(Top Banner Ad)
hatefully
C1
Trạng từ C1 Cảm xúc, Hành vi

hatefully

UK: /ˈheɪtfəli/ • US: /ˈheɪtfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách căm ghét một cách hằn học một cách thù hằn với lòng căm thù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner expressing or characterized by hate; with hatred.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự căm ghét; với lòng căm thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke hatefully about his former colleague."

    "Anh ta nói một cách đầy căm ghét về đồng nghiệp cũ của mình."

  • "The propaganda was hatefully directed at the minority group."

    "Sự tuyên truyền được hướng một cách đầy căm ghét vào nhóm thiểu số."

  • "She hatefully rejected his apology."

    "Cô ấy từ chối lời xin lỗi của anh ta một cách đầy căm phẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hate Sự thù ghét, lòng căm thù
Verb hate Ghét, căm ghét
Adjective hateful Đáng ghét, đầy thù hận
Noun hatred Sự căm ghét, lòng hận thù sâu sắc
Noun hater Người hay ghét bỏ, người có thái độ thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hete
Old English
hatian
Middle English
hateful
Modern English
hateful
Modern English
hatefully

Nguồn gốc từ 'Hatefully'

Từ 'hatefully' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó được hình thành từ tính từ 'hateful' (đáng ghét, đầy thù hận) bằng cách thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành một trạng từ. 'Hateful' lại xuất phát từ danh từ 'hate' (sự thù ghét) và động từ 'to hate' (ghét) trong tiếng Anh cổ ('hete' và 'hatian'), có nghĩa là 'một cách đầy thù hận' hoặc 'một cách đáng ghét'.

Usage Note

Từ 'hatefully' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự căm ghét, thù hận. Nó thường được sử dụng để mô tả lời nói, hành động hoặc thái độ. So với các trạng từ như 'angrily' (giận dữ) hay 'bitterly' (cay đắng), 'hatefully' mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn, liên quan đến lòng căm thù sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hatefully
  • speak speak hatefully
    (nói một cách căm ghét, nói lời hận thù)
  • act act hatefully
    (hành động một cách đầy thù hận)
  • treat treat someone hatefully
    (đối xử với ai đó một cách căm ghét)
  • glare glare hatefully
    (trừng mắt đầy thù hận)
  • look look hatefully at someone
    (nhìn ai đó một cách căm ghét)

Idioms

  • speak hatefully

    Nói những lời đầy thù hận, căm ghét

    "He often speaks hatefully about people who are different from him."

    (Anh ta thường xuyên nói những lời đầy thù hận về những người khác biệt với mình.)

  • behave hatefully

    Hành xử một cách đáng ghét, đầy thù hận

    "Their actions were described as hatefully prejudiced against the minority group."

    (Hành động của họ được mô tả là định kiến đầy thù hận chống lại nhóm thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatefully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự căm ghét; với lòng căm thù.

"He spoke hatefully about his former colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatefully".

Thái độ thù hận và lời nói căm thù (Hate Speech)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, hành vi và lời nói thể hiện sự căm ghét ('hatefully') đối với các nhóm thiểu số, dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc xu hướng tình dục, thường bị lên án mạnh mẽ và đôi khi bị coi là phạm pháp (hate speech). Việc này phản ánh nỗ lực bảo vệ quyền bình đẳng và phẩm giá của mọi người, đồng thời ngăn chặn sự phân biệt đối xử và bạo lực.

Hậu quả của sự căm ghét

Từ 'hatefully' gợi nhắc về những hành động xuất phát từ lòng thù hận, có thể gây ra tổn thương sâu sắc cho cá nhân và chia rẽ cộng đồng. Trong nhiều truyền thống văn hóa, việc vượt qua sự căm ghét và nuôi dưỡng lòng trắc ẩn, sự tha thứ được coi là những giá trị cao đẹp, hướng tới một xã hội hòa bình và đoàn kết hơn.