(Top Banner Ad)
trucker
B1
noun B1 Vận tải

trucker

UK: /ˈtrʌkə(r)/ • US: /ˈtrʌkər/

Nghĩa tiếng Việt

tài xế xe tải người lái xe tải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is driving a truck, especially a large one.

Vietnamese Meaning

Người lái xe tải, đặc biệt là xe tải lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many truckers spend weeks away from home."

    "Nhiều người lái xe tải phải xa nhà hàng tuần."

  • "He's a long-haul trucker."

    "Anh ấy là một người lái xe tải đường dài."

  • "Truckers often use CB radios to communicate with each other."

    "Những người lái xe tải thường sử dụng radio CB để liên lạc với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck xe tải
Verb truck chở bằng xe tải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
truck
English
trucker

Nguồn Gốc của 'Trucker'

Từ 'trucker' đơn giản là người lái xe tải ('truck' trong tiếng Anh). Nghề lái xe tải có một lịch sử lâu đời và quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa trên khắp thế giới. Các 'trucker' đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế.

Usage Note

Từ 'trucker' thường dùng để chỉ những người lái xe tải đường dài chuyên nghiệp. Nó mang tính chất thân mật và phổ biến hơn so với các thuật ngữ trang trọng khác như 'truck driver' hoặc 'lorry driver' (Anh). 'Trucker' thường gợi lên hình ảnh về một người lái xe có kinh nghiệm, quen thuộc với cuộc sống trên đường trường.

Prepositions

as

Ví dụ: He works as a trucker. (Anh ấy làm nghề lái xe tải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trucker
  • experienced experienced trucker
    (tài xế xe tải có kinh nghiệm)
  • long-haul long-haul trucker
    (tài xế xe tải đường dài)
Verb + trucker
  • hire hire a trucker
    (thuê một tài xế xe tải)
  • become become a trucker
    (trở thành một tài xế xe tải)

Idioms

  • truck stop

    trạm dừng xe tải (nơi tài xế xe tải có thể nghỉ ngơi, ăn uống và tiếp nhiên liệu)

    "We stopped at a truck stop for some coffee."

    (Chúng tôi dừng lại ở một trạm dừng xe tải để uống cà phê.)

  • keep on trucking

    tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc (thường dùng để động viên)

    "Even though it's hard, just keep on trucking!"

    (Mặc dù khó khăn, cứ tiếp tục cố gắng nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trucker

noun
Lật mặt

Người lái xe tải, đặc biệt là xe tải lớn.

"Many truckers spend weeks away from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were a trucker, he would drive across the country.
Nếu anh ấy là một tài xế xe tải, anh ấy sẽ lái xe xuyên quốc gia.
Phủ định
If she weren't a trucker, she wouldn't know so much about highways.
Nếu cô ấy không phải là một tài xế xe tải, cô ấy sẽ không biết nhiều về đường cao tốc như vậy.
Nghi vấn
Would you become a trucker if you had the chance to travel all the time?
Bạn có trở thành một tài xế xe tải nếu bạn có cơ hội đi du lịch mọi lúc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trucker has driven across the country many times.
Người lái xe tải đã lái xe xuyên quốc gia nhiều lần.
Phủ định
That trucker hasn't delivered a shipment to this location before.
Người lái xe tải đó chưa từng giao hàng đến địa điểm này trước đây.
Nghi vấn
Has the trucker already left for the next destination?
Người lái xe tải đã rời đi đến điểm đến tiếp theo chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a trucker.
Anh ấy là một tài xế xe tải.
Phủ định
She is not a trucker.
Cô ấy không phải là một tài xế xe tải.
Nghi vấn
Is he a trucker?
Anh ấy có phải là một tài xế xe tải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trucker".

Hình ảnh 'Trucker' trong văn hóa Mỹ

Hình ảnh người lái xe tải ('trucker') thường được liên kết với sự tự do, độc lập và tinh thần phiêu lưu ở Mỹ. Họ là những người di chuyển hàng hóa trên khắp đất nước, kết nối các cộng đồng và đóng góp vào nền kinh tế.