(Top Banner Ad)
toughened
B2
adjective B2 Tổng quát

toughened

UK: /ˈtʌfənd/ • US: /ˈtʌfənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được làm cứng đã được tôi luyện trở nên cứng rắn hơn tăng cường khả năng chịu đựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made stronger or more durable; hardened.

Vietnamese Meaning

Được làm cho mạnh mẽ hơn hoặc bền hơn; được làm cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass has been toughened to resist shattering."

    "Kính đã được làm cứng để chống vỡ."

  • "The government has toughened its stance on terrorism."

    "Chính phủ đã cứng rắn hơn trong lập trường về khủng bố."

  • "The toughened steel can withstand high temperatures."

    "Loại thép đã được tôi luyện có thể chịu được nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toughen làm cho cứng hơn, làm cho mạnh mẽ hơn (về thể chất hoặc tinh thần)
Adjective tough cứng rắn, mạnh mẽ, khó khăn
Noun toughness độ cứng, sự mạnh mẽ, sự bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taugijaną
Old English
tēon
Middle English
toughen
English
toughened

Nguồn gốc của 'Toughen'

Từ 'toughen' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ việc làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc bền bỉ hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về tính chất vật lý hoặc tinh thần, ví dụ như tôi luyện ý chí hoặc làm cứng một vật liệu.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vật liệu hoặc người đã trải qua quá trình làm cho chịu đựng tốt hơn. Khác với 'hardened' ở chỗ 'toughened' nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng, trong khi 'hardened' tập trung vào độ cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toughened
  • Case-hardened case-hardened toughened glass
    (kính cường lực đã được tôi bề mặt)
  • heat heat toughened glass
    (kính cường lực nhiệt)
Verb + toughened
  • become become toughened to the cold
    (trở nên quen với cái lạnh)
  • make make skin toughened
    (làm cho da trở nên chai sạn)

Idioms

  • Toughen up

    Mạnh mẽ lên, cứng rắn lên (thường dùng để khuyến khích ai đó)

    "You need to toughen up if you want to survive in this industry."

    (Bạn cần phải mạnh mẽ lên nếu muốn tồn tại trong ngành này.)

  • What doesn't kill you makes you stronger/tougher

    Gian nan rèn luyện, khó khăn giúp bạn mạnh mẽ hơn

    "I know it's hard now, but what doesn't kill you makes you stronger."

    (Tôi biết bây giờ rất khó khăn, nhưng gian nan rèn luyện mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toughened

adjective
Lật mặt

Được làm cho mạnh mẽ hơn hoặc bền hơn; được làm cứng.

"The glass has been toughened to resist shattering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Toughen your resolve before the challenge!
Hãy tôi luyện quyết tâm của bạn trước thử thách!
Phủ định
Don't toughen your heart to their suffering.
Đừng chai sạn trái tim bạn trước nỗi đau của họ.
Nghi vấn
Do toughen up that software against attack now!
Hãy tăng cường khả năng phòng thủ của phần mềm đó trước các cuộc tấn công ngay bây giờ!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toughened".

Khái niệm 'Tôi luyện'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc 'tôi luyện' bản thân thông qua khó khăn. Điều này có nghĩa là trải qua những thử thách để trở nên mạnh mẽ hơn về mặt tinh thần và thể chất. Ý tưởng này thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh.