doe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con hươu cái, đặc biệt là hươu cái thuộc các loài hươu xạ, hươu sao hoặc tuần lộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doe was grazing peacefully in the meadow."
"Con hươu cái đang gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."
-
"A doe and her fawn were seen near the woods."
"Một con hươu cái và con non của nó được nhìn thấy gần khu rừng."
-
"The hunter spared the doe's life."
"Người thợ săn đã tha mạng cho con hươu cái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | doe-eyed | có đôi mắt nai tơ, ngây thơ, hiền lành (thường dùng để mô tả người) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doe' chủ yếu dùng để chỉ hươu cái trưởng thành. Cần phân biệt với 'fawn' chỉ hươu con (không phân biệt giới tính). Trong văn chương, 'doe' có thể được sử dụng để biểu thị sự dịu dàng, yếu đuối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young doe (nai cái/thỏ cái non trẻ)
-
pregnant pregnant doe (nai cái/thỏ cái mang thai)
-
gentle gentle doe (nai cái/thỏ cái hiền lành)
-
graze A doe grazes. (Một con nai cái gặm cỏ.)
-
spot spot a doe (phát hiện một con nai cái)
-
hunt hunt a doe (săn một con nai cái)
Idioms
-
doe-eyed
mắt nai tơ, ngây thơ, dễ tin
"She looked at him with doe-eyed innocence, completely trusting him."
(Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ ngây thơ như mắt nai, hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
-
buck and doe
nai đực và nai cái (thường dùng để chỉ một cặp đôi hoặc số lượng động vật trong quần thể)
"The forest is home to many bucks and does."
(Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều nai đực và nai cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doe
Danh từMột con hươu cái, đặc biệt là hươu cái thuộc các loài hươu xạ, hươu sao hoặc tuần lộc.
"The doe was grazing peacefully in the meadow."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That doe is eating grass in the field. |
Con nai cái đó đang ăn cỏ trên đồng. |
| Phủ định | This is not the doe we saw yesterday. |
Đây không phải là con nai cái mà chúng ta đã thấy hôm qua. |
| Nghi vấn | Which doe is the mother of the fawn? |
Con nai cái nào là mẹ của con nai con? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the meadow, a graceful doe, with her fawn, grazed peacefully. |
Trên đồng cỏ, một con nai cái duyên dáng, cùng với nai con của nó, gặm cỏ một cách thanh bình. |
| Phủ định | Unlike the bucks, the doe, surprisingly, did not venture near the hunter. |
Không giống như những con nai đực, con nai cái, thật ngạc nhiên, đã không mạo hiểm đến gần người thợ săn. |
| Nghi vấn | Knowing the area well, did the doe, despite the danger, return to her usual feeding spot? |
Biết rõ khu vực này, liệu con nai cái, bất chấp nguy hiểm, có quay trở lại địa điểm kiếm ăn quen thuộc của nó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had seen a doe in the forest last week. |
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con nai cái trong rừng tuần trước. |
| Phủ định | If only there weren't so many predators, more does would survive. |
Giá mà không có nhiều động vật săn mồi, thì sẽ có nhiều nai cái sống sót hơn. |
| Nghi vấn | If only we could protect the does from poachers, wouldn't that be great? |
Giá mà chúng ta có thể bảo vệ những con nai cái khỏi những kẻ săn trộm, thì có tuyệt vời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doe".
