(Top Banner Ad)
hart
B2
danh từ B2 Động vật học, Văn học

hart

UK: /hɑːt/ • US: /hɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hươu đực trưởng thành nai đực (ít phổ biến hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male red deer, typically five or more years old.

Vietnamese Meaning

Một con hươu đực trưởng thành, thường là hươu đỏ, từ năm tuổi trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter tracked the hart through the forest."

    "Người thợ săn lần theo dấu vết của con hươu đực trong rừng."

  • "The poem described a noble hart running free."

    "Bài thơ mô tả một con hươu đực cao quý chạy tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hart hươu đực (thường là loài hươu đỏ đã trưởng thành, đặc biệt trên 5 tuổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*herutaz
Old English
heorot
Middle English
hert
Modern English
hart

Nguồn gốc của từ 'hart'

Từ 'hart' trong tiếng Anh hiện đại dùng để chỉ con hươu đực trưởng thành, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorot'. Từ này lại bắt nguồn từ Proto-Germanic '*herutaz', có nghĩa là 'có sừng', nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của loài vật này.

Usage Note

Từ 'hart' là một thuật ngữ cổ kính, thường được sử dụng trong văn học và săn bắn để chỉ một con hươu đực trưởng thành. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần thi vị hơn so với 'deer' thông thường. Trong tiếng Anh hiện đại, 'stag' thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ hươu đực trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hart
  • majestic majestic hart
    (hươu đực oai phong)
  • noble noble hart
    (hươu đực quý tộc)
  • royal royal hart
    (hươu đực hoàng gia (một con hươu đực lớn được săn bởi hoàng tộc))
Verb + hart
  • hunt hunt a hart
    (săn một con hươu đực)
  • chase chase a hart
    (đuổi theo một con hươu đực)
Noun (possessive) + hart
  • hart's hart's antlers
    (gạc của hươu đực)
  • hart's hart's hide
    (da hươu đực)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hart

danh từ
Lật mặt

Một con hươu đực trưởng thành, thường là hươu đỏ, từ năm tuổi trở lên.

"The hunter tracked the hart through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hart gracefully leaped over the stream.
Con hươu đực duyên dáng nhảy qua dòng suối.
Phủ định
There isn't a single hart in this part of the forest.
Không có một con hươu đực nào trong khu vực này của rừng.
Nghi vấn
Have you ever seen a hart with such impressive antlers?
Bạn đã bao giờ thấy một con hươu đực nào có bộ gạc ấn tượng như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hart".

Biểu tượng trong Truyền thuyết và Huy hiệu

Trong văn hóa Tây phương, đặc biệt là thời Trung cổ, 'hart' (hươu đực) thường là biểu tượng của sự cao quý, duyên dáng, sức mạnh và vẻ đẹp hoang dã. Nó xuất hiện nhiều trong các câu chuyện dân gian, thần thoại (như truyền thuyết về Vua Arthur) và được dùng làm huy hiệu, biểu tượng hoàng gia hoặc quý tộc, tượng trưng cho sự thuần khiết, sự dẫn lối thần thánh hoặc những cuộc phiêu lưu tìm kiếm.

Săn bắn thời Trung cổ

Vào thời Trung cổ, săn 'hart' là một hoạt động thể thao quý tộc, được coi là một cuộc săn đầy thử thách và vinh quang. Hươu đực trưởng thành là con vật được săn lùng với sự kính trọng, và việc săn được nó được xem là một thành tựu đáng kể, phản ánh kỹ năng và địa vị của người thợ săn, đặc biệt là trong giới quý tộc.