sleepy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc trong trạng thái sẵn sàng đi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm feeling really sleepy after that big meal."
"Tôi cảm thấy rất buồn ngủ sau bữa ăn no nê đó."
-
"The sleepy cat curled up on the rug."
"Con mèo buồn ngủ cuộn tròn trên tấm thảm."
-
"This town is very sleepy during the winter months."
"Thị trấn này rất yên ắng vào những tháng mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sleepy' diễn tả trạng thái buồn ngủ, muốn ngủ hoặc dễ dàng rơi vào giấc ngủ. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác chủ quan của một người, nhưng cũng có thể mô tả một địa điểm yên tĩnh, buồn tẻ. So với 'tired', 'sleepy' nhấn mạnh đến mong muốn được ngủ hơn là sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. 'Drowsy' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng thường ám chỉ trạng thái buồn ngủ do tác dụng của thuốc hoặc bệnh tật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel sleepy (cảm thấy buồn ngủ)
-
look look sleepy (trông buồn ngủ)
-
get get sleepy (trở nên buồn ngủ)
-
drowsy and drowsy and sleepy (uể oải và buồn ngủ)
-
eyes sleepy eyes (đôi mắt buồn ngủ)
-
voice sleepy voice (giọng nói ngái ngủ)
-
town sleepy town (thị trấn yên tĩnh, buồn tẻ)
-
village sleepy village (làng quê yên ả, buồn tẻ)
Idioms
-
a sleepyhead
một người hay ngủ, người hay buồn ngủ (thường dùng một cách thân mật)
"Come on, sleepyhead, it's time to wake up!"
(Dậy đi nào, đồ ngủ nướng, đến giờ dậy rồi!)
-
sleepy hollow
một nơi rất yên tĩnh, buồn tẻ và ít hoạt động
"After the festival, the town turned into a sleepy hollow for a few weeks."
(Sau lễ hội, thị trấn trở thành một nơi buồn tẻ trong vài tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleepy
Tính từCảm thấy hoặc trong trạng thái sẵn sàng đi ngủ.
"I'm feeling really sleepy after that big meal."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the baby is sleepy is obvious from his constant yawning. |
Việc em bé buồn ngủ là điều hiển nhiên từ việc em bé liên tục ngáp. |
| Phủ định | It isn't clear whether he is sleepy or simply bored. |
Không rõ liệu anh ấy buồn ngủ hay chỉ đơn giản là chán. |
| Nghi vấn | Why she is so sleepy during the meeting is a mystery to everyone. |
Tại sao cô ấy lại buồn ngủ trong cuộc họp là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Feeling sleepy after a long day, I decided to go to bed early. |
Cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài, tôi quyết định đi ngủ sớm. |
| Phủ định | Despite the comfortable bed, the child, not usually sleepy, refused to take a nap. |
Mặc dù chiếc giường rất thoải mái, đứa trẻ, thường không buồn ngủ, từ chối ngủ trưa. |
| Nghi vấn | Are you sleepy, my dear, or do you want to play a little longer? |
Con buồn ngủ chưa, con yêu, hay con muốn chơi thêm một chút nữa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is sleepy, isn't he? |
Anh ấy buồn ngủ, phải không? |
| Phủ định | She wasn't sleepy yesterday, was she? |
Hôm qua cô ấy không buồn ngủ, phải không? |
| Nghi vấn | They were sleepy after the movie, weren't they? |
Họ đã buồn ngủ sau bộ phim, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, he is as sleepy as a sloth. |
Sau một ngày dài, anh ấy buồn ngủ như một con lười. |
| Phủ định | She isn't less sleepy than I am after the exam. |
Cô ấy không buồn ngủ hơn tôi sau kỳ thi. |
| Nghi vấn | Is he the least sleepy student in the class this morning? |
Có phải anh ấy là học sinh ít buồn ngủ nhất trong lớp sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepy".
