(Top Banner Ad)
have a sleepless night
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe/sinh hoạt

have a sleepless night

UK: /hæv ə ˈsliːpləs naɪt/ • US: /hæv ə ˈsliːpləs naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

một đêm mất ngủ thức trắng đêm không ngủ được đêm nào trằn trọc cả đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unable to sleep during the night.

Vietnamese Meaning

Trải qua một đêm không ngủ được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a sleepless night because of the noise from the street."

    "Tôi đã có một đêm mất ngủ vì tiếng ồn từ đường phố."

  • "She had a sleepless night worrying about the exam."

    "Cô ấy đã có một đêm mất ngủ vì lo lắng về kỳ thi."

  • "He often has sleepless nights before a big presentation."

    "Anh ấy thường mất ngủ trước một buổi thuyết trình lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeplessness tình trạng mất ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless không ngủ được, mất ngủ
Adverb sleepily một cách buồn ngủ

Synonyms

not sleep a wink (không chợp mắt được tí nào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Old English
slǣp
Old English
-lēas
Old English
niht

Nguồn gốc đơn giản của một đêm không ngủ

Cụm từ 'have a sleepless night' (có một đêm mất ngủ) được hình thành từ các từ tiếng Anh cổ rất cơ bản. 'Have' (có), 'sleepless' (không ngủ, không có giấc ngủ) và 'night' (đêm). Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp và rõ ràng tình trạng thức trắng đêm mà không thể ngủ được, xuất hiện tự nhiên từ sự kết hợp các nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả một đêm mà ai đó không thể ngủ hoặc ngủ rất ít. Nó nhấn mạnh sự khó chịu và mệt mỏi do thiếu ngủ. Khác với 'insomnia' (chứng mất ngủ), 'have a sleepless night' thường chỉ một sự kiện đơn lẻ, không mang tính chất bệnh lý kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + have a sleepless night
  • spend spend a sleepless night
    (trải qua một đêm mất ngủ)
  • pass pass a sleepless night
    (trải qua một đêm mất ngủ)
  • dread dread having a sleepless night
    (lo sợ việc sẽ có một đêm mất ngủ)
Cụm từ + sleepless night
  • another another sleepless night
    (thêm một đêm mất ngủ nữa)
  • many a have many a sleepless night
    (có nhiều đêm mất ngủ (ám chỉ thường xuyên hoặc kéo dài))

Idioms

  • have a sleepless night

    có một đêm mất ngủ (thức trắng đêm không ngủ được)

    "I often have a sleepless night before an important exam."

    (Tôi thường có một đêm mất ngủ trước một kỳ thi quan trọng.)

  • have many a sleepless night

    thường xuyên có nhiều đêm mất ngủ (do lo lắng, suy nghĩ nhiều)

    "She had many a sleepless night worrying about her son abroad."

    (Cô ấy đã có nhiều đêm mất ngủ vì lo lắng cho con trai ở nước ngoài.)

  • pass a sleepless night

    trải qua một đêm không ngủ được

    "He passed a sleepless night after hearing the bad news."

    (Anh ấy đã trải qua một đêm mất ngủ sau khi nghe tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a sleepless night

Cụm động từ
Lật mặt

Trải qua một đêm không ngủ được.

"I had a sleepless night because of the noise from the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a sleepless night".

Phương pháp đếm cừu (Counting Sheep)

Trong văn hóa phương Tây, 'đếm cừu' (counting sheep) là một phương pháp truyền thống mà nhiều người thường thử để giúp bản thân dễ ngủ hơn khi bị mất ngủ. Ý tưởng là sự lặp lại đơn điệu của việc hình dung và đếm cừu nhảy qua hàng rào sẽ làm tâm trí thư giãn và buồn ngủ.

Tầm quan trọng của giấc ngủ và chứng mất ngủ

Mất ngủ (insomnia) là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở nhiều người trong xã hội hiện đại. Việc 'have a sleepless night' thường xuyên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, gây mệt mỏi, kém tập trung và giảm năng suất. Do đó, việc chăm sóc giấc ngủ được coi trọng như một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh.