haulier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that transports goods by road.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The haulier was responsible for delivering the goods on time."
"Công ty vận tải chịu trách nhiệm giao hàng đúng thời hạn."
-
"A road haulier company."
"Một công ty vận tải đường bộ."
-
"The haulier's lorries transport goods all over Europe."
"Xe tải của công ty vận tải này vận chuyển hàng hóa khắp châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'haulier' thường được dùng ở Anh (UK English). Trong tiếng Anh Mỹ (US English), từ 'trucker' hoặc 'trucking company' được sử dụng phổ biến hơn. 'Haulier' nhấn mạnh vào hoạt động vận chuyển hàng hóa, trong khi 'trucker' tập trung vào người lái xe tải.
Prepositions
* **haulier for:** Chỉ công ty vận chuyển hàng hóa cho một khách hàng hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'They are a major haulier for supermarkets.' (Họ là một công ty vận tải lớn cho các siêu thị.) * **haulier to:** Chỉ địa điểm mà công ty vận tải vận chuyển hàng hóa đến. Ví dụ: 'The haulier delivered goods to the warehouse.' (Công ty vận tải đã giao hàng đến nhà kho.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable haulier (công ty/người vận chuyển đáng tin cậy)
-
local local haulier (công ty/người vận chuyển địa phương)
-
major major haulier (công ty vận chuyển lớn)
-
independent independent haulier (công ty/người vận chuyển độc lập)
-
hire hire a haulier (thuê một công ty/người vận chuyển)
-
contract contract a haulier (ký hợp đồng với một công ty/người vận chuyển)
-
use use a haulier (sử dụng dịch vụ của một công ty/người vận chuyển)
-
road road haulier (công ty/người vận chuyển đường bộ)
-
freight freight haulier (công ty vận chuyển hàng hóa)
-
waste waste haulier (công ty/người vận chuyển chất thải)
Idioms
-
licensed haulier
công ty/người vận chuyển có giấy phép (chứng nhận hợp pháp để hoạt động)
"You should always choose a licensed haulier for your valuable goods."
(Bạn nên luôn chọn một công ty vận chuyển có giấy phép cho hàng hóa có giá trị của mình.)
-
an independent haulier
một công ty/người vận chuyển độc lập (không thuộc về một tập đoàn lớn)
"As an independent haulier, he has more flexibility with his routes."
(Là một công ty vận chuyển độc lập, anh ấy có nhiều linh hoạt hơn trong các tuyến đường của mình.)
-
haulier's insurance
bảo hiểm của công ty/người vận chuyển (bảo hiểm cho hàng hóa được vận chuyển)
"Make sure your haulier's insurance covers potential damages during transit."
(Hãy đảm bảo bảo hiểm của công ty vận chuyển của bạn chi trả các thiệt hại tiềm ẩn trong quá trình vận chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haulier
nounMột người hoặc công ty vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.
"The haulier was responsible for delivering the goods on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haulier".
