(Top Banner Ad)
hastening
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

hastening

UK: /ˈheɪsənɪŋ/ • US: /ˈheɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy nhanh tăng tốc thúc đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hurrying something; speeding up a process.

Vietnamese Meaning

Hành động thúc đẩy điều gì đó; làm tăng tốc một quá trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction company is hastening the completion of the new bridge."

    "Công ty xây dựng đang đẩy nhanh tiến độ hoàn thành cây cầu mới."

  • "The government is hastening its efforts to combat climate change."

    "Chính phủ đang đẩy mạnh nỗ lực chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Hastening the harvest could result in lower quality crops."

    "Việc đẩy nhanh vụ thu hoạch có thể dẫn đến chất lượng cây trồng thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haste
Verb hasten
Adjective hasty
Adverb hastily
Adverb unhastily

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
haster (to hurry)
English (derived from 'haste' noun)
hasten
English (present participle)
hastening

Nguồn gốc của 'Hasten'

Từ 'hasten' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'haster', có nghĩa là 'vội vàng, thúc giục'. Trong tiếng Anh, động từ 'hasten' được hình thành từ danh từ 'haste' (sự vội vàng) bằng cách thêm hậu tố '-en', một cách phổ biến để biến danh từ hoặc tính từ thành động từ, ví dụ như 'light' (nhẹ) thành 'lighten' (làm nhẹ đi). 'Hastening' là dạng phân từ hiện tại hoặc danh động từ của 'hasten', mang ý nghĩa 'đang thúc đẩy', 'sự vội vã'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc làm cho một sự kiện xảy ra nhanh hơn hoặc sớm hơn dự kiến. Nhấn mạnh vào việc rút ngắn thời gian cần thiết cho một hành động hoặc quá trình.

Prepositions

in towards

in: Hastening *in* the completion of the project.
towards: Hastening *towards* a specific goal.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hastening (as gerund)
  • avoid avoid hastening the process
    (tránh thúc đẩy quá trình)
  • prevent prevent hastening the decline
    (ngăn chặn sự suy giảm nhanh chóng)
  • consider consider hastening the departure
    (cân nhắc việc thúc đẩy sự khởi hành)
Determiner/Noun + hastening (as gerund/participle)
  • the the hastening of events
    (sự kiện diễn ra nhanh chóng)
  • a a hastening pace
    (một tốc độ đang nhanh lên)
  • sudden sudden hastening of steps
    (sự bước đi nhanh đột ngột)
Adjective + hastening (as gerund)
  • rapid rapid hastening of the project
    (sự thúc đẩy dự án nhanh chóng)
  • unwise unwise hastening of a decision
    (sự vội vàng không khôn ngoan khi đưa ra quyết định)
  • deliberate deliberate hastening of reforms
    (sự thúc đẩy cải cách có chủ ý)

Idioms

  • hastening the inevitable

    đẩy nhanh điều không thể tránh khỏi

    "Their ongoing conflict was merely hastening the inevitable breakdown of their partnership."

    (Xung đột liên miên của họ chỉ đơn thuần là đẩy nhanh sự đổ vỡ không thể tránh khỏi của mối quan hệ đối tác.)

  • hastening one's steps

    bước đi nhanh hơn, vội vã hơn

    "Seeing the bus pull away, she started hastening her steps to catch it."

    (Thấy xe buýt rời bến, cô ấy bắt đầu bước đi nhanh hơn để đuổi kịp.)

  • hastening the demise/decline

    đẩy nhanh sự kết thúc/suy tàn

    "The company's poor management was hastening its demise."

    (Việc quản lý kém cỏi của công ty đang đẩy nhanh sự sụp đổ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hastening

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động thúc đẩy điều gì đó; làm tăng tốc một quá trình.

"The construction company is hastening the completion of the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more resources, I would hasten the project's completion.
Nếu tôi có nhiều nguồn lực hơn, tôi sẽ đẩy nhanh việc hoàn thành dự án.
Phủ định
If he didn't hasten his pace, he wouldn't catch the train.
Nếu anh ấy không tăng tốc, anh ấy sẽ không bắt kịp chuyến tàu.
Nghi vấn
Would she hasten her departure if she knew about the bad weather?
Liệu cô ấy có vội vã rời đi nếu cô ấy biết về thời tiết xấu?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery was hastened by the new express service.
Việc giao hàng đã được đẩy nhanh nhờ dịch vụ chuyển phát nhanh mới.
Phủ định
The process was not hastened despite our efforts.
Quá trình này đã không được đẩy nhanh mặc dù chúng tôi đã nỗ lực.
Nghi vấn
Was the project hastened by the additional funding?
Dự án có được đẩy nhanh nhờ nguồn vốn bổ sung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hastening".

Châm ngôn 'Haste makes waste'

Trong văn hóa phương Tây, có một câu châm ngôn nổi tiếng là 'Haste makes waste' (Nhanh nhẩu đoảng, dục tốc bất đạt). Câu này nhấn mạnh rằng sự vội vàng, hấp tấp thường dẫn đến sai lầm, lãng phí thời gian và công sức, hoặc kết quả không mong muốn. Nó khuyến khích sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động, thay vì chỉ tập trung vào tốc độ.

Tầm quan trọng của thời gian và hiệu quả

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) rất phổ biến. Điều này thúc đẩy mọi người hành động một cách hiệu quả, nhanh chóng và 'hastening' (thúc đẩy, tăng tốc) các công việc để tối ưu hóa năng suất. Tuy nhiên, việc 'hastening' quá mức có thể dẫn đến căng thẳng và ảnh hưởng đến chất lượng công việc, làm nảy sinh sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng.