(Top Banner Ad)
unhaunted
B2
adjective B2 Siêu nhiên, Tâm lý học

unhaunted

UK: /ˌʌnˈhɔːntɪd/ • US: /ˌʌnˈhɔːntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ma ám không có ma thoát khỏi ma quỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not haunted; free from ghosts or supernatural entities.

Vietnamese Meaning

Không bị ma ám; không có ma hoặc thực thể siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was surprisingly unhaunted."

    "Ngôi nhà cổ đó đáng ngạc nhiên là không bị ma ám."

  • "They searched the castle from top to bottom but it was completely unhaunted."

    "Họ lục soát lâu đài từ trên xuống dưới nhưng nó hoàn toàn không bị ma ám."

  • "She was relieved to find that the new apartment was unhaunted."

    "Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi phát hiện ra căn hộ mới không bị ma ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haunt ám ảnh, lui tới thường xuyên (ma)
Adjective haunted bị ám ảnh, có ma
Noun haunting sự ám ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unhaunted
English
haunted
English
haunt
Old French
hanter

Nguồn gốc của 'unhaunted'

Từ 'unhaunted' xuất phát từ 'haunt' trong tiếng Anh, có nghĩa là ám ảnh. 'Haunt' lại bắt nguồn từ 'hanter' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là 'thường xuyên lui tới'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unhaunted', mang ý nghĩa là 'không bị ám ảnh' hoặc 'không có ma'.

Usage Note

Từ 'unhaunted' thường được sử dụng để mô tả một địa điểm (như một ngôi nhà, lâu đài, hoặc khu rừng) mà người ta tin rằng không có ma hoặc linh hồn cư trú. Nó mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn với 'haunted'. Việc sử dụng từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không mang tính chất tiêu cực hoặc đáng sợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhaunted
  • completely completely unhaunted
    (hoàn toàn không bị ám ảnh)
  • seemingly seemingly unhaunted
    (có vẻ như không bị ám ảnh)
Verb + unhaunted
  • remain remain unhaunted
    (vẫn không bị ám ảnh)
  • declare declare unhaunted
    (tuyên bố là không bị ám ảnh)

Idioms

  • unhaunted by the past

    không bị quá khứ ám ảnh

    "She tried to move on, to live unhaunted by the past."

    (Cô ấy cố gắng bước tiếp, sống mà không bị quá khứ ám ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhaunted

adjective
Lật mặt

Không bị ma ám; không có ma hoặc thực thể siêu nhiên.

"The old house was surprisingly unhaunted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, generally considered unhaunted, had a surprisingly cheerful atmosphere.
Ngôi nhà cũ, thường được coi là không có ma, lại có một bầu không khí vui vẻ đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Despite its age, the building was, surprisingly, unhaunted, and no strange occurrences were ever reported.
Mặc dù cũ kỹ, tòa nhà đáng ngạc nhiên là không có ma, và không có sự kiện kỳ lạ nào được báo cáo.
Nghi vấn
Knowing its dark history, is this place, surprisingly, really unhaunted?
Biết lịch sử đen tối của nó, nơi này có thực sự là không có ma, một cách đáng ngạc nhiên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house remains unhaunted despite its history.
Ngôi nhà cũ vẫn không bị ma ám mặc dù có lịch sử lâu đời.
Phủ định
This part of the forest is not unhaunted; many strange things have happened here.
Khu vực này của khu rừng không phải là không bị ma ám; nhiều điều kỳ lạ đã xảy ra ở đây.
Nghi vấn
Is the new museum completely unhaunted, or are there rumors of paranormal activity?
Bảo tàng mới có hoàn toàn không bị ma ám không, hay có tin đồn về hoạt động huyền bí?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building is unhaunted.
Tòa nhà không bị ma ám.
Phủ định
The building is not unhaunted.
Tòa nhà không phải là không bị ma ám.
Nghi vấn
Is the building unhaunted?
Tòa nhà có không bị ma ám không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This house is the most unhaunted property in the entire town.
Ngôi nhà này là bất động sản ít bị ma ám nhất trong toàn thị trấn.
Phủ định
This building is less unhaunted than I expected; I thought it would be completely free of any ghostly presence.
Tòa nhà này ít không bị ma ám hơn tôi mong đợi; tôi nghĩ nó sẽ hoàn toàn không có bất kỳ sự hiện diện ma quái nào.
Nghi vấn
Is this place as unhaunted as they claim it is?
Nơi này có thực sự không bị ma ám như họ tuyên bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhaunted".

Quan niệm về ma và nhà ở

Ở phương Tây, đặc biệt là ở các nước Âu Mỹ, có một niềm tin phổ biến về những ngôi nhà bị ma ám. Những ngôi nhà 'unhaunted' được coi là an toàn và yên bình hơn để sinh sống, trái ngược với những ngôi nhà 'haunted' thường gắn liền với những câu chuyện kinh dị và sự sợ hãi.