features an easy-to-clean finish."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới tự hào có độ bền cao và có bề mặt hoàn thiện dễ vệ sinh.)

  • made with easy-to-clean materials

    được làm từ vật liệu dễ vệ sinh

    "Many children's toys are made with easy-to-clean materials for hygiene."

    (Nhiều đồ chơi trẻ em được làm từ vật liệu dễ vệ sinh để đảm bảo vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy-to-clean

Tính từ
Lật mặt

Dễ lau chùi; không đòi hỏi nhiều công sức để làm sạch.

"The new kitchen countertop is easy-to-clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy-to-clean".

Giá trị của sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, thời gian là tiền bạc. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm 'easy-to-clean' vì chúng giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc dọn dẹp nhà cửa, quần áo hay các vật dụng cá nhân. Đây là một phản ánh của lối sống bận rộn và mong muốn tối ưu hóa sự tiện lợi trong mọi khía cạnh.

Xu hướng thiết kế và sức khỏe cộng đồng

Khái niệm 'easy-to-clean' còn gắn liền với xu hướng thiết kế tối giản (minimalism) và nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh. Các bề mặt nhẵn, ít khe rãnh, vật liệu không bám bẩn không chỉ mang lại vẻ đẹp hiện đại mà còn giảm thiểu nơi trú ngụ của vi khuẩn, góp phần bảo vệ sức khỏe, đặc biệt quan trọng trong các không gian như bệnh viện, nhà bếp, và phòng tắm.