(Top Banner Ad)
Comfort food
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Tâm lý học

Comfort food

UK: /ˈkʌmfət fuːd/ • US: /ˈkʌmfərt fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

Đồ ăn vặt chữa lành Món ăn an ủi Món ăn gợi nhớ kỷ niệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that provides a nostalgic or sentimental feeling to someone, often characterized by its high caloric or carbohydrate level and simple preparation.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn mang lại cảm giác hoài niệm hoặc tình cảm cho ai đó, thường có đặc điểm là hàm lượng calo hoặc carbohydrate cao và cách chế biến đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Macaroni and cheese is often considered a classic comfort food."

    "Mì ống và pho mát thường được coi là một món ăn mang lại sự thoải mái cổ điển."

  • "After a bad day, all I want is some comfort food."

    "Sau một ngày tồi tệ, tất cả những gì tôi muốn là một ít đồ ăn giúp tôi thoải mái."

  • "Pizza is my go-to comfort food when I'm stressed."

    "Pizza là món ăn yêu thích của tôi mỗi khi tôi căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự thoải mái, sự an ủi
Verb comfort An ủi, làm cho ai đó dễ chịu
Adjective comfortable Dễ chịu, thoải mái (về thể chất hoặc tinh thần)
Adverb comfortably Một cách thoải mái, dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Comfort
English
Food
English (1966)
Comfort food

Lịch sử ra đời

Cụm từ "comfort food" (thức ăn an ủi) lần đầu tiên được ghi nhận vào năm 1966 trên tờ báo Palm Beach Post của Mỹ. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một chế độ ăn đặc biệt mà những người đang gặp căng thẳng hoặc trầm cảm thường tìm đến. Từ đó, ý nghĩa mở rộng ra thành bất kỳ món ăn nào gợi lại ký ức đẹp, cảm giác ấm áp, và mang lại sự dễ chịu về mặt tinh thần.

Usage Note

Comfort food thường liên quan đến những kỷ niệm ấu thơ hoặc những trải nghiệm tích cực. Nó thường được tiêu thụ để cải thiện tâm trạng hoặc giảm căng thẳng. Không giống như 'fast food' chỉ tập trung vào sự tiện lợi, 'comfort food' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc và ký ức.

Prepositions

for

'Comfort food for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà món ăn đó mang lại sự thoải mái. Ví dụ: 'This cake is comfort food for me when I'm feeling down.' (Chiếc bánh này là món ăn giúp tôi thoải mái khi tôi buồn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Comfort food
  • ultimate ultimate comfort food
    (Món ăn an ủi tuyệt đỉnh, tối thượng)
  • homemade homemade comfort food
    (Thức ăn an ủi làm tại nhà)
  • traditional traditional comfort food
    (Thức ăn an ủi truyền thống)
Verb + Comfort food
  • crave crave comfort food
    (Thèm mãnh liệt đồ ăn an ủi)
  • turn to turn to comfort food
    (Tìm đến, chuyển sang ăn đồ ăn an ủi (khi buồn/căng thẳng))
  • indulge in indulge in comfort food
    (Thưởng thức thỏa thích đồ ăn an ủi)
Noun + Comfort food
  • bowl of a bowl of comfort food
    (Một bát thức ăn an ủi (thường ám chỉ món súp, cháo))

Idioms

  • My go-to comfort food

    Món ăn an ủi ưu tiên/tủ của tôi (món luôn chọn khi cần)

    "When I’m stressed, pizza is my go-to comfort food."

    (Khi tôi căng thẳng, pizza là món ăn an ủi tủ của tôi.)

  • A guilty pleasure comfort food

    Thức ăn an ủi 'gây tội lỗi' (thường là đồ béo, ngọt, nhưng vẫn thích)

    "Deep-fried Oreos are a true guilty pleasure comfort food."

    (Bánh Oreo chiên giòn là một món ăn an ủi 'gây tội lỗi' đích thực.)

  • The definition of comfort food

    Đại diện hoàn hảo/minh họa tiêu biểu cho thức ăn an ủi

    "This creamy mashed potato is the definition of comfort food."

    (Món khoai tây nghiền béo ngậy này chính là hình mẫu tiêu biểu của thức ăn an ủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Comfort food

Danh từ
Lật mặt

Đồ ăn mang lại cảm giác hoài niệm hoặc tình cảm cho ai đó, thường có đặc điểm là hàm lượng calo hoặc carbohydrate cao và cách chế biến đơn giản.

"Macaroni and cheese is often considered a classic comfort food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I feel stressed, I always eat comfort food.
Nếu tôi cảm thấy căng thẳng, tôi luôn ăn đồ ăn vặt.
Phủ định
If she's on a diet, she doesn't eat comfort food.
Nếu cô ấy đang ăn kiêng, cô ấy không ăn đồ ăn vặt.
Nghi vấn
If you are feeling down, do you crave comfort food?
Nếu bạn cảm thấy buồn, bạn có thèm ăn đồ ăn vặt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom's comfort food recipe is a closely guarded secret.
Công thức món ăn vặt yêu thích của mẹ tôi là một bí mật được giữ kín.
Phủ định
That restaurant's comfort food menu isn't very impressive.
Thực đơn các món ăn vặt yêu thích của nhà hàng đó không mấy ấn tượng.
Nghi vấn
Is this family's comfort food tradition pizza night?
Truyền thống ăn vặt yêu thích của gia đình này có phải là tối pizza không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to eat comfort food every day when I was stressed.
Tôi đã từng ăn đồ ăn vặt mỗi ngày khi tôi bị căng thẳng.
Phủ định
She didn't use to consider that healthy food could be comfort food.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng đồ ăn tốt cho sức khỏe có thể là đồ ăn vặt.
Nghi vấn
Did you use to associate comfort food with childhood memories?
Bạn đã từng liên tưởng đồ ăn vặt với những kỷ niệm thời thơ ấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Comfort food".

Liên kết với ký ức tuổi thơ

Thức ăn an ủi thường không chỉ ngon miệng mà còn mang lại cảm giác hoài niệm. Chúng thường là những món ăn quen thuộc từ thời thơ ấu, gắn liền với gia đình, ngày lễ, hoặc khoảnh khắc hạnh phúc, giúp tâm trí cảm thấy an toàn và được che chở khi gặp khó khăn.

Sự khác biệt văn hóa

Khái niệm thức ăn an ủi tồn tại ở mọi nền văn hóa, dù món ăn cụ thể rất khác nhau. Ví dụ, ở phương Tây là mì ống phô mai hoặc gà hầm, trong khi ở Việt Nam, nhiều người coi phở, cháo hành hoặc các món mẹ nấu là thức ăn an ủi khi ốm hoặc buồn bã.