(Top Banner Ad)
sleepy
A2
Tính từ A2 Chung

sleepy

UK: /ˈsliːpi/ • US: /ˈsliːpi/

Nghĩa tiếng Việt

buồn ngủ ngái ngủ muốn ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or being ready to fall asleep.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc trong trạng thái sẵn sàng đi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling really sleepy after that big meal."

    "Tôi cảm thấy rất buồn ngủ sau bữa ăn no nê đó."

  • "The sleepy cat curled up on the rug."

    "Con mèo buồn ngủ cuộn tròn trên tấm thảm."

  • "This town is very sleepy during the winter months."

    "Thị trấn này rất yên ắng vào những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective asleep đang ngủ (thường dùng sau động từ)
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Adverb sleepily một cách buồn ngủ
Noun sleepiness sự buồn ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæpig
Middle English
slepy
Modern English
sleepy

Nguồn gốc của 'sleepy'

Từ 'sleepy' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'slæpig' trong tiếng Anh cổ. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ig' (tương đương với '-y' ngày nay) vào động từ 'slæpan' (ngủ). Vì vậy, về cơ bản, 'sleepy' có nghĩa là 'có tính chất của giấc ngủ' hoặc 'cảm thấy muốn ngủ'.

Usage Note

Tính từ 'sleepy' diễn tả trạng thái buồn ngủ, muốn ngủ hoặc dễ dàng rơi vào giấc ngủ. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác chủ quan của một người, nhưng cũng có thể mô tả một địa điểm yên tĩnh, buồn tẻ. So với 'tired', 'sleepy' nhấn mạnh đến mong muốn được ngủ hơn là sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. 'Drowsy' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng thường ám chỉ trạng thái buồn ngủ do tác dụng của thuốc hoặc bệnh tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Tính từ với 'sleepy'
  • feel feel sleepy
    (cảm thấy buồn ngủ)
  • look look sleepy
    (trông buồn ngủ)
  • get get sleepy
    (trở nên buồn ngủ)
  • drowsy and drowsy and sleepy
    (uể oải và buồn ngủ)
Sleepy + Danh từ
  • eyes sleepy eyes
    (đôi mắt buồn ngủ)
  • voice sleepy voice
    (giọng nói ngái ngủ)
  • town sleepy town
    (thị trấn yên tĩnh, buồn tẻ)
  • village sleepy village
    (làng quê yên ả, buồn tẻ)

Idioms

  • a sleepyhead

    một người hay ngủ, người hay buồn ngủ (thường dùng một cách thân mật)

    "Come on, sleepyhead, it's time to wake up!"

    (Dậy đi nào, đồ ngủ nướng, đến giờ dậy rồi!)

  • sleepy hollow

    một nơi rất yên tĩnh, buồn tẻ và ít hoạt động

    "After the festival, the town turned into a sleepy hollow for a few weeks."

    (Sau lễ hội, thị trấn trở thành một nơi buồn tẻ trong vài tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleepy

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc trong trạng thái sẵn sàng đi ngủ.

"I'm feeling really sleepy after that big meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the baby is sleepy is obvious from his constant yawning.
Việc em bé buồn ngủ là điều hiển nhiên từ việc em bé liên tục ngáp.
Phủ định
It isn't clear whether he is sleepy or simply bored.
Không rõ liệu anh ấy buồn ngủ hay chỉ đơn giản là chán.
Nghi vấn
Why she is so sleepy during the meeting is a mystery to everyone.
Tại sao cô ấy lại buồn ngủ trong cuộc họp là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling sleepy after a long day, I decided to go to bed early.
Cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài, tôi quyết định đi ngủ sớm.
Phủ định
Despite the comfortable bed, the child, not usually sleepy, refused to take a nap.
Mặc dù chiếc giường rất thoải mái, đứa trẻ, thường không buồn ngủ, từ chối ngủ trưa.
Nghi vấn
Are you sleepy, my dear, or do you want to play a little longer?
Con buồn ngủ chưa, con yêu, hay con muốn chơi thêm một chút nữa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is sleepy, isn't he?
Anh ấy buồn ngủ, phải không?
Phủ định
She wasn't sleepy yesterday, was she?
Hôm qua cô ấy không buồn ngủ, phải không?
Nghi vấn
They were sleepy after the movie, weren't they?
Họ đã buồn ngủ sau bộ phim, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, he is as sleepy as a sloth.
Sau một ngày dài, anh ấy buồn ngủ như một con lười.
Phủ định
She isn't less sleepy than I am after the exam.
Cô ấy không buồn ngủ hơn tôi sau kỳ thi.
Nghi vấn
Is he the least sleepy student in the class this morning?
Có phải anh ấy là học sinh ít buồn ngủ nhất trong lớp sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepy".

Giá trị của Giấc ngủ trưa (Nap)

Ở nhiều nước phương Tây, một giấc ngủ trưa ngắn ('nap') là điều khá phổ biến và được khuyến khích để tăng cường sự tỉnh táo và hiệu suất làm việc vào buổi chiều. Khái niệm này tương tự như 'ngủ trưa' ở Việt Nam, nhưng thường ngắn hơn và không nhất thiết phải là giấc ngủ sâu.

Sự quan trọng của Giấc ngủ

Cảm giác 'sleepy' thường là dấu hiệu cơ thể cần được nghỉ ngơi. Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ đủ giấc được coi là nền tảng quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, sự tập trung và hệ miễn dịch.