trucker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is driving a truck, especially a large one.
Vietnamese Meaning
Người lái xe tải, đặc biệt là xe tải lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many truckers spend weeks away from home."
"Nhiều người lái xe tải phải xa nhà hàng tuần."
-
"He's a long-haul trucker."
"Anh ấy là một người lái xe tải đường dài."
-
"Truckers often use CB radios to communicate with each other."
"Những người lái xe tải thường sử dụng radio CB để liên lạc với nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trucker' thường dùng để chỉ những người lái xe tải đường dài chuyên nghiệp. Nó mang tính chất thân mật và phổ biến hơn so với các thuật ngữ trang trọng khác như 'truck driver' hoặc 'lorry driver' (Anh). 'Trucker' thường gợi lên hình ảnh về một người lái xe có kinh nghiệm, quen thuộc với cuộc sống trên đường trường.
Prepositions
Ví dụ: He works as a trucker. (Anh ấy làm nghề lái xe tải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced trucker (tài xế xe tải có kinh nghiệm)
-
long-haul long-haul trucker (tài xế xe tải đường dài)
-
hire hire a trucker (thuê một tài xế xe tải)
-
become become a trucker (trở thành một tài xế xe tải)
Idioms
-
truck stop
trạm dừng xe tải (nơi tài xế xe tải có thể nghỉ ngơi, ăn uống và tiếp nhiên liệu)
"We stopped at a truck stop for some coffee."
(Chúng tôi dừng lại ở một trạm dừng xe tải để uống cà phê.)
-
keep on trucking
tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc (thường dùng để động viên)
"Even though it's hard, just keep on trucking!"
(Mặc dù khó khăn, cứ tiếp tục cố gắng nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trucker
nounNgười lái xe tải, đặc biệt là xe tải lớn.
"Many truckers spend weeks away from home."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were a trucker, he would drive across the country. |
Nếu anh ấy là một tài xế xe tải, anh ấy sẽ lái xe xuyên quốc gia. |
| Phủ định | If she weren't a trucker, she wouldn't know so much about highways. |
Nếu cô ấy không phải là một tài xế xe tải, cô ấy sẽ không biết nhiều về đường cao tốc như vậy. |
| Nghi vấn | Would you become a trucker if you had the chance to travel all the time? |
Bạn có trở thành một tài xế xe tải nếu bạn có cơ hội đi du lịch mọi lúc không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trucker has driven across the country many times. |
Người lái xe tải đã lái xe xuyên quốc gia nhiều lần. |
| Phủ định | That trucker hasn't delivered a shipment to this location before. |
Người lái xe tải đó chưa từng giao hàng đến địa điểm này trước đây. |
| Nghi vấn | Has the trucker already left for the next destination? |
Người lái xe tải đã rời đi đến điểm đến tiếp theo chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a trucker. |
Anh ấy là một tài xế xe tải. |
| Phủ định | She is not a trucker. |
Cô ấy không phải là một tài xế xe tải. |
| Nghi vấn | Is he a trucker? |
Anh ấy có phải là một tài xế xe tải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trucker".
