(Top Banner Ad)
hard up
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Xã hội

hard up

UK: /ˌhɑːd ˈʌp/ • US: /ˌhɑːrd ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

túng thiếu khó khăn về tài chính kẹt tiền cháy túi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having very little money; short of money; in financial difficulty.

Vietnamese Meaning

Khó khăn về tài chính; túng thiếu; không có nhiều tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were hard up after he lost his job."

    "Họ trở nên túng thiếu sau khi anh ấy mất việc."

  • "Many students are hard up at the end of the term."

    "Nhiều sinh viên túng thiếu vào cuối kỳ."

  • "The company was hard up after the recession."

    "Công ty gặp khó khăn tài chính sau cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, vất vả
Adverb hardly hầu như không
Noun hardship sự gian khổ, sự khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hard
Middle English
up

Nguồn gốc của 'hard up'

Cụm từ 'hard up' xuất phát từ việc 'hard' mang nghĩa khó khăn, vất vả, còn 'up' mang nghĩa là 'lên' hoặc 'vào một tình huống'. Ban đầu, nó ám chỉ việc bị dồn vào một tình huống khó khăn, đặc biệt là về tài chính. Theo thời gian, nó trở thành một thành ngữ chỉ sự túng thiếu tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ 'hard up' thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu tiền tạm thời hoặc kéo dài, nhưng không đến mức nghèo đói cùng cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn và khó khăn trong việc chi trả các chi phí sinh hoạt hàng ngày. Khác với 'poor' (nghèo) mang tính chất lâu dài và sâu sắc hơn, 'hard up' thường mang tính chất tạm thời hoặc do hoàn cảnh khách quan đưa đến. So với 'broke' (cháy túi), 'hard up' có thể ám chỉ mức độ khó khăn tài chính ít nghiêm trọng hơn, 'broke' thường ngụ ý không còn một xu dính túi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard up
  • be be hard up
    (túng thiếu, hết tiền)
  • get get hard up
    (trở nên túng thiếu)
Adverb + hard up
  • really really hard up
    (thực sự túng thiếu)
  • pretty pretty hard up
    (khá túng thiếu)

Idioms

  • be hard up for something

    thiếu thốn cái gì đó

    "We're hard up for cash at the moment."

    (Chúng tôi đang thiếu tiền mặt vào lúc này.)

  • times are hard

    thời buổi khó khăn

    "Times are hard, and many people are losing their jobs."

    (Thời buổi khó khăn, và nhiều người đang mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard up

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn về tài chính; túng thiếu; không có nhiều tiền.

"They were hard up after he lost his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard up".

Ảnh hưởng của suy thoái kinh tế

Cụm từ 'hard up' thường được sử dụng nhiều hơn trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khi nhiều người mất việc làm và gặp khó khăn về tài chính. Nó phản ánh một thực tế xã hội phổ biến.