unhaunted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not haunted; free from ghosts or supernatural entities.
Vietnamese Meaning
Không bị ma ám; không có ma hoặc thực thể siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house was surprisingly unhaunted."
"Ngôi nhà cổ đó đáng ngạc nhiên là không bị ma ám."
-
"They searched the castle from top to bottom but it was completely unhaunted."
"Họ lục soát lâu đài từ trên xuống dưới nhưng nó hoàn toàn không bị ma ám."
-
"She was relieved to find that the new apartment was unhaunted."
"Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi phát hiện ra căn hộ mới không bị ma ám."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unhaunted' thường được sử dụng để mô tả một địa điểm (như một ngôi nhà, lâu đài, hoặc khu rừng) mà người ta tin rằng không có ma hoặc linh hồn cư trú. Nó mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn với 'haunted'. Việc sử dụng từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không mang tính chất tiêu cực hoặc đáng sợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unhaunted (hoàn toàn không bị ám ảnh)
-
seemingly seemingly unhaunted (có vẻ như không bị ám ảnh)
-
remain remain unhaunted (vẫn không bị ám ảnh)
-
declare declare unhaunted (tuyên bố là không bị ám ảnh)
Idioms
-
unhaunted by the past
không bị quá khứ ám ảnh
"She tried to move on, to live unhaunted by the past."
(Cô ấy cố gắng bước tiếp, sống mà không bị quá khứ ám ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhaunted
adjectiveKhông bị ma ám; không có ma hoặc thực thể siêu nhiên.
"The old house was surprisingly unhaunted."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house, generally considered unhaunted, had a surprisingly cheerful atmosphere. |
Ngôi nhà cũ, thường được coi là không có ma, lại có một bầu không khí vui vẻ đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Despite its age, the building was, surprisingly, unhaunted, and no strange occurrences were ever reported. |
Mặc dù cũ kỹ, tòa nhà đáng ngạc nhiên là không có ma, và không có sự kiện kỳ lạ nào được báo cáo. |
| Nghi vấn | Knowing its dark history, is this place, surprisingly, really unhaunted? |
Biết lịch sử đen tối của nó, nơi này có thực sự là không có ma, một cách đáng ngạc nhiên không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house remains unhaunted despite its history. |
Ngôi nhà cũ vẫn không bị ma ám mặc dù có lịch sử lâu đời. |
| Phủ định | This part of the forest is not unhaunted; many strange things have happened here. |
Khu vực này của khu rừng không phải là không bị ma ám; nhiều điều kỳ lạ đã xảy ra ở đây. |
| Nghi vấn | Is the new museum completely unhaunted, or are there rumors of paranormal activity? |
Bảo tàng mới có hoàn toàn không bị ma ám không, hay có tin đồn về hoạt động huyền bí? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building is unhaunted. |
Tòa nhà không bị ma ám. |
| Phủ định | The building is not unhaunted. |
Tòa nhà không phải là không bị ma ám. |
| Nghi vấn | Is the building unhaunted? |
Tòa nhà có không bị ma ám không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This house is the most unhaunted property in the entire town. |
Ngôi nhà này là bất động sản ít bị ma ám nhất trong toàn thị trấn. |
| Phủ định | This building is less unhaunted than I expected; I thought it would be completely free of any ghostly presence. |
Tòa nhà này ít không bị ma ám hơn tôi mong đợi; tôi nghĩ nó sẽ hoàn toàn không có bất kỳ sự hiện diện ma quái nào. |
| Nghi vấn | Is this place as unhaunted as they claim it is? |
Nơi này có thực sự không bị ma ám như họ tuyên bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhaunted".
