(Top Banner Ad)
haunted
B2
adjective B2 Văn hóa, Siêu nhiên, Tâm lý

haunted

UK: /ˈhɔːntɪd/ • US: /ˈhɔːntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ma ám ám ảnh có ma
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frequented by ghosts.

Vietnamese Meaning

Bị ma ám, thường xuyên có ma xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old mansion is rumored to be haunted."

    "Ngôi biệt thự cổ được đồn là bị ma ám."

  • "They say the castle is haunted by the ghost of a queen."

    "Người ta nói rằng lâu đài bị ám bởi hồn ma của một nữ hoàng."

  • "The haunted house attraction was very popular."

    "Ngôi nhà ma thu hút rất nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haunt ám ảnh, quấy rầy
Noun haunting sự ám ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Siêu nhiên, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimōną
Old English
hāmtēam
Middle English
haunten

Nguồn gốc từ 'haunted'

Từ 'haunted' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāmtēam', có nghĩa là 'những người sống tại nhà' hoặc 'gia đình'. Sau này, nó phát triển thành 'haunten' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'thường xuyên lui tới', 'ám ảnh'. Dần dần, nó mang ý nghĩa hiện đại là 'bị ma ám' hoặc 'ám ảnh bởi điều gì đó'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một địa điểm (nhà, lâu đài, v.v.) nơi người ta tin rằng có ma. Nó mang sắc thái rùng rợn, kỳ bí.

Prepositions

by

Haunted *by*: Được ám ảnh *bởi* một linh hồn cụ thể hoặc một sự kiện trong quá khứ. Ví dụ: 'The house is said to be haunted by the ghost of a former resident.' (Ngôi nhà được cho là bị ám bởi hồn ma của một người từng sống ở đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haunted
  • reportedly reportedly haunted house
    (ngôi nhà được cho là bị ma ám)
  • heavily heavily haunted place
    (nơi bị ma ám nặng nề)
Verb + haunted
  • be be haunted by memories
    (bị ám ảnh bởi những kỷ niệm)
  • feel feel haunted by guilt
    (cảm thấy bị tội lỗi ám ảnh)

Idioms

  • haunted house

    nhà ma, ngôi nhà bị ma ám

    "We visited a haunted house on Halloween."

    (Chúng tôi đã đến thăm một ngôi nhà ma vào lễ Halloween.)

  • haunted by the past

    bị ám ảnh bởi quá khứ

    "He was haunted by the past and couldn't move on."

    (Anh ấy bị ám ảnh bởi quá khứ và không thể bước tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haunted

adjective
Lật mặt

Bị ma ám, thường xuyên có ma xuất hiện.

"The old mansion is rumored to be haunted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that haunted house was genuinely terrifying!
Wow, ngôi nhà ma ám đó thực sự rất đáng sợ!
Phủ định
Well, this abandoned building isn't haunted, thankfully.
Chà, may mắn thay, tòa nhà bỏ hoang này không bị ma ám.
Nghi vấn
My goodness, is that old castle really haunted?
Ôi trời ơi, lâu đài cổ đó có thực sự bị ma ám không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had stayed in the haunted house, they would have experienced paranormal activity.
Nếu họ đã ở lại ngôi nhà ma ám, họ đã trải nghiệm hoạt động siêu linh.
Phủ định
If she hadn't believed the house was haunted, she wouldn't have been so scared.
Nếu cô ấy không tin rằng ngôi nhà bị ma ám, cô ấy đã không sợ hãi đến vậy.
Nghi vấn
Would you have felt uneasy if you had walked through the haunted forest alone?
Bạn có cảm thấy bất an không nếu bạn đã đi bộ một mình qua khu rừng ma ám?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old castle is often haunted by the ghost of a knight.
Lâu đài cổ thường bị ám bởi hồn ma của một hiệp sĩ.
Phủ định
Never have I seen such a haunted expression on his face.
Chưa bao giờ tôi thấy một biểu hiện ám ảnh như vậy trên khuôn mặt anh ấy.
Nghi vấn
Were this house to be haunted, would you still want to buy it?
Nếu ngôi nhà này bị ma ám, bạn vẫn muốn mua nó chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old castle is said to be haunted by a mysterious knight.
Người ta nói rằng tòa lâu đài cổ bị ám bởi một hiệp sĩ bí ẩn.
Phủ định
This place is not haunted; it's just old and creaky.
Nơi này không bị ma ám; nó chỉ cũ và kêu cót két.
Nghi vấn
Is this house believed to be haunted by the previous owner?
Ngôi nhà này có được cho là bị ám bởi chủ sở hữu trước đây không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ghosts will be haunting the old mansion tonight.
Những hồn ma sẽ ám ảnh dinh thự cổ vào tối nay.
Phủ định
The memories of the war won't be haunting him forever.
Những ký ức về chiến tranh sẽ không ám ảnh anh ấy mãi mãi.
Nghi vấn
Will the sound of the creaking door be haunting your dreams?
Liệu âm thanh của cánh cửa kêu có ám ảnh giấc mơ của bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house had been haunted by a ghost for years before they moved in.
Ngôi nhà cổ đã bị ám bởi một con ma trong nhiều năm trước khi họ chuyển đến.
Phủ định
She hadn't realized the castle had been haunted until she saw the spectral figures.
Cô ấy đã không nhận ra lâu đài bị ám cho đến khi cô ấy nhìn thấy những bóng ma.
Nghi vấn
Had the family known the hotel had been haunted, they would never have booked a room?
Nếu gia đình biết khách sạn bị ám, họ sẽ không bao giờ đặt phòng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haunted".

Halloween

Halloween là một lễ hội truyền thống ở phương Tây, thường diễn ra vào ngày 31 tháng 10. Trong dịp này, mọi người thường hóa trang thành ma quỷ và đến các 'haunted houses' (nhà ma) để trải nghiệm cảm giác rùng rợn.

Quan niệm về linh hồn

Ở nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng linh hồn của người chết có thể ở lại thế giới này và 'haunt' (ám) những nơi hoặc người mà họ gắn bó. Điều này thường liên quan đến những cái chết đột ngột hoặc bi thảm.