hard-won money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money that has been obtained after a lot of effort and difficulty.
Vietnamese Meaning
Tiền bạc kiếm được sau rất nhiều nỗ lực và khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent his hard-won money on a new car."
"Anh ấy đã dùng số tiền vất vả lắm mới kiếm được để mua một chiếc xe hơi mới."
-
"This scholarship is a product of hard-won money, earned through years of labor."
"Học bổng này là thành quả của số tiền vất vả kiếm được, có được sau nhiều năm lao động."
-
"She invested her hard-won money wisely."
"Cô ấy đã đầu tư số tiền khó khăn lắm mới kiếm được một cách khôn ngoan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "hard-won money" nhấn mạnh sự vất vả, đổ mồ hôi công sức để có được số tiền đó. Nó thường mang sắc thái trân trọng, quý giá. Khác với "earned money" (tiền kiếm được) chỉ đơn thuần diễn tả việc có tiền thông qua làm việc, "hard-won money" còn ngụ ý đến quá trình gian nan để đạt được nó. So sánh với "easy money" (tiền dễ kiếm) để thấy sự tương phản rõ rệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Save save hard-won money (tiết kiệm số tiền kiếm được một cách vất vả)
-
Spend spend hard-won money (tiêu số tiền kiếm được một cách vất vả)
-
Value value hard-won money (trân trọng số tiền kiếm được một cách vất vả)
-
Deserve deserve hard-won money (xứng đáng với số tiền kiếm được một cách vất vả)
Idioms
-
Every penny counts when it's hard-won money.
Từng đồng đều đáng quý khi đó là tiền bạc kiếm được bằng mồ hôi nước mắt.
"She's very careful with her spending because every penny counts when it's hard-won money."
(Cô ấy rất cẩn thận với việc chi tiêu bởi vì từng đồng đều đáng quý khi đó là tiền bạc kiếm được bằng mồ hôi nước mắt.)
-
To earn one's keep.
Kiếm sống bằng sức lao động của mình.
"He works hard to earn his keep and provide for his family."
(Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống và chu cấp cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard-won money
Tính từTiền bạc kiếm được sau rất nhiều nỗ lực và khó khăn.
"He spent his hard-won money on a new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-won money".
