(Top Banner Ad)
exhausted
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

exhausted

UK: /ɪɡˈzɔːstɪd/ • US: /ɪɡˈzɔːstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức mệt lử đuối sức hết hơi rã rời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely tired; completely worn out physically or mentally.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ mệt mỏi; hoàn toàn kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was exhausted after the long flight."

    "Tôi đã kiệt sức sau chuyến bay dài."

  • "She felt completely exhausted after taking care of the kids all day."

    "Cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau khi chăm sóc bọn trẻ cả ngày."

  • "The team was exhausted but happy after winning the championship."

    "Đội đã kiệt sức nhưng hạnh phúc sau khi vô địch giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust Làm kiệt sức, làm cạn kiệt; sử dụng hết
Noun exhaustion Sự kiệt sức, sự cạn kiệt
Adjective exhaustive Kỹ lưỡng, toàn diện (không liên quan đến mệt mỏi)
Adverb exhaustively Một cách kỹ lưỡng, một cách toàn diện
Noun exhaust Khí thải (ví dụ: khí thải xe hơi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
Old French
exhuster
English
exhaust
English
exhausted

Nguồn gốc của sự cạn kiệt

Từ 'exhausted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhaurire', mang nghĩa 'rút cạn' hoặc 'hút hết nước'. Hãy tưởng tượng việc rút cạn một cái giếng cho đến khi không còn giọt nào; đó chính là cảm giác 'kiệt sức' mà từ này muốn diễn tả. Theo thời gian, nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành từ 'exhaust' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa không chỉ cạn kiệt tài nguyên mà còn cả sức lực của con người. 'Exhausted' là dạng quá khứ phân từ, nay được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái hoàn toàn mất hết sức lực.

Usage Note

“Exhausted” diễn tả mức độ mệt mỏi cao hơn nhiều so với “tired”. Nó thường ngụ ý rằng một người đã sử dụng hết năng lượng và không thể tiếp tục hoạt động. So với 'weary', 'exhausted' nhấn mạnh sự tiêu hao năng lượng hơn là sự chán nản.

Prepositions

from by

“Exhausted from” được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi (ví dụ: exhausted from working all day). “Exhausted by” cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự ảnh hưởng của một thứ gì đó (ví dụ: exhausted by the constant noise).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhausted
  • utterly utterly exhausted
    (hoàn toàn kiệt sức)
  • completely completely exhausted
    (kiệt sức hoàn toàn)
  • mentally mentally exhausted
    (kiệt sức về tinh thần)
  • physically physically exhausted
    (kiệt sức về thể chất)
  • emotionally emotionally exhausted
    (kiệt sức về cảm xúc)
Verb + exhausted
  • feel feel exhausted
    (cảm thấy kiệt sức)
  • look look exhausted
    (trông kiệt sức)
  • become become exhausted
    (trở nên kiệt sức)
  • get get exhausted
    (bị kiệt sức)
  • make make someone exhausted
    (làm ai đó kiệt sức)

Idioms

  • dead exhausted

    cực kỳ kiệt sức, mệt chết đi được

    "After working 16 hours straight, I was dead exhausted."

    (Sau khi làm việc 16 tiếng liên tục, tôi đã kiệt sức hoàn toàn.)

  • exhausted to the bone

    kiệt sức đến tận xương tủy, vô cùng mệt mỏi

    "The marathon runner was exhausted to the bone after finishing the race."

    (Vận động viên marathon đã kiệt sức đến tận xương tủy sau khi hoàn thành cuộc đua.)

  • mentally and physically exhausted

    kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần

    "Caring for a newborn left her mentally and physically exhausted."

    (Chăm sóc em bé sơ sinh khiến cô ấy kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhausted

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ mệt mỏi; hoàn toàn kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.

"I was exhausted after the long flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhausted".

Áp lực công việc và hội chứng kiệt sức (Burnout)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những môi trường làm việc cạnh tranh cao, cảm giác kiệt sức ('exhausted') thường đi kèm với hội chứng 'burnout' (kiệt sức nghề nghiệp). Đây là trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức mà không có đủ thời gian phục hồi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng công việc và cuộc sống để tránh tình trạng này, một vấn đề sức khỏe tâm thần được công nhận rộng rãi.

Văn hóa "Self-care" (Tự chăm sóc bản thân)

Đối mặt với sự kiệt sức, khái niệm 'self-care' (tự chăm sóc bản thân) đã trở nên phổ biến ở các nước phương Tây. Đây là việc chủ động thực hiện các hoạt động để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, như nghỉ ngơi đầy đủ, thiền định, tập thể dục, hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân. Nó là một phản ứng văn hóa đối với mức độ căng thẳng cao trong cuộc sống hiện đại và sự cần thiết phải bảo vệ sức khỏe trước nguy cơ kiệt sức.