(Top Banner Ad)
hard-won money
B2
Tính từ B2 Kinh tế/Tài chính

hard-won money

UK: /ˌhɑːd ˈwʌn ˈmʌni/ • US: /ˌhɑːrd ˈwʌn ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bạc mồ hôi nước mắt tiền kiếm được bằng mồ hôi công sức tiền kiếm được bằng lao động vất vả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that has been obtained after a lot of effort and difficulty.

Vietnamese Meaning

Tiền bạc kiếm được sau rất nhiều nỗ lực và khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent his hard-won money on a new car."

    "Anh ấy đã dùng số tiền vất vả lắm mới kiếm được để mua một chiếc xe hơi mới."

  • "This scholarship is a product of hard-won money, earned through years of labor."

    "Học bổng này là thành quả của số tiền vất vả kiếm được, có được sau nhiều năm lao động."

  • "She invested her hard-won money wisely."

    "Cô ấy đã đầu tư số tiền khó khăn lắm mới kiếm được một cách khôn ngoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, vất vả
Verb win chiến thắng, giành được
Noun winner người chiến thắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

blood, sweat, and tears (máu, mồ hôi và nước mắt)

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
win

Nguồn Gốc của 'Hard-won'

Cụm từ 'hard-won' miêu tả một thứ gì đó đạt được sau nhiều nỗ lực và khó khăn. Nó nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì và cố gắng. Trong trường hợp 'hard-won money', nó nhấn mạnh rằng số tiền này không dễ dàng có được, mà phải trải qua quá trình làm việc vất vả.

Usage Note

Cụm từ "hard-won money" nhấn mạnh sự vất vả, đổ mồ hôi công sức để có được số tiền đó. Nó thường mang sắc thái trân trọng, quý giá. Khác với "earned money" (tiền kiếm được) chỉ đơn thuần diễn tả việc có tiền thông qua làm việc, "hard-won money" còn ngụ ý đến quá trình gian nan để đạt được nó. So sánh với "easy money" (tiền dễ kiếm) để thấy sự tương phản rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard-won money
  • Save save hard-won money
    (tiết kiệm số tiền kiếm được một cách vất vả)
  • Spend spend hard-won money
    (tiêu số tiền kiếm được một cách vất vả)
Verb + hard-won money
  • Value value hard-won money
    (trân trọng số tiền kiếm được một cách vất vả)
  • Deserve deserve hard-won money
    (xứng đáng với số tiền kiếm được một cách vất vả)

Idioms

  • Every penny counts when it's hard-won money.

    Từng đồng đều đáng quý khi đó là tiền bạc kiếm được bằng mồ hôi nước mắt.

    "She's very careful with her spending because every penny counts when it's hard-won money."

    (Cô ấy rất cẩn thận với việc chi tiêu bởi vì từng đồng đều đáng quý khi đó là tiền bạc kiếm được bằng mồ hôi nước mắt.)

  • To earn one's keep.

    Kiếm sống bằng sức lao động của mình.

    "He works hard to earn his keep and provide for his family."

    (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống và chu cấp cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-won money

Tính từ
Lật mặt

Tiền bạc kiếm được sau rất nhiều nỗ lực và khó khăn.

"He spent his hard-won money on a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-won money".

Giá Trị của Lao Động

Trong nhiều nền văn hóa, tiền bạc kiếm được bằng sự chăm chỉ và nỗ lực được coi trọng hơn rất nhiều so với tiền bạc có được một cách dễ dàng. Nó tượng trưng cho sự kiên trì, kỷ luật và giá trị của việc lao động chân chính.