Comfort food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that provides a nostalgic or sentimental feeling to someone, often characterized by its high caloric or carbohydrate level and simple preparation.
Vietnamese Meaning
Đồ ăn mang lại cảm giác hoài niệm hoặc tình cảm cho ai đó, thường có đặc điểm là hàm lượng calo hoặc carbohydrate cao và cách chế biến đơn giản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Macaroni and cheese is often considered a classic comfort food."
"Mì ống và pho mát thường được coi là một món ăn mang lại sự thoải mái cổ điển."
-
"After a bad day, all I want is some comfort food."
"Sau một ngày tồi tệ, tất cả những gì tôi muốn là một ít đồ ăn giúp tôi thoải mái."
-
"Pizza is my go-to comfort food when I'm stressed."
"Pizza là món ăn yêu thích của tôi mỗi khi tôi căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự thoải mái, sự an ủi |
| Verb | comfort | An ủi, làm cho ai đó dễ chịu |
| Adjective | comfortable | Dễ chịu, thoải mái (về thể chất hoặc tinh thần) |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái, dễ chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Comfort food thường liên quan đến những kỷ niệm ấu thơ hoặc những trải nghiệm tích cực. Nó thường được tiêu thụ để cải thiện tâm trạng hoặc giảm căng thẳng. Không giống như 'fast food' chỉ tập trung vào sự tiện lợi, 'comfort food' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc và ký ức.
Prepositions
'Comfort food for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà món ăn đó mang lại sự thoải mái. Ví dụ: 'This cake is comfort food for me when I'm feeling down.' (Chiếc bánh này là món ăn giúp tôi thoải mái khi tôi buồn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ultimate ultimate comfort food (Món ăn an ủi tuyệt đỉnh, tối thượng)
-
homemade homemade comfort food (Thức ăn an ủi làm tại nhà)
-
traditional traditional comfort food (Thức ăn an ủi truyền thống)
-
crave crave comfort food (Thèm mãnh liệt đồ ăn an ủi)
-
turn to turn to comfort food (Tìm đến, chuyển sang ăn đồ ăn an ủi (khi buồn/căng thẳng))
-
indulge in indulge in comfort food (Thưởng thức thỏa thích đồ ăn an ủi)
-
bowl of a bowl of comfort food (Một bát thức ăn an ủi (thường ám chỉ món súp, cháo))
Idioms
-
My go-to comfort food
Món ăn an ủi ưu tiên/tủ của tôi (món luôn chọn khi cần)
"When I’m stressed, pizza is my go-to comfort food."
(Khi tôi căng thẳng, pizza là món ăn an ủi tủ của tôi.)
-
A guilty pleasure comfort food
Thức ăn an ủi 'gây tội lỗi' (thường là đồ béo, ngọt, nhưng vẫn thích)
"Deep-fried Oreos are a true guilty pleasure comfort food."
(Bánh Oreo chiên giòn là một món ăn an ủi 'gây tội lỗi' đích thực.)
-
The definition of comfort food
Đại diện hoàn hảo/minh họa tiêu biểu cho thức ăn an ủi
"This creamy mashed potato is the definition of comfort food."
(Món khoai tây nghiền béo ngậy này chính là hình mẫu tiêu biểu của thức ăn an ủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Comfort food
Danh từĐồ ăn mang lại cảm giác hoài niệm hoặc tình cảm cho ai đó, thường có đặc điểm là hàm lượng calo hoặc carbohydrate cao và cách chế biến đơn giản.
"Macaroni and cheese is often considered a classic comfort food."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I feel stressed, I always eat comfort food. |
Nếu tôi cảm thấy căng thẳng, tôi luôn ăn đồ ăn vặt. |
| Phủ định | If she's on a diet, she doesn't eat comfort food. |
Nếu cô ấy đang ăn kiêng, cô ấy không ăn đồ ăn vặt. |
| Nghi vấn | If you are feeling down, do you crave comfort food? |
Nếu bạn cảm thấy buồn, bạn có thèm ăn đồ ăn vặt không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mom's comfort food recipe is a closely guarded secret. |
Công thức món ăn vặt yêu thích của mẹ tôi là một bí mật được giữ kín. |
| Phủ định | That restaurant's comfort food menu isn't very impressive. |
Thực đơn các món ăn vặt yêu thích của nhà hàng đó không mấy ấn tượng. |
| Nghi vấn | Is this family's comfort food tradition pizza night? |
Truyền thống ăn vặt yêu thích của gia đình này có phải là tối pizza không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to eat comfort food every day when I was stressed. |
Tôi đã từng ăn đồ ăn vặt mỗi ngày khi tôi bị căng thẳng. |
| Phủ định | She didn't use to consider that healthy food could be comfort food. |
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng đồ ăn tốt cho sức khỏe có thể là đồ ăn vặt. |
| Nghi vấn | Did you use to associate comfort food with childhood memories? |
Bạn đã từng liên tưởng đồ ăn vặt với những kỷ niệm thời thơ ấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Comfort food".
